Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Juárez, México 🇲🇽

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:30 97.4° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:05 262.8° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 34m

Hướng mặt trời: Đông Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 18.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 148.304 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Juárez

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:20
72° Đông Đông Bắc
19:45
289° Tây Tây Bắc
13h 25m +1m 38s 04:51 21:15 05:23 20:43 05:54 20:12 13:03 150.73
2
06:19
71° Đông Đông Bắc
19:46
289° Tây Tây Bắc
13h 27m +1m 37s 04:49 21:16 05:22 20:44 05:53 20:13 13:02 150.77
3
06:18
71° Đông Đông Bắc
19:47
289° Tây Tây Bắc
13h 28m +1m 36s 04:48 21:17 05:21 20:44 05:52 20:13 13:02 150.81
4
06:17
70° Đông Đông Bắc
19:47
290° Tây Tây Bắc
13h 30m +1m 35s 04:47 21:18 05:20 20:45 05:51 20:14 13:02 150.85
5
06:16
70° Đông Đông Bắc
19:48
290° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 34s 04:46 21:19 05:19 20:46 05:50 20:15 13:02 150.88
6
06:15
70° Đông Đông Bắc
19:49
290° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 33s 04:45 21:20 05:18 20:47 05:49 20:16 13:02 150.92
7
06:15
70° Đông Đông Bắc
19:50
291° Tây Tây Bắc
13h 34m +1m 32s 04:44 21:21 05:17 20:48 05:48 20:16 13:02 150.96
8
06:14
69° Đông Đông Bắc
19:50
291° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 30s 04:42 21:22 05:16 20:49 05:47 20:17 13:02 150.99
9
06:13
69° Đông Đông Bắc
19:51
291° Tây Tây Bắc
13h 37m +1m 29s 04:41 21:23 05:15 20:50 05:46 20:18 13:02 151.03
10
06:12
68° Đông Đông Bắc
19:52
292° Tây Tây Bắc
13h 39m +1m 28s 04:40 21:24 05:14 20:50 05:45 20:19 13:02 151.06
11
06:12
68° Đông Đông Bắc
19:52
292° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 27s 04:39 21:25 05:13 20:51 05:44 20:19 13:02 151.10
12
06:11
68° Đông Đông Bắc
19:53
292° Tây Tây Bắc
13h 42m +1m 25s 04:38 21:26 05:12 20:52 05:44 20:20 13:02 151.13
13
06:10
68° Đông Đông Bắc
19:54
292° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 24s 04:37 21:27 05:11 20:53 05:43 20:21 13:02 151.17
14
06:09
67° Đông Đông Bắc
19:54
293° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 22s 04:36 21:28 05:10 20:54 05:42 20:22 13:02 151.20
15
06:09
67° Đông Đông Bắc
19:55
293° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 21s 04:35 21:29 05:09 20:55 05:41 20:22 13:02 151.23
16
06:08
67° Đông Đông Bắc
19:56
293° Tây Tây Bắc
13h 47m +1m 19s 04:34 21:30 05:09 20:55 05:41 20:23 13:02 151.26
17
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:56
294° Tây Tây Bắc
13h 49m +1m 18s 04:33 21:31 05:08 20:56 05:40 20:24 13:02 151.30
18
06:07
66° Đông Đông Bắc
19:57
294° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 16s 04:33 21:32 05:07 20:57 05:39 20:25 13:02 151.33
19
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:58
294° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 14s 04:32 21:33 05:06 20:58 05:39 20:25 13:02 151.36
20
06:06
66° Đông Đông Bắc
19:58
294° Tây Tây Bắc
13h 52m +1m 12s 04:31 21:34 05:06 20:59 05:38 20:26 13:02 151.39
21
06:05
66° Đông Đông Bắc
19:59
295° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 11s 04:30 21:35 05:05 21:00 05:38 20:27 13:02 151.41
22
06:05
65° Đông Đông Bắc
20:00
295° Tây Tây Bắc
13h 55m +1m 09s 04:29 21:35 05:04 21:00 05:37 20:28 13:02 151.44
23
06:04
65° Đông Đông Bắc
20:00
295° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 07s 04:29 21:36 05:04 21:01 05:36 20:28 13:02 151.47
24
06:04
65° Đông Đông Bắc
20:01
295° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 05s 04:28 21:37 05:03 21:02 05:36 20:29 13:02 151.50
25
06:03
64° Đông Đông Bắc
20:02
296° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 03s 04:27 21:38 05:02 21:03 05:35 20:30 13:02 151.52
26
06:03
64° Đông Đông Bắc
20:02
296° Tây Tây Bắc
13h 59m +1m 01s 04:26 21:39 05:02 21:03 05:35 20:30 13:02 151.55
27
06:02
64° Đông Đông Bắc
20:03
296° Tây Tây Bắc
14h 00m +0m 59s 04:26 21:40 05:01 21:04 05:35 20:31 13:02 151.57
28
06:02
64° Đông Đông Bắc
20:04
296° Tây Tây Bắc
14h 01m +0m 57s 04:25 21:41 05:01 21:05 05:34 20:32 13:03 151.60
29
06:02
64° Đông Đông Bắc
20:04
296° Tây Tây Bắc
14h 02m +0m 55s 04:25 21:42 05:00 21:06 05:34 20:32 13:03 151.62
30
06:01
64° Đông Đông Bắc
20:05
297° Tây Tây Bắc
14h 03m +0m 53s 04:24 21:42 05:00 21:06 05:33 20:33 13:03 151.65
31
06:01
63° Đông Đông Bắc
20:05
297° Tây Tây Bắc
14h 04m +0m 51s 04:24 21:43 05:00 21:07 05:33 20:33 13:03 151.67

Trong Thành phố Juárez, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Juárez

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Thành phố Juárez

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Juárez

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong México:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 3 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí