Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Trondheim, Na Uy 🇳🇴

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 03:54 37.0° Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 22:37 323.5° Bắc Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 18h 42m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -4.67°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.392 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Trondheim

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:57
122° Doğu Kuzey Doğu
16:05
238° Batı Batı Güney
8h 07m -6m 12s 05:15 18:46 06:09 17:52 07:04 16:57 12:01 148.49
2
08:00
123° Doğu Kuzey Doğu
16:02
237° Batı Batı Güney
8h 01m -6m 11s 05:18 18:44 06:12 17:50 07:07 16:55 12:01 148.45
3
08:03
124° Doğu Kuzey Doğu
15:58
236° Batı Güney Batı
7h 55m -6m 11s 05:20 18:41 06:14 17:47 07:10 16:52 12:01 148.41
4
08:06
124° Güney Doğu
15:55
235° Batı Güney Batı
7h 49m -6m 10s 05:23 18:39 06:17 17:45 07:13 16:49 12:01 148.37
5
08:10
125° Güney Doğu
15:52
234° Batı Güney Batı
7h 42m -6m 09s 05:25 18:36 06:19 17:43 07:15 16:46 12:01 148.34
6
08:13
126° Güney Doğu
15:49
234° Batı Güney Batı
7h 36m -6m 08s 05:28 18:34 06:22 17:40 07:18 16:44 12:01 148.30
7
08:16
127° Güney Doğu
15:46
233° Batı Güney Batı
7h 30m -6m 06s 05:30 18:32 06:24 17:38 07:21 16:41 12:02 148.26
8
08:19
128° Güney Doğu
15:43
232° Batı Güney Batı
7h 24m -6m 05s 05:32 18:30 06:27 17:35 07:23 16:39 12:02 148.23
9
08:22
128° Güney Doğu
15:40
231° Batı Güney Batı
7h 18m -6m 04s 05:35 18:27 06:29 17:33 07:26 16:36 12:02 148.19
10
08:25
129° Güney Doğu
15:38
230° Batı Güney Batı
7h 12m -6m 02s 05:37 18:25 06:31 17:31 07:29 16:34 12:02 148.16
11
08:28
130° Güney Doğu
15:35
230° Batı Güney Batı
7h 06m -6m 00s 05:39 18:23 06:34 17:29 07:31 16:31 12:02 148.12
12
08:31
131° Güney Doğu
15:32
229° Batı Güney Batı
7h 00m -5m 58s 05:42 18:21 06:36 17:27 07:34 16:29 12:02 148.09
13
08:34
132° Güney Doğu
15:29
228° Batı Güney Batı
6h 54m -5m 56s 05:44 18:19 06:39 17:25 07:37 16:27 12:02 148.05
14
08:38
132° Güney Doğu
15:26
228° Batı Güney Batı
6h 48m -5m 54s 05:46 18:17 06:41 17:23 07:39 16:24 12:02 148.02
15
08:41
133° Güney Doğu
15:23
227° Batı Güney Batı
6h 42m -5m 51s 05:48 18:15 06:43 17:21 07:42 16:22 12:02 147.98
16
08:44
134° Güney Doğu
15:21
226° Batı Güney Batı
6h 36m -5m 48s 05:51 18:14 06:46 17:19 07:44 16:20 12:03 147.95
17
08:47
134° Güney Doğu
15:18
225° Batı Güney Batı
6h 31m -5m 45s 05:53 18:12 06:48 17:17 07:47 16:18 12:03 147.92
18
08:50
135° Güney Doğu
15:15
225° Batı Güney Batı
6h 25m -5m 42s 05:55 18:10 06:50 17:15 07:49 16:16 12:03 147.88
19
08:53
136° Güney Doğu
15:13
224° Batı Güney Batı
6h 19m -5m 38s 05:57 18:09 06:52 17:13 07:52 16:14 12:03 147.85
20
08:56
137° Güney Doğu
15:10
223° Batı Güney Batı
6h 14m -5m 35s 05:59 18:07 06:54 17:12 07:54 16:12 12:03 147.82
21
08:59
137° Güney Doğu
15:08
222° Batı Güney Batı
6h 08m -5m 30s 06:01 18:05 06:57 17:10 07:57 16:10 12:04 147.79
22
09:02
138° Güney Doğu
15:05
222° Batı Güney Batı
6h 03m -5m 26s 06:03 18:04 06:59 17:08 07:59 16:08 12:04 147.76
23
09:05
139° Güney Doğu
15:03
221° Batı Güney Batı
5h 57m -5m 21s 06:05 18:03 07:01 17:07 08:02 16:06 12:04 147.73
24
09:08
139° Güney Doğu
15:01
220° Batı Güney Batı
5h 52m -5m 16s 06:07 18:01 07:03 17:05 08:04 16:04 12:04 147.70
25
09:11
140° Güney Doğu
14:58
220° Batı Güney Batı
5h 47m -5m 11s 06:09 18:00 07:05 17:04 08:06 16:03 12:05 147.67
26
09:14
141° Güney Doğu
14:56
219° Batı Güney Batı
5h 42m -5m 05s 06:11 17:59 07:07 17:03 08:09 16:01 12:05 147.65
27
09:17
141° Güney Doğu
14:54
219° Batı Güney Batı
5h 37m -4m 59s 06:13 17:58 07:09 17:01 08:11 16:00 12:05 147.62
28
09:19
142° Güney Doğu
14:52
218° Batı Güney Batı
5h 32m -4m 52s 06:14 17:57 07:11 17:00 08:13 15:58 12:06 147.59
29
09:22
142° Güney Doğu
14:50
218° Batı Güney Batı
5h 27m -4m 45s 06:16 17:56 07:13 16:59 08:15 15:57 12:06 147.57
30
09:25
143° Güney Doğu
14:48
217° Batı Güney Batı
5h 23m -4m 38s 06:18 17:55 07:14 16:58 08:17 15:55 12:06 147.54

Trong Trondheim, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Trondheim

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Trondheim

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Trondheim

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Na Uy:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí