Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Juárez, México 🇲🇽
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:00 ↑ 62.1° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:10 ↑ 298.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 10m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -21.94°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.873 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Thành phố Juárez
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:20
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:45
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +1m 38s | 04:51 | 21:15 | 05:23 | 20:43 | 05:54 | 20:12 | 13:03 | 150.71 |
| 2 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:46
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 27m | +1m 37s | 04:49 | 21:16 | 05:22 | 20:44 | 05:53 | 20:13 | 13:02 | 150.75 |
| 3 |
06:18
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +1m 36s | 04:48 | 21:17 | 05:21 | 20:44 | 05:52 | 20:13 | 13:02 | 150.79 |
| 4 |
06:17
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:47
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 30m | +1m 35s | 04:47 | 21:18 | 05:20 | 20:45 | 05:51 | 20:14 | 13:02 | 150.82 |
| 5 |
06:16
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:48
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 31m | +1m 34s | 04:46 | 21:19 | 05:19 | 20:46 | 05:50 | 20:15 | 13:02 | 150.86 |
| 6 |
06:15
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +1m 33s | 04:45 | 21:20 | 05:18 | 20:47 | 05:49 | 20:16 | 13:02 | 150.91 |
| 7 |
06:15
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 34m | +1m 32s | 04:44 | 21:21 | 05:17 | 20:48 | 05:48 | 20:16 | 13:02 | 150.94 |
| 8 |
06:14
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:50
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 36m | +1m 30s | 04:42 | 21:22 | 05:16 | 20:49 | 05:47 | 20:17 | 13:02 | 150.97 |
| 9 |
06:13
↑
69° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +1m 29s | 04:41 | 21:23 | 05:15 | 20:50 | 05:46 | 20:18 | 13:02 | 151.01 |
| 10 |
06:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 39m | +1m 28s | 04:40 | 21:24 | 05:14 | 20:50 | 05:45 | 20:19 | 13:02 | 151.04 |
| 11 |
06:12
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 40m | +1m 27s | 04:39 | 21:25 | 05:13 | 20:51 | 05:44 | 20:19 | 13:02 | 151.07 |
| 12 |
06:11
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:53
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 42m | +1m 25s | 04:38 | 21:26 | 05:12 | 20:52 | 05:44 | 20:20 | 13:02 | 151.12 |
| 13 |
06:10
↑
68° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 43m | +1m 24s | 04:37 | 21:27 | 05:11 | 20:53 | 05:43 | 20:21 | 13:02 | 151.15 |
| 14 |
06:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +1m 22s | 04:36 | 21:28 | 05:10 | 20:54 | 05:42 | 20:22 | 13:02 | 151.19 |
| 15 |
06:09
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:55
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 46m | +1m 21s | 04:35 | 21:29 | 05:09 | 20:55 | 05:41 | 20:22 | 13:02 | 151.22 |
| 16 |
06:08
↑
67° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
293° Tây Tây Bắc
|
13h 47m | +1m 19s | 04:34 | 21:30 | 05:09 | 20:55 | 05:41 | 20:23 | 13:02 | 151.25 |
| 17 |
06:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +1m 18s | 04:33 | 21:31 | 05:08 | 20:56 | 05:40 | 20:24 | 13:02 | 151.29 |
| 18 |
06:07
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:57
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +1m 16s | 04:33 | 21:32 | 05:07 | 20:57 | 05:39 | 20:25 | 13:02 | 151.33 |
| 19 |
06:06
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 51m | +1m 14s | 04:32 | 21:33 | 05:06 | 20:58 | 05:39 | 20:25 | 13:02 | 151.34 |
| 20 |
06:06
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
294° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +1m 12s | 04:31 | 21:34 | 05:06 | 20:59 | 05:38 | 20:26 | 13:02 | 151.38 |
| 21 |
06:05
↑
66° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +1m 11s | 04:30 | 21:35 | 05:05 | 21:00 | 05:38 | 20:27 | 13:02 | 151.41 |
| 22 |
06:05
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 55m | +1m 09s | 04:29 | 21:35 | 05:04 | 21:00 | 05:37 | 20:28 | 13:02 | 151.43 |
| 23 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 07s | 04:29 | 21:36 | 05:04 | 21:01 | 05:36 | 20:28 | 13:02 | 151.46 |
| 24 |
06:04
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
295° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +1m 05s | 04:28 | 21:37 | 05:03 | 21:02 | 05:36 | 20:29 | 13:02 | 151.48 |
| 25 |
06:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 03s | 04:27 | 21:38 | 05:02 | 21:03 | 05:35 | 20:30 | 13:02 | 151.50 |
| 26 |
06:03
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
296° Tây Tây Bắc
|
13h 59m | +1m 01s | 04:26 | 21:39 | 05:02 | 21:03 | 05:35 | 20:30 | 13:02 | 151.53 |
| 27 |
06:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:03
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +0m 59s | 04:26 | 21:40 | 05:01 | 21:04 | 05:35 | 20:31 | 13:02 | 151.57 |
| 28 |
06:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +0m 57s | 04:25 | 21:41 | 05:01 | 21:05 | 05:34 | 20:32 | 13:03 | 151.59 |
| 29 |
06:02
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +0m 55s | 04:25 | 21:42 | 05:00 | 21:06 | 05:34 | 20:32 | 13:03 | 151.61 |
| 30 |
06:01
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +0m 53s | 04:24 | 21:42 | 05:00 | 21:06 | 05:33 | 20:33 | 13:03 | 151.64 |
| 31 |
06:01
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:05
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 04m | +0m 51s | 04:24 | 21:43 | 05:00 | 21:07 | 05:33 | 20:33 | 13:03 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Thành phố Juárez. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Thành phố Juárez, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Thành phố Juárez
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Thành phố Juárez
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong México:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Thành phố Juárez
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Thành phố Juárez.