Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulaanbaatar, Mông Cổ 🇲🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:19 79.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:30 281.3° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 13h 10m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -29.7°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.711 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ulaanbaatar

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
76° Đông Đông Bắc
19:33
283° Tây Tây Bắc
13h 23m -3m 20s 04:16 21:26 04:58 20:45 05:37 20:06 12:52 150.98
2
06:11
77° Đông Đông Bắc
19:31
283° Tây Tây Bắc
13h 20m -3m 21s 04:18 21:24 05:00 20:42 05:38 20:04 12:52 150.95
3
06:12
78° Đông Đông Bắc
19:29
282° Tây Tây Bắc
13h 16m -3m 21s 04:20 21:21 05:01 20:40 05:40 20:02 12:51 150.91
4
06:14
78° Đông Đông Bắc
19:27
282° Tây Tây Bắc
13h 13m -3m 22s 04:21 21:19 05:03 20:38 05:41 20:00 12:51 150.88
5
06:15
79° Đông
19:25
281° Tây
13h 10m -3m 22s 04:23 21:16 05:04 20:36 05:43 19:58 12:51 150.84
6
06:16
79° Đông
19:23
280° Tây
13h 06m -3m 22s 04:25 21:14 05:06 20:33 05:44 19:56 12:50 150.81
7
06:18
80° Đông
19:21
280° Tây
13h 03m -3m 23s 04:27 21:11 05:08 20:31 05:45 19:53 12:50 150.77
8
06:19
80° Đông
19:19
279° Tây
13h 00m -3m 23s 04:29 21:09 05:09 20:29 05:47 19:51 12:50 150.73
9
06:21
81° Đông
19:17
279° Tây
12h 56m -3m 24s 04:31 21:06 05:11 20:27 05:48 19:49 12:49 150.69
10
06:22
82° Đông
19:15
278° Tây
12h 53m -3m 24s 04:32 21:04 05:12 20:24 05:50 19:47 12:49 150.66
11
06:23
82° Đông
19:13
278° Tây
12h 49m -3m 24s 04:34 21:02 05:14 20:22 05:51 19:45 12:49 150.62
12
06:25
83° Đông
19:11
277° Tây
12h 46m -3m 24s 04:36 20:59 05:15 20:20 05:53 19:43 12:48 150.58
13
06:26
83° Đông
19:09
276° Tây
12h 42m -3m 25s 04:38 20:57 05:17 20:18 05:54 19:41 12:48 150.54
14
06:27
84° Đông
19:07
276° Tây
12h 39m -3m 25s 04:39 20:54 05:18 20:16 05:55 19:39 12:48 150.50
15
06:29
84° Đông
19:05
275° Tây
12h 36m -3m 25s 04:41 20:52 05:20 20:13 05:57 19:36 12:47 150.46
16
06:30
85° Đông
19:03
275° Tây
12h 32m -3m 25s 04:43 20:49 05:21 20:11 05:58 19:34 12:47 150.42
17
06:31
86° Đông
19:01
274° Tây
12h 29m -3m 26s 04:44 20:47 05:23 20:09 06:00 19:32 12:47 150.38
18
06:33
86° Đông
18:59
274° Tây
12h 25m -3m 26s 04:46 20:45 05:24 20:07 06:01 19:30 12:46 150.34
19
06:34
87° Đông
18:56
273° Tây
12h 22m -3m 26s 04:48 20:42 05:26 20:04 06:02 19:28 12:46 150.29
20
06:35
87° Đông
18:54
272° Tây
12h 18m -3m 26s 04:49 20:40 05:27 20:02 06:04 19:26 12:45 150.25
21
06:37
88° Đông
18:52
272° Tây
12h 15m -3m 26s 04:51 20:38 05:29 20:00 06:05 19:24 12:45 150.21
22
06:38
88° Đông
18:50
271° Tây
12h 12m -3m 26s 04:53 20:35 05:30 19:58 06:07 19:22 12:45 150.17
23
06:40
89° Đông
18:48
271° Tây
12h 08m -3m 26s 04:54 20:33 05:32 19:56 06:08 19:20 12:44 150.12
24
06:41
90° Đông
18:46
270° Tây
12h 05m -3m 26s 04:56 20:31 05:33 19:54 06:09 19:18 12:44 150.08
25
06:42
90° Đông
18:44
270° Tây
12h 01m -3m 26s 04:57 20:29 05:35 19:51 06:11 19:15 12:44 150.04
26
06:44
91° Đông
18:42
269° Tây
11h 58m -3m 26s 04:59 20:26 05:36 19:49 06:12 19:13 12:43 150.00
27
06:45
91° Đông
18:40
268° Tây
11h 54m -3m 26s 05:01 20:24 05:38 19:47 06:14 19:11 12:43 149.96
28
06:46
92° Đông
18:38
268° Tây
11h 51m -3m 26s 05:02 20:22 05:39 19:45 06:15 19:09 12:43 149.91
29
06:48
93° Đông
18:36
267° Tây
11h 47m -3m 26s 05:04 20:20 05:40 19:43 06:16 19:07 12:42 149.87
30
06:49
93° Đông
18:34
267° Tây
11h 44m -3m 26s 05:05 20:18 05:42 19:41 06:18 19:05 12:42 149.83

Trong Ulaanbaatar, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ulaanbaatar

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ulaanbaatar

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ulaanbaatar

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 7 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí