Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulaanbaatar, Mông Cổ 🇲🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:37 84.2° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:17 276.1° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 39m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 40.59°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.346 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 7 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulaanbaatar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
04:57
53° Đông Bắc
20:54
307° Bắc Tây Bắc
15h 57m -0m 46s 01:47 00:04 03:19 22:32 04:15 21:36 12:56 152.08
2
04:57
53° Đông Bắc
20:54
307° Bắc Tây Bắc
15h 56m -0m 51s 01:49 00:03 03:20 22:32 04:16 21:35 12:56 152.08
3
04:58
53° Đông Bắc
20:54
307° Bắc Tây Bắc
15h 55m -0m 56s 01:51 23:59 03:21 22:31 04:17 21:35 12:56 152.08
4
04:59
53° Đông Bắc
20:53
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m -1m 01s 01:53 23:57 03:22 22:30 04:17 21:35 12:56 152.09
5
04:59
54° Đông Bắc
20:53
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m -1m 05s 01:55 23:55 03:23 22:30 04:18 21:34 12:56 152.09
6
05:00
54° Đông Bắc
20:53
306° Bắc Tây Bắc
15h 52m -1m 10s 01:58 23:53 03:24 22:29 04:19 21:34 12:57 152.09
7
05:01
54° Đông Bắc
20:52
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m -1m 14s 02:00 23:51 03:25 22:28 04:20 21:33 12:57 152.09
8
05:02
54° Đông Bắc
20:52
306° Bắc Tây Bắc
15h 49m -1m 19s 02:03 23:49 03:26 22:27 04:21 21:32 12:57 152.09
9
05:03
54° Đông Bắc
20:51
306° Bắc Tây Bắc
15h 48m -1m 23s 02:05 23:47 03:27 22:26 04:22 21:32 12:57 152.09
10
05:04
54° Đông Bắc
20:50
305° Bắc Tây Bắc
15h 46m -1m 27s 02:08 23:44 03:28 22:25 04:23 21:31 12:57 152.08
11
05:04
55° Đông Bắc
20:50
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m -1m 32s 02:10 23:42 03:30 22:24 04:24 21:30 12:57 152.08
12
05:05
55° Đông Bắc
20:49
305° Bắc Tây Bắc
15h 43m -1m 36s 02:13 23:40 03:31 22:23 04:25 21:29 12:57 152.08
13
05:06
55° Đông Bắc
20:48
305° Bắc Tây Bắc
15h 42m -1m 40s 02:16 23:37 03:33 22:22 04:26 21:28 12:58 152.07
14
05:07
55° Đông Bắc
20:48
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m -1m 44s 02:18 23:35 03:34 22:20 04:27 21:28 12:58 152.07
15
05:08
56° Đông Bắc
20:47
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m -1m 48s 02:21 23:32 03:35 22:19 04:28 21:27 12:58 152.06
16
05:09
56° Đông Bắc
20:46
304° Bắc Tây Bắc
15h 36m -1m 51s 02:24 23:30 03:37 22:18 04:29 21:26 12:58 152.05
17
05:10
56° Đông Bắc
20:45
304° Tây Tây Bắc
15h 34m -1m 55s 02:27 23:27 03:39 22:16 04:31 21:25 12:58 152.04
18
05:11
56° Đông Đông Bắc
20:44
303° Tây Tây Bắc
15h 32m -1m 59s 02:29 23:25 03:40 22:15 04:32 21:23 12:58 152.03
19
05:12
57° Đông Đông Bắc
20:43
303° Tây Tây Bắc
15h 30m -2m 02s 02:32 23:22 03:42 22:13 04:33 21:22 12:58 152.02
20
05:14
57° Đông Đông Bắc
20:42
303° Tây Tây Bắc
15h 28m -2m 06s 02:35 23:20 03:43 22:12 04:34 21:21 12:58 152.01
21
05:15
57° Đông Đông Bắc
20:41
302° Tây Tây Bắc
15h 26m -2m 09s 02:37 23:17 03:45 22:10 04:36 21:20 12:58 152.00
22
05:16
58° Đông Đông Bắc
20:40
302° Tây Tây Bắc
15h 24m -2m 12s 02:40 23:14 03:47 22:09 04:37 21:19 12:58 151.99
23
05:17
58° Đông Đông Bắc
20:39
302° Tây Tây Bắc
15h 21m -2m 15s 02:43 23:12 03:48 22:07 04:38 21:17 12:58 151.97
24
05:18
58° Đông Đông Bắc
20:38
301° Tây Tây Bắc
15h 19m -2m 19s 02:45 23:09 03:50 22:05 04:40 21:16 12:58 151.96
25
05:19
59° Đông Đông Bắc
20:37
301° Tây Tây Bắc
15h 17m -2m 21s 02:48 23:06 03:52 22:04 04:41 21:15 12:58 151.95
26
05:21
59° Đông Đông Bắc
20:35
301° Tây Tây Bắc
15h 14m -2m 24s 02:51 23:04 03:53 22:02 04:42 21:13 12:58 151.93
27
05:22
60° Đông Đông Bắc
20:34
300° Tây Tây Bắc
15h 12m -2m 27s 02:53 23:01 03:55 22:00 04:44 21:12 12:58 151.92
28
05:23
60° Đông Đông Bắc
20:33
300° Tây Tây Bắc
15h 09m -2m 30s 02:56 22:59 03:57 21:59 04:45 21:11 12:58 151.90
29
05:24
60° Đông Đông Bắc
20:32
300° Tây Tây Bắc
15h 07m -2m 32s 02:59 22:56 03:59 21:57 04:47 21:09 12:58 151.88
30
05:26
61° Đông Đông Bắc
20:30
299° Tây Tây Bắc
15h 04m -2m 35s 03:01 22:53 04:00 21:55 04:48 21:08 12:58 151.87
31
05:27
61° Đông Đông Bắc
20:29
299° Tây Tây Bắc
15h 02m -2m 37s 03:04 22:51 04:02 21:53 04:49 21:06 12:58 151.85

Trong Ulaanbaatar, bình minh sớm nhất của July là vào ngày tháng 7 01 hoặc tháng 7 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của July là vào ngày tháng 7 01 đến 03.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ulaanbaatar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ulaanbaatar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ulaanbaatar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 29 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí