Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Toulouse, Pháp 🇫🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:22 78.4° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:36 281.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 13m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -21.19°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.802 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Toulouse

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
66° Đông Đông Bắc
21:08
294° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 59s 04:34 23:15 05:23 22:26 06:06 21:43 13:54 150.72
2
06:39
66° Đông Đông Bắc
21:09
294° Tây Tây Bắc
14h 30m +2m 58s 04:32 23:18 05:21 22:28 06:04 21:44 13:54 150.76
3
06:37
66° Đông Đông Bắc
21:11
295° Tây Tây Bắc
14h 33m +2m 56s 04:29 23:20 05:19 22:29 06:02 21:46 13:54 150.80
4
06:36
65° Đông Đông Bắc
21:12
295° Tây Tây Bắc
14h 36m +2m 54s 04:26 23:23 05:17 22:31 06:01 21:47 13:54 150.84
5
06:34
65° Đông Đông Bắc
21:13
296° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 53s 04:24 23:25 05:15 22:33 05:59 21:49 13:53 150.87
6
06:33
64° Đông Đông Bắc
21:15
296° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 51s 04:21 23:27 05:13 22:35 05:57 21:50 13:53 150.91
7
06:31
64° Đông Đông Bắc
21:16
296° Tây Tây Bắc
14h 44m +2m 49s 04:19 23:30 05:11 22:37 05:56 21:52 13:53 150.94
8
06:30
63° Đông Đông Bắc
21:17
297° Tây Tây Bắc
14h 47m +2m 47s 04:16 23:32 05:09 22:38 05:54 21:53 13:53 150.98
9
06:29
63° Đông Đông Bắc
21:19
297° Tây Tây Bắc
14h 50m +2m 45s 04:14 23:35 05:07 22:40 05:52 21:55 13:53 151.02
10
06:27
62° Đông Đông Bắc
21:20
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 43s 04:11 23:37 05:06 22:42 05:51 21:56 13:53 151.05
11
06:26
62° Đông Đông Bắc
21:21
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 41s 04:09 23:40 05:04 22:44 05:49 21:58 13:53 151.09
12
06:24
62° Đông Đông Bắc
21:23
299° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 38s 04:06 23:42 05:02 22:46 05:48 21:59 13:53 151.12
13
06:23
61° Đông Đông Bắc
21:24
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 36s 04:04 23:45 05:00 22:47 05:46 22:01 13:53 151.16
14
06:22
61° Đông Đông Bắc
21:25
299° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 33s 04:01 23:47 04:58 22:49 05:45 22:02 13:53 151.19
15
06:21
60° Đông Đông Bắc
21:26
300° Tây Tây Bắc
15h 05m +2m 31s 03:59 23:50 04:57 22:51 05:43 22:04 13:53 151.22
16
06:19
60° Đông Đông Bắc
21:28
300° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 28s 03:56 23:52 04:55 22:53 05:42 22:05 13:53 151.26
17
06:18
60° Đông Đông Bắc
21:29
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 26s 03:54 23:55 04:53 22:54 05:41 22:06 13:53 151.29
18
06:17
59° Đông Đông Bắc
21:30
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 23s 03:51 23:57 04:51 22:56 05:39 22:08 13:53 151.32
19
06:16
59° Đông Đông Bắc
21:31
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 20s 03:49 23:59 04:50 22:58 05:38 22:09 13:53 151.35
20
06:15
59° Đông Đông Bắc
21:33
302° Tây Tây Bắc
15h 17m +2m 17s 03:46 00:00 04:48 22:59 05:37 22:11 13:53 151.38
21
06:14
58° Đông Đông Bắc
21:34
302° Tây Tây Bắc
15h 20m +2m 14s 03:44 00:02 04:47 23:01 05:36 22:12 13:53 151.41
22
06:13
58° Đông Đông Bắc
21:35
302° Tây Tây Bắc
15h 22m +2m 11s 03:41 00:05 04:45 23:03 05:34 22:13 13:53 151.43
23
06:12
58° Đông Đông Bắc
21:36
302° Tây Tây Bắc
15h 24m +2m 07s 03:39 00:07 04:44 23:04 05:33 22:15 13:53 151.46
24
06:11
57° Đông Đông Bắc
21:37
303° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 04s 03:37 00:10 04:42 23:06 05:32 22:16 13:54 151.49
25
06:10
57° Đông Đông Bắc
21:38
303° Tây Tây Bắc
15h 28m +2m 01s 03:34 00:12 04:41 23:08 05:31 22:17 13:54 151.51
26
06:09
57° Đông Đông Bắc
21:39
303° Tây Tây Bắc
15h 30m +1m 57s 03:32 00:15 04:39 23:09 05:30 22:18 13:54 151.54
27
06:08
56° Đông Đông Bắc
21:40
304° Tây Tây Bắc
15h 32m +1m 54s 03:30 00:18 04:38 23:11 05:29 22:20 13:54 151.57
28
06:07
56° Đông Đông Bắc
21:41
304° Bắc Tây Bắc
15h 34m +1m 50s 03:28 00:20 04:37 23:12 05:28 22:21 13:54 151.59
29
06:06
56° Đông Bắc
21:42
304° Bắc Tây Bắc
15h 35m +1m 46s 03:25 00:22 04:36 23:14 05:27 22:22 13:54 151.62
30
06:06
56° Đông Bắc
21:43
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m +1m 42s 03:23 00:25 04:34 23:15 05:26 22:23 13:54 151.64
31
06:05
56° Đông Bắc
21:44
305° Bắc Tây Bắc
15h 39m +1m 38s 03:21 00:27 04:33 23:16 05:25 22:24 13:54 151.66

Trong Toulouse, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Toulouse

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Toulouse

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Toulouse

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Pháp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 8 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí