Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulaanbaatar, Mông Cổ 🇲🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.74°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulaanbaatar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:35
66° Đông Đông Bắc
20:04
294° Tây Tây Bắc
14h 29m +3m 04s 03:26 22:14 04:16 21:23 05:00 20:39 12:49 150.71
2
05:33
66° Đông Đông Bắc
20:05
294° Tây Tây Bắc
14h 32m +3m 02s 03:24 22:16 04:14 21:25 04:58 20:41 12:49 150.75
3
05:32
65° Đông Đông Bắc
20:07
295° Tây Tây Bắc
14h 35m +3m 00s 03:21 22:19 04:12 21:27 04:56 20:42 12:49 150.79
4
05:30
65° Đông Đông Bắc
20:08
295° Tây Tây Bắc
14h 38m +2m 59s 03:18 22:21 04:10 21:29 04:54 20:44 12:49 150.82
5
05:28
64° Đông Đông Bắc
20:10
296° Tây Tây Bắc
14h 41m +2m 57s 03:16 22:23 04:08 21:30 04:53 20:46 12:49 150.86
6
05:27
64° Đông Đông Bắc
20:11
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +2m 55s 03:13 22:26 04:06 21:32 04:51 20:47 12:48 150.90
7
05:25
64° Đông Đông Bắc
20:12
297° Tây Tây Bắc
14h 46m +2m 53s 03:10 22:29 04:04 21:34 04:49 20:49 12:48 150.94
8
05:24
63° Đông Đông Bắc
20:14
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +2m 51s 03:08 22:31 04:02 21:36 04:48 20:50 12:48 150.97
9
05:22
63° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 52m +2m 49s 03:05 22:34 04:00 21:38 04:46 20:52 12:48 151.01
10
05:21
62° Đông Đông Bắc
20:16
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +2m 47s 03:02 22:36 03:58 21:40 04:44 20:53 12:48 151.04
11
05:20
62° Đông Đông Bắc
20:18
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +2m 45s 03:00 22:39 03:56 21:42 04:43 20:55 12:48 151.08
12
05:18
62° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
15h 00m +2m 42s 02:57 22:41 03:54 21:43 04:41 20:56 12:48 151.11
13
05:17
61° Đông Đông Bắc
20:20
299° Tây Tây Bắc
15h 03m +2m 40s 02:54 22:44 03:53 21:45 04:40 20:58 12:48 151.15
14
05:16
61° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
15h 06m +2m 38s 02:52 22:47 03:51 21:47 04:38 20:59 12:48 151.18
15
05:14
60° Đông Đông Bắc
20:23
300° Tây Tây Bắc
15h 08m +2m 35s 02:49 22:49 03:49 21:49 04:37 21:01 12:48 151.21
16
05:13
60° Đông Đông Bắc
20:24
300° Tây Tây Bắc
15h 11m +2m 32s 02:47 22:52 03:47 21:51 04:35 21:02 12:48 151.25
17
05:12
60° Đông Đông Bắc
20:26
301° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 30s 02:44 22:55 03:45 21:52 04:34 21:04 12:48 151.28
18
05:11
59° Đông Đông Bắc
20:27
301° Tây Tây Bắc
15h 16m +2m 27s 02:41 22:57 03:44 21:54 04:32 21:05 12:48 151.31
19
05:09
59° Đông Đông Bắc
20:28
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 24s 02:39 23:00 03:42 21:56 04:31 21:06 12:48 151.34
20
05:08
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 21s 02:36 23:03 03:40 21:58 04:30 21:08 12:48 151.37
21
05:07
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 18s 02:33 23:06 03:39 21:59 04:28 21:09 12:48 151.40
22
05:06
58° Đông Đông Bắc
20:32
302° Tây Tây Bắc
15h 25m +2m 15s 02:31 23:08 03:37 22:01 04:27 21:11 12:48 151.43
23
05:05
57° Đông Đông Bắc
20:33
303° Tây Tây Bắc
15h 27m +2m 11s 02:28 23:11 03:35 22:03 04:26 21:12 12:49 151.45
24
05:04
57° Đông Đông Bắc
20:34
303° Tây Tây Bắc
15h 29m +2m 08s 02:26 23:14 03:34 22:05 04:25 21:13 12:49 151.48
25
05:03
57° Đông Đông Bắc
20:35
303° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 04s 02:23 23:17 03:33 22:06 04:24 21:15 12:49 151.51
26
05:02
56° Đông Đông Bắc
20:36
304° Tây Tây Bắc
15h 34m +2m 01s 02:21 23:19 03:31 22:08 04:23 21:16 12:49 151.53
27
05:01
56° Đông Bắc
20:37
304° Bắc Tây Bắc
15h 35m +1m 57s 02:18 23:22 03:30 22:09 04:22 21:17 12:49 151.56
28
05:00
56° Đông Bắc
20:38
304° Bắc Tây Bắc
15h 37m +1m 54s 02:16 23:25 03:28 22:11 04:21 21:18 12:49 151.58
29
05:00
56° Đông Bắc
20:39
304° Bắc Tây Bắc
15h 39m +1m 50s 02:13 23:28 03:27 22:12 04:20 21:19 12:49 151.61
30
04:59
55° Đông Bắc
20:40
305° Bắc Tây Bắc
15h 41m +1m 46s 02:11 23:30 03:26 22:14 04:19 21:21 12:49 151.63
31
04:58
55° Đông Bắc
20:41
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m +1m 42s 02:08 23:33 03:25 22:15 04:18 21:22 12:49 151.66

Trong Ulaanbaatar, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ulaanbaatar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ulaanbaatar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ulaanbaatar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí