Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tbilisi, Georgia 🇬🇪

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 08:09 110.8° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:20 249.4° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 11m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -34.55°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.504 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tbilisi

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:26
78° Đông Đông Bắc
19:34
282° Tây Tây Bắc
13h 07m -2m 40s 04:47 21:12 05:23 20:37 05:57 20:03 13:00 150.98
2
06:27
79° Đông Đông Bắc
19:32
281° Tây
13h 04m -2m 41s 04:48 21:10 05:24 20:35 05:58 20:01 13:00 150.94
3
06:28
79° Đông
19:30
281° Tây
13h 02m -2m 41s 04:50 21:08 05:25 20:33 05:59 19:59 13:00 150.91
4
06:29
80° Đông
19:29
280° Tây
12h 59m -2m 42s 04:51 21:06 05:26 20:31 06:00 19:58 12:59 150.87
5
06:30
80° Đông
19:27
280° Tây
12h 56m -2m 42s 04:52 21:04 05:28 20:29 06:01 19:56 12:59 150.84
6
06:31
81° Đông
19:25
279° Tây
12h 54m -2m 42s 04:54 21:02 05:29 20:27 06:02 19:54 12:59 150.80
7
06:32
81° Đông
19:24
279° Tây
12h 51m -2m 43s 04:55 21:00 05:30 20:26 06:03 19:52 12:58 150.76
8
06:33
82° Đông
19:22
278° Tây
12h 48m -2m 43s 04:56 20:58 05:31 20:24 06:04 19:51 12:58 150.72
9
06:34
82° Đông
19:20
278° Tây
12h 45m -2m 43s 04:58 20:56 05:32 20:22 06:06 19:49 12:58 150.69
10
06:35
83° Đông
19:18
277° Tây
12h 43m -2m 44s 04:59 20:54 05:33 20:20 06:07 19:47 12:57 150.65
11
06:36
83° Đông
19:17
277° Tây
12h 40m -2m 44s 05:00 20:52 05:35 20:18 06:08 19:45 12:57 150.61
12
06:37
84° Đông
19:15
276° Tây
12h 37m -2m 44s 05:01 20:50 05:36 20:16 06:09 19:44 12:57 150.57
13
06:38
84° Đông
19:13
276° Tây
12h 34m -2m 45s 05:03 20:49 05:37 20:15 06:10 19:42 12:56 150.53
14
06:39
85° Đông
19:12
275° Tây
12h 32m -2m 45s 05:04 20:47 05:38 20:13 06:11 19:40 12:56 150.49
15
06:40
85° Đông
19:10
274° Tây
12h 29m -2m 45s 05:05 20:45 05:39 20:11 06:12 19:38 12:56 150.45
16
06:41
86° Đông
19:08
274° Tây
12h 26m -2m 45s 05:06 20:43 05:40 20:09 06:13 19:36 12:55 150.41
17
06:42
86° Đông
19:06
274° Tây
12h 23m -2m 45s 05:08 20:41 05:41 20:07 06:14 19:35 12:55 150.37
18
06:43
87° Đông
19:05
273° Tây
12h 21m -2m 45s 05:09 20:39 05:42 20:05 06:15 19:33 12:55 150.33
19
06:44
87° Đông
19:03
272° Tây
12h 18m -2m 46s 05:10 20:37 05:44 20:04 06:16 19:31 12:54 150.29
20
06:46
88° Đông
19:01
272° Tây
12h 15m -2m 46s 05:11 20:35 05:45 20:02 06:17 19:29 12:54 150.24
21
06:47
88° Đông
18:59
271° Tây
12h 12m -2m 46s 05:13 20:33 05:46 20:00 06:18 19:28 12:53 150.20
22
06:48
89° Đông
18:58
271° Tây
12h 10m -2m 46s 05:14 20:31 05:47 19:58 06:19 19:26 12:53 150.16
23
06:49
89° Đông
18:56
270° Tây
12h 07m -2m 46s 05:15 20:29 05:48 19:56 06:20 19:24 12:53 150.12
24
06:50
90° Đông
18:54
270° Tây
12h 04m -2m 46s 05:16 20:28 05:49 19:55 06:21 19:22 12:52 150.07
25
06:51
90° Đông
18:52
269° Tây
12h 01m -2m 46s 05:17 20:26 05:50 19:53 06:22 19:21 12:52 150.03
26
06:52
91° Đông
18:51
269° Tây
11h 58m -2m 46s 05:18 20:24 05:51 19:51 06:23 19:19 12:52 149.99
27
06:53
91° Đông
18:49
268° Tây
11h 56m -2m 46s 05:20 20:22 05:52 19:49 06:25 19:17 12:51 149.95
28
06:54
92° Đông
18:47
268° Tây
11h 53m -2m 46s 05:21 20:20 05:53 19:48 06:26 19:15 12:51 149.91
29
06:55
92° Đông
18:46
267° Tây
11h 50m -2m 46s 05:22 20:18 05:54 19:46 06:27 19:14 12:51 149.86
30
06:56
93° Đông
18:44
267° Tây
11h 47m -2m 46s 05:23 20:17 05:56 19:44 06:28 19:12 12:50 149.82

Trong Tbilisi, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tbilisi

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Tbilisi

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tbilisi

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 5 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí