Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Townsville, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:20 83.6° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:09 276.6° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 48m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 23.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.689 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Townsville

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:55
94° E
18:10
266° W
12h 15m +1m 05s 04:41 19:23 05:07 18:58 05:32 18:32 12:02 149.79
2
05:54
94° E
18:10
266° W
12h 16m +1m 05s 04:40 19:24 05:06 18:58 05:31 18:32 12:02 149.75
3
05:53
94° E
18:10
266° W
12h 17m +1m 05s 04:39 19:24 05:05 18:58 05:30 18:33 12:01 149.71
4
05:52
95° E
18:11
265° W
12h 18m +1m 05s 04:38 19:24 05:04 18:59 05:30 18:33 12:01 149.67
5
05:51
95° E
18:11
265° W
12h 19m +1m 05s 04:37 19:25 05:03 18:59 05:29 18:33 12:01 149.63
6
05:50
96° E
18:11
264° W
12h 20m +1m 05s 04:36 19:25 05:02 18:59 05:28 18:34 12:01 149.58
7
05:49
96° E
18:11
264° W
12h 21m +1m 05s 04:35 19:25 05:01 18:59 05:27 18:34 12:00 149.54
8
05:49
96° E
18:12
263° W
12h 22m +1m 05s 04:35 19:26 05:00 19:00 05:26 18:34 12:00 149.50
9
05:48
97° E
18:12
263° W
12h 24m +1m 05s 04:34 19:26 05:00 19:00 05:25 18:34 12:00 149.46
10
05:47
97° E
18:12
263° W
12h 25m +1m 05s 04:33 19:26 04:59 19:00 05:24 18:35 11:59 149.41
11
05:46
98° E
18:12
262° W
12h 26m +1m 04s 04:32 19:27 04:58 19:01 05:24 18:35 11:59 149.37
12
05:45
98° E
18:13
262° W
12h 27m +1m 04s 04:31 19:27 04:57 19:01 05:23 18:35 11:59 149.33
13
05:45
98° E
18:13
261° W
12h 28m +1m 04s 04:30 19:28 04:56 19:01 05:22 18:36 11:59 149.29
14
05:44
99° E
18:13
261° W
12h 29m +1m 04s 04:29 19:28 04:55 19:02 05:21 18:36 11:58 149.24
15
05:43
99° E
18:14
261° W
12h 30m +1m 04s 04:28 19:28 04:54 19:02 05:20 18:36 11:58 149.20
16
05:42
100° E
18:14
260° W
12h 31m +1m 04s 04:27 19:29 04:54 19:03 05:20 18:37 11:58 149.16
17
05:41
100° E
18:14
260° W
12h 32m +1m 04s 04:26 19:29 04:53 19:03 05:19 18:37 11:58 149.11
18
05:41
100° E
18:14
260° W
12h 33m +1m 03s 04:26 19:30 04:52 19:03 05:18 18:37 11:57 149.07
19
05:40
101° E
18:15
259° W
12h 34m +1m 03s 04:25 19:30 04:51 19:04 05:17 18:38 11:57 149.03
20
05:39
101° E
18:15
259° WSW
12h 35m +1m 03s 04:24 19:31 04:50 19:04 05:16 18:38 11:57 148.99
21
05:39
102° ESO
18:16
258° WSW
12h 36m +1m 03s 04:23 19:31 04:50 19:05 05:16 18:38 11:57 148.94
22
05:38
102° ESO
18:16
258° WSW
12h 37m +1m 02s 04:22 19:32 04:49 19:05 05:15 18:39 11:57 148.90
23
05:37
102° ESO
18:16
258° WSW
12h 38m +1m 02s 04:21 19:32 04:48 19:05 05:14 18:39 11:57 148.86
24
05:37
103° ESO
18:17
257° WSW
12h 40m +1m 02s 04:21 19:33 04:47 19:06 05:14 18:40 11:56 148.82
25
05:36
103° ESO
18:17
257° WSW
12h 41m +1m 01s 04:20 19:33 04:47 19:06 05:13 18:40 11:56 148.78
26
05:35
103° ESO
18:17
256° WSW
12h 42m +1m 01s 04:19 19:34 04:46 19:07 05:12 18:40 11:56 148.74
27
05:35
104° ESO
18:18
256° WSW
12h 43m +1m 01s 04:18 19:34 04:45 19:07 05:12 18:41 11:56 148.69
28
05:34
104° ESO
18:18
256° WSW
12h 44m +1m 00s 04:18 19:35 04:45 19:08 05:11 18:41 11:56 148.66
29
05:34
104° ESO
18:19
255° WSW
12h 45m +1m 00s 04:17 19:36 04:44 19:08 05:10 18:42 11:56 148.62
30
05:33
105° ESO
18:19
255° WSW
12h 46m +0m 59s 04:16 19:36 04:43 19:09 05:10 18:42 11:56 148.58
31
05:32
105° ESO
18:20
255° WSW
12h 47m +0m 59s 04:15 19:37 04:43 19:09 05:09 18:43 11:56 148.54

Trong Townsville, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Townsville

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Townsville

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Townsville

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí