Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tbilisi, Georgia 🇬🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:07 110.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:22 249.8° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 14m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 28.26°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.522 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tbilisi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:28
121° Đông Đông Nam
17:40
239° Tây Tây Nam
9h 12m +0m 42s 06:47 19:20 07:21 18:47 07:56 18:12 13:04 147.10
2
08:28
121° Đông Đông Nam
17:41
239° Tây Tây Nam
9h 13m +0m 46s 06:47 19:21 07:21 18:47 07:56 18:13 13:04 147.10
3
08:28
120° Đông Đông Nam
17:42
240° Tây Tây Nam
9h 13m +0m 50s 06:47 19:22 07:21 18:48 07:56 18:14 13:04 147.10
4
08:28
120° Đông Đông Nam
17:43
240° Tây Tây Nam
9h 14m +0m 54s 06:48 19:23 07:21 18:49 07:56 18:14 13:05 147.10
5
08:28
120° Đông Đông Nam
17:44
240° Tây Tây Nam
9h 15m +0m 58s 06:48 19:24 07:21 18:50 07:56 18:15 13:05 147.10
6
08:28
120° Đông Đông Nam
17:44
240° Tây Tây Nam
9h 16m +1m 02s 06:48 19:24 07:21 18:51 07:56 18:16 13:06 147.10
7
08:28
120° Đông Đông Nam
17:45
240° Tây Tây Nam
9h 17m +1m 06s 06:48 19:25 07:21 18:52 07:56 18:17 13:06 147.11
8
08:27
120° Đông Đông Nam
17:46
240° Tây Tây Nam
9h 19m +1m 09s 06:48 19:26 07:21 18:53 07:56 18:18 13:07 147.11
9
08:27
120° Đông Đông Nam
17:48
241° Tây Tây Nam
9h 20m +1m 13s 06:48 19:27 07:21 18:54 07:56 18:19 13:07 147.12
10
08:27
119° Đông Đông Nam
17:49
241° Tây Tây Nam
9h 21m +1m 16s 06:48 19:28 07:21 18:55 07:55 18:20 13:07 147.12
11
08:27
119° Đông Đông Nam
17:50
241° Tây Tây Nam
9h 22m +1m 20s 06:47 19:29 07:21 18:56 07:55 18:21 13:08 147.13
12
08:26
119° Đông Đông Nam
17:51
241° Tây Tây Nam
9h 24m +1m 23s 06:47 19:30 07:21 18:57 07:55 18:22 13:08 147.13
13
08:26
119° Đông Đông Nam
17:52
242° Tây Tây Nam
9h 25m +1m 27s 06:47 19:31 07:20 18:58 07:55 18:23 13:09 147.14
14
08:26
118° Đông Đông Nam
17:53
242° Tây Tây Nam
9h 27m +1m 30s 06:47 19:32 07:20 18:59 07:54 18:24 13:09 147.15
15
08:25
118° Đông Đông Nam
17:54
242° Tây Tây Nam
9h 28m +1m 33s 06:47 19:33 07:20 19:00 07:54 18:25 13:09 147.16
16
08:25
118° Đông Đông Nam
17:55
242° Tây Tây Nam
9h 30m +1m 36s 06:46 19:34 07:20 19:01 07:54 18:27 13:10 147.17
17
08:24
118° Đông Đông Nam
17:56
243° Tây Tây Nam
9h 32m +1m 39s 06:46 19:35 07:19 19:02 07:53 18:28 13:10 147.18
18
08:24
117° Đông Đông Nam
17:58
243° Tây Tây Nam
9h 33m +1m 42s 06:46 19:36 07:19 19:03 07:53 18:29 13:10 147.19
19
08:23
117° Đông Đông Nam
17:59
243° Tây Tây Nam
9h 35m +1m 45s 06:45 19:37 07:18 19:04 07:52 18:30 13:11 147.20
20
08:23
117° Đông Đông Nam
18:00
244° Tây Tây Nam
9h 37m +1m 48s 06:45 19:38 07:18 19:05 07:52 18:31 13:11 147.21
21
08:22
116° Đông Đông Nam
18:01
244° Tây Tây Nam
9h 39m +1m 51s 06:44 19:39 07:17 19:06 07:51 18:32 13:11 147.23
22
08:21
116° Đông Đông Nam
18:03
244° Tây Tây Nam
9h 41m +1m 53s 06:44 19:40 07:17 19:07 07:51 18:33 13:12 147.24
23
08:21
116° Đông Đông Nam
18:04
244° Tây Tây Nam
9h 43m +1m 56s 06:43 19:41 07:16 19:08 07:50 18:34 13:12 147.25
24
08:20
115° Đông Đông Nam
18:05
245° Tây Tây Nam
9h 45m +1m 58s 06:43 19:42 07:16 19:09 07:49 18:36 13:12 147.27
25
08:19
115° Đông Đông Nam
18:06
245° Tây Tây Nam
9h 47m +2m 01s 06:42 19:43 07:15 19:10 07:49 18:37 13:12 147.28
26
08:18
115° Đông Đông Nam
18:07
246° Tây Tây Nam
9h 49m +2m 03s 06:42 19:44 07:14 19:11 07:48 18:38 13:13 147.30
27
08:17
114° Đông Đông Nam
18:09
246° Tây Tây Nam
9h 51m +2m 05s 06:41 19:45 07:14 19:13 07:47 18:39 13:13 147.31
28
08:17
114° Đông Đông Nam
18:10
246° Tây Tây Nam
9h 53m +2m 08s 06:40 19:46 07:13 19:14 07:46 18:40 13:13 147.33
29
08:16
114° Đông Đông Nam
18:11
247° Tây Tây Nam
9h 55m +2m 10s 06:39 19:48 07:12 19:15 07:45 18:42 13:13 147.35
30
08:15
113° Đông Đông Nam
18:13
247° Tây Tây Nam
9h 57m +2m 12s 06:39 19:49 07:11 19:16 07:45 18:43 13:13 147.37
31
08:14
113° Đông Đông Nam
18:14
247° Tây Tây Nam
10h 00m +2m 14s 06:38 19:50 07:11 19:17 07:44 18:44 13:14 147.39

Trong Tbilisi, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tbilisi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tbilisi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tbilisi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 6 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí