Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Urdaneta, Philippines 🇵🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:26 68.6° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:22 291.5° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 55m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -37.38°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.414 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Urdaneta

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:44
81° E
18:10
279° W
12h 25m -0m 51s 04:31 19:23 04:57 18:58 05:22 18:32 11:57 150.98
2
05:45
81° E
18:09
278° W
12h 24m -0m 51s 04:31 19:22 04:57 18:57 05:22 18:31 11:57 150.95
3
05:45
82° E
18:09
278° W
12h 23m -0m 51s 04:32 19:21 04:57 18:56 05:22 18:31 11:57 150.91
4
05:45
82° E
18:08
278° W
12h 23m -0m 51s 04:32 19:21 04:57 18:55 05:23 18:30 11:56 150.88
5
05:45
83° E
18:07
277° W
12h 22m -0m 52s 04:32 19:20 04:57 18:54 05:23 18:29 11:56 150.84
6
05:45
83° E
18:06
277° W
12h 21m -0m 52s 04:32 19:19 04:58 18:54 05:23 18:28 11:56 150.81
7
05:45
83° E
18:05
276° W
12h 20m -0m 52s 04:32 19:18 04:58 18:53 05:23 18:28 11:55 150.77
8
05:45
84° E
18:05
276° W
12h 19m -0m 52s 04:33 19:17 04:58 18:52 05:23 18:27 11:55 150.73
9
05:45
84° E
18:04
276° W
12h 18m -0m 52s 04:33 19:16 04:58 18:51 05:23 18:26 11:55 150.70
10
05:45
84° E
18:03
275° W
12h 17m -0m 52s 04:33 19:15 04:58 18:50 05:23 18:25 11:54 150.66
11
05:45
85° E
18:02
275° W
12h 16m -0m 52s 04:33 19:15 04:58 18:49 05:23 18:24 11:54 150.62
12
05:46
85° E
18:02
274° W
12h 16m -0m 52s 04:33 19:14 04:58 18:49 05:24 18:24 11:54 150.58
13
05:46
86° E
18:01
274° W
12h 15m -0m 52s 04:33 19:13 04:59 18:48 05:24 18:23 11:53 150.54
14
05:46
86° E
18:00
274° W
12h 14m -0m 53s 04:34 19:12 04:59 18:47 05:24 18:22 11:53 150.50
15
05:46
86° E
17:59
273° W
12h 13m -0m 53s 04:34 19:11 04:59 18:46 05:24 18:21 11:53 150.46
16
05:46
87° E
17:58
273° W
12h 12m -0m 53s 04:34 19:10 04:59 18:45 05:24 18:20 11:52 150.42
17
05:46
87° E
17:58
272° W
12h 11m -0m 53s 04:34 19:09 04:59 18:44 05:24 18:19 11:52 150.38
18
05:46
88° E
17:57
272° W
12h 10m -0m 53s 04:34 19:09 04:59 18:44 05:24 18:19 11:52 150.34
19
05:46
88° E
17:56
272° W
12h 09m -0m 53s 04:34 19:08 04:59 18:43 05:24 18:18 11:51 150.29
20
05:46
88° E
17:55
271° W
12h 08m -0m 53s 04:34 19:07 04:59 18:42 05:24 18:17 11:51 150.25
21
05:46
89° E
17:54
271° W
12h 08m -0m 53s 04:34 19:06 04:59 18:41 05:24 18:16 11:50 150.21
22
05:46
89° E
17:54
270° W
12h 07m -0m 53s 04:35 19:05 05:00 18:40 05:24 18:15 11:50 150.17
23
05:46
90° E
17:53
270° W
12h 06m -0m 53s 04:35 19:04 05:00 18:39 05:25 18:15 11:50 150.13
24
05:47
90° E
17:52
270° W
12h 05m -0m 53s 04:35 19:04 05:00 18:39 05:25 18:14 11:49 150.08
25
05:47
90° E
17:51
269° W
12h 04m -0m 53s 04:35 19:03 05:00 18:38 05:25 18:13 11:49 150.04
26
05:47
91° E
17:50
269° W
12h 03m -0m 53s 04:35 19:02 05:00 18:37 05:25 18:12 11:49 150.00
27
05:47
91° E
17:50
268° W
12h 02m -0m 53s 04:35 19:01 05:00 18:36 05:25 18:11 11:48 149.96
28
05:47
92° E
17:49
268° W
12h 01m -0m 53s 04:35 19:00 05:00 18:36 05:25 18:11 11:48 149.91
29
05:47
92° E
17:48
268° W
12h 00m -0m 53s 04:35 19:00 05:00 18:35 05:25 18:10 11:48 149.87
30
05:47
93° E
17:47
267° W
12h 00m -0m 53s 04:35 18:59 05:00 18:34 05:25 18:09 11:47 149.83

Trong Urdaneta, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Urdaneta

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Urdaneta

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Urdaneta

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Philippines:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí