Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tumbes, Peru 🇵🇪
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:28 ↑ 66.9° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:23 ↑ 293.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 11h 54m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: 3.37°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.081 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Tumbes
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
285° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 08s | 05:08 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:40 | 12:18 | 150.73 |
| 2 |
06:19
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:18
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 08s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.75 |
| 3 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 08s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.78 |
| 4 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 08s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.82 |
| 5 |
06:19
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
286° Tây Tây Bắc
|
11h 58m | -0m 08s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.88 |
| 6 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 08s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.91 |
| 7 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 08s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.95 |
| 8 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
287° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 08s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 150.99 |
| 9 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 07s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 151.02 |
| 10 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 07s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 151.04 |
| 11 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 07s | 05:07 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 151.10 |
| 12 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
288° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 07s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.12 |
| 13 |
06:19
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 57m | -0m 07s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.15 |
| 14 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 07s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.20 |
| 15 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 07s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.22 |
| 16 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
289° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 06s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.26 |
| 17 |
06:19
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 06s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.28 |
| 18 |
06:19
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 06s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.31 |
| 19 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 06s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.35 |
| 20 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 06s | 05:06 | 19:29 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:38 | 12:18 | 151.38 |
| 21 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 06s | 05:06 | 19:30 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 151.41 |
| 22 |
06:20
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 05s | 05:06 | 19:30 | 05:32 | 19:04 | 05:57 | 18:39 | 12:18 | 151.43 |
| 23 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 56m | -0m 05s | 05:06 | 19:30 | 05:32 | 19:04 | 05:58 | 18:39 | 12:18 | 151.45 |
| 24 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 05s | 05:06 | 19:30 | 05:32 | 19:04 | 05:58 | 18:39 | 12:18 | 151.49 |
| 25 |
06:20
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 05s | 05:06 | 19:30 | 05:32 | 19:04 | 05:58 | 18:39 | 12:18 | 151.51 |
| 26 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 05s | 05:07 | 19:30 | 05:32 | 19:05 | 05:58 | 18:39 | 12:18 | 151.54 |
| 27 |
06:21
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
291° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 05s | 05:07 | 19:30 | 05:32 | 19:05 | 05:58 | 18:39 | 12:18 | 151.56 |
| 28 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:16
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 04s | 05:07 | 19:31 | 05:32 | 19:05 | 05:58 | 18:39 | 12:19 | 151.60 |
| 29 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 04s | 05:07 | 19:31 | 05:33 | 19:05 | 05:58 | 18:39 | 12:19 | 151.61 |
| 30 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 04s | 05:07 | 19:31 | 05:33 | 19:05 | 05:58 | 18:39 | 12:19 | 151.64 |
| 31 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
11h 55m | -0m 04s | 05:07 | 19:31 | 05:33 | 19:05 | 05:59 | 18:39 | 12:19 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Tumbes. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Tumbes, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Tumbes
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Tumbes
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Peru:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Tumbes
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Tumbes.