Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Cabanatuan, Philippines 🇵🇭
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 05:37 ↑ 70.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:27 ↑ 289.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 50m
Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 13.38°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.906 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Cabanatuan
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | +0m 22s | 04:04 | 19:43 | 04:33 | 19:14 | 05:00 | 18:47 | 11:53 | 151.68 |
| 2 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +0m 21s | 04:04 | 19:43 | 04:33 | 19:15 | 05:00 | 18:47 | 11:54 | 151.70 |
| 3 |
05:24
↑
67° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +0m 20s | 04:04 | 19:44 | 04:32 | 19:15 | 05:00 | 18:48 | 11:54 | 151.73 |
| 4 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | +0m 19s | 04:04 | 19:44 | 04:32 | 19:16 | 05:00 | 18:48 | 11:54 | 151.75 |
| 5 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +0m 18s | 04:04 | 19:44 | 04:32 | 19:16 | 05:00 | 18:48 | 11:54 | 151.77 |
| 6 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +0m 17s | 04:04 | 19:45 | 04:32 | 19:16 | 05:00 | 18:49 | 11:54 | 151.79 |
| 7 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +0m 16s | 04:04 | 19:45 | 04:32 | 19:17 | 05:00 | 18:49 | 11:54 | 151.82 |
| 8 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | +0m 15s | 04:04 | 19:46 | 04:32 | 19:17 | 05:00 | 18:49 | 11:55 | 151.84 |
| 9 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 14s | 04:04 | 19:46 | 04:32 | 19:17 | 05:00 | 18:50 | 11:55 | 151.86 |
| 10 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 13s | 04:04 | 19:46 | 04:32 | 19:18 | 05:00 | 18:50 | 11:55 | 151.87 |
| 11 |
05:24
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 11s | 04:04 | 19:47 | 04:32 | 19:18 | 05:00 | 18:50 | 11:55 | 151.89 |
| 12 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 10s | 04:04 | 19:47 | 04:33 | 19:18 | 05:00 | 18:50 | 11:55 | 151.91 |
| 13 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | +0m 09s | 04:04 | 19:47 | 04:33 | 19:19 | 05:01 | 18:51 | 11:56 | 151.92 |
| 14 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 08s | 04:04 | 19:48 | 04:33 | 19:19 | 05:01 | 18:51 | 11:56 | 151.94 |
| 15 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 07s | 04:04 | 19:48 | 04:33 | 19:19 | 05:01 | 18:51 | 11:56 | 151.95 |
| 16 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:27
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 06s | 04:04 | 19:48 | 04:33 | 19:20 | 05:01 | 18:52 | 11:56 | 151.97 |
| 17 |
05:25
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 05s | 04:04 | 19:49 | 04:33 | 19:20 | 05:01 | 18:52 | 11:56 | 151.98 |
| 18 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 04s | 04:05 | 19:49 | 04:33 | 19:20 | 05:01 | 18:52 | 11:57 | 151.99 |
| 19 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 03s | 04:05 | 19:49 | 04:34 | 19:20 | 05:01 | 18:52 | 11:57 | 152.00 |
| 20 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 01s | 04:05 | 19:49 | 04:34 | 19:21 | 05:02 | 18:53 | 11:57 | 152.01 |
| 21 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | +0m 00s | 04:05 | 19:50 | 04:34 | 19:21 | 05:02 | 18:53 | 11:57 | 152.02 |
| 22 |
05:26
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 00s | 04:05 | 19:50 | 04:34 | 19:21 | 05:02 | 18:53 | 11:58 | 152.03 |
| 23 |
05:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 01s | 04:06 | 19:50 | 04:34 | 19:21 | 05:02 | 18:53 | 11:58 | 152.04 |
| 24 |
05:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 02s | 04:06 | 19:50 | 04:35 | 19:21 | 05:03 | 18:53 | 11:58 | 152.04 |
| 25 |
05:27
↑
65° Đông Đông Bắc
|
18:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 03s | 04:06 | 19:50 | 04:35 | 19:22 | 05:03 | 18:54 | 11:58 | 152.05 |
| 26 |
05:27
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 04s | 04:06 | 19:50 | 04:35 | 19:22 | 05:03 | 18:54 | 11:58 | 152.06 |
| 27 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 06s | 04:07 | 19:51 | 04:35 | 19:22 | 05:03 | 18:54 | 11:59 | 152.06 |
| 28 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -0m 07s | 04:07 | 19:51 | 04:36 | 19:22 | 05:04 | 18:54 | 11:59 | 152.07 |
| 29 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -0m 08s | 04:07 | 19:51 | 04:36 | 19:22 | 05:04 | 18:54 | 11:59 | 152.07 |
| 30 |
05:28
↑
66° Đông Đông Bắc
|
18:30
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 01m | -0m 09s | 04:08 | 19:51 | 04:36 | 19:22 | 05:04 | 18:54 | 11:59 | 152.07 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Cabanatuan. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Cabanatuan, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 11 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 26 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Cabanatuan
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Cabanatuan
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thành phố Cabanatuan
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thành phố Cabanatuan.