Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tbilisi, Georgia 🇬🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 80.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:31 279.6° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -18.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.708 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tbilisi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:54
65° Đông Đông Bắc
20:18
295° Tây Tây Bắc
14h 23m -2m 05s 04:00 22:12 04:44 21:29 05:22 20:50 13:07 151.83
2
05:55
65° Đông Đông Bắc
20:17
295° Tây Tây Bắc
14h 21m -2m 07s 04:02 22:10 04:45 21:27 05:23 20:49 13:07 151.81
3
05:56
65° Đông Đông Bắc
20:16
294° Tây Tây Bắc
14h 19m -2m 09s 04:03 22:08 04:46 21:26 05:25 20:47 13:06 151.79
4
05:57
66° Đông Đông Bắc
20:15
294° Tây Tây Bắc
14h 17m -2m 11s 04:05 22:06 04:47 21:24 05:26 20:46 13:06 151.77
5
05:58
66° Đông Đông Bắc
20:13
294° Tây Tây Bắc
14h 15m -2m 12s 04:07 22:05 04:49 21:23 05:27 20:45 13:06 151.75
6
05:59
67° Đông Đông Bắc
20:12
293° Tây Tây Bắc
14h 12m -2m 14s 04:08 22:03 04:50 21:21 05:28 20:44 13:06 151.73
7
06:00
67° Đông Đông Bắc
20:11
293° Tây Tây Bắc
14h 10m -2m 16s 04:10 22:01 04:51 21:20 05:29 20:42 13:06 151.71
8
06:01
67° Đông Đông Bắc
20:10
292° Tây Tây Bắc
14h 08m -2m 17s 04:11 21:59 04:53 21:18 05:30 20:41 13:06 151.69
9
06:02
68° Đông Đông Bắc
20:08
292° Tây Tây Bắc
14h 05m -2m 19s 04:13 21:57 04:54 21:17 05:31 20:39 13:06 151.67
10
06:03
68° Đông Đông Bắc
20:07
292° Tây Tây Bắc
14h 03m -2m 20s 04:14 21:55 04:55 21:15 05:32 20:38 13:06 151.64
11
06:04
68° Đông Đông Bắc
20:06
291° Tây Tây Bắc
14h 01m -2m 21s 04:16 21:54 04:57 21:13 05:34 20:37 13:05 151.62
12
06:06
69° Đông Đông Bắc
20:04
291° Tây Tây Bắc
13h 58m -2m 23s 04:18 21:52 04:58 21:12 05:35 20:35 13:05 151.59
13
06:07
69° Đông Đông Bắc
20:03
290° Tây Tây Bắc
13h 56m -2m 24s 04:19 21:50 04:59 21:10 05:36 20:34 13:05 151.57
14
06:08
70° Đông Đông Bắc
20:02
290° Tây Tây Bắc
13h 53m -2m 25s 04:21 21:48 05:00 21:08 05:37 20:32 13:05 151.54
15
06:09
70° Đông Đông Bắc
20:00
290° Tây Tây Bắc
13h 51m -2m 26s 04:22 21:46 05:02 21:07 05:38 20:31 13:05 151.52
16
06:10
71° Đông Đông Bắc
19:59
289° Tây Tây Bắc
13h 49m -2m 28s 04:24 21:44 05:03 21:05 05:39 20:29 13:05 151.49
17
06:11
71° Đông Đông Bắc
19:57
289° Tây Tây Bắc
13h 46m -2m 29s 04:25 21:42 05:04 21:03 05:40 20:27 13:04 151.46
18
06:12
72° Đông Đông Bắc
19:56
288° Tây Tây Bắc
13h 44m -2m 30s 04:27 21:40 05:06 21:02 05:41 20:26 13:04 151.43
19
06:13
72° Đông Đông Bắc
19:54
288° Tây Tây Bắc
13h 41m -2m 31s 04:28 21:38 05:07 21:00 05:43 20:24 13:04 151.40
20
06:14
72° Đông Đông Bắc
19:53
287° Tây Tây Bắc
13h 39m -2m 32s 04:30 21:36 05:08 20:58 05:44 20:23 13:04 151.37
21
06:15
73° Đông Đông Bắc
19:51
287° Tây Tây Bắc
13h 36m -2m 32s 04:31 21:34 05:09 20:56 05:45 20:21 13:03 151.34
22
06:16
73° Đông Đông Bắc
19:50
286° Tây Tây Bắc
13h 33m -2m 33s 04:33 21:32 05:11 20:55 05:46 20:20 13:03 151.31
23
06:17
74° Đông Đông Bắc
19:48
286° Tây Tây Bắc
13h 31m -2m 34s 04:34 21:30 05:12 20:53 05:47 20:18 13:03 151.28
24
06:18
74° Đông Đông Bắc
19:47
286° Tây Tây Bắc
13h 28m -2m 35s 04:36 21:28 05:13 20:51 05:48 20:16 13:03 151.24
25
06:19
75° Đông Đông Bắc
19:45
285° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 36s 04:37 21:26 05:14 20:49 05:49 20:15 13:02 151.21
26
06:20
75° Đông Đông Bắc
19:43
284° Tây Tây Bắc
13h 23m -2m 36s 04:39 21:24 05:16 20:48 05:50 20:13 13:02 151.18
27
06:21
76° Đông Đông Bắc
19:42
284° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 37s 04:40 21:22 05:17 20:46 05:51 20:11 13:02 151.15
28
06:22
76° Đông Đông Bắc
19:40
284° Tây Tây Bắc
13h 18m -2m 38s 04:41 21:20 05:18 20:44 05:53 20:10 13:02 151.11
29
06:23
77° Đông Đông Bắc
19:39
283° Tây Tây Bắc
13h 15m -2m 38s 04:43 21:18 05:19 20:42 05:54 20:08 13:01 151.08
30
06:24
77° Đông Đông Bắc
19:37
283° Tây Tây Bắc
13h 12m -2m 39s 04:44 21:16 05:20 20:40 05:55 20:06 13:01 151.04
31
06:25
78° Đông Đông Bắc
19:35
282° Tây Tây Bắc
13h 10m -2m 40s 04:46 21:14 05:22 20:38 05:56 20:04 13:01 151.01

Trong Tbilisi, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tbilisi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tbilisi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tbilisi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí