Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Véc-ít-ê, Ethiopia 🇪🇹
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 ↑ 66.5° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:46 ↑ 293.6° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 35m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: -34.02°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.901 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Véc-ít-ê
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 28m | -0m 20s | 05:06 | 20:03 | 05:32 | 19:37 | 05:58 | 19:11 | 12:35 | 151.83 |
| 2 |
06:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 20s | 05:07 | 20:03 | 05:33 | 19:37 | 05:58 | 19:11 | 12:35 | 151.81 |
| 3 |
06:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 20s | 05:07 | 20:02 | 05:33 | 19:36 | 05:58 | 19:11 | 12:35 | 151.80 |
| 4 |
06:21
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 27m | -0m 21s | 05:07 | 20:02 | 05:33 | 19:36 | 05:58 | 19:10 | 12:35 | 151.76 |
| 5 |
06:21
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 21s | 05:07 | 20:01 | 05:33 | 19:36 | 05:59 | 19:10 | 12:34 | 151.75 |
| 6 |
06:21
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 21s | 05:07 | 20:01 | 05:33 | 19:35 | 05:59 | 19:10 | 12:34 | 151.74 |
| 7 |
06:21
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 26m | -0m 22s | 05:08 | 20:01 | 05:33 | 19:35 | 05:59 | 19:09 | 12:34 | 151.71 |
| 8 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 22s | 05:08 | 20:00 | 05:33 | 19:34 | 05:59 | 19:09 | 12:34 | 151.69 |
| 9 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 22s | 05:08 | 20:00 | 05:34 | 19:34 | 05:59 | 19:09 | 12:34 | 151.67 |
| 10 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 25m | -0m 22s | 05:08 | 19:59 | 05:34 | 19:34 | 05:59 | 19:08 | 12:34 | 151.63 |
| 11 |
06:21
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 23s | 05:08 | 19:59 | 05:34 | 19:33 | 05:59 | 19:08 | 12:34 | 151.61 |
| 12 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 24m | -0m 23s | 05:08 | 19:58 | 05:34 | 19:33 | 05:59 | 19:08 | 12:34 | 151.59 |
| 13 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 23s | 05:09 | 19:58 | 05:34 | 19:32 | 05:59 | 19:07 | 12:33 | 151.57 |
| 14 |
06:21
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 23s | 05:09 | 19:57 | 05:34 | 19:32 | 05:59 | 19:07 | 12:33 | 151.54 |
| 15 |
06:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | -0m 23s | 05:09 | 19:57 | 05:34 | 19:31 | 05:59 | 19:06 | 12:33 | 151.50 |
| 16 |
06:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 24s | 05:09 | 19:56 | 05:34 | 19:31 | 05:59 | 19:06 | 12:33 | 151.49 |
| 17 |
06:21
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:44
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | -0m 24s | 05:09 | 19:56 | 05:34 | 19:30 | 05:59 | 19:06 | 12:33 | 151.46 |
| 18 |
06:21
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 24s | 05:09 | 19:55 | 05:34 | 19:30 | 05:59 | 19:05 | 12:32 | 151.43 |
| 19 |
06:21
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:43
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 24s | 05:09 | 19:55 | 05:34 | 19:29 | 05:59 | 19:05 | 12:32 | 151.41 |
| 20 |
06:21
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | -0m 24s | 05:09 | 19:54 | 05:34 | 19:29 | 05:59 | 19:04 | 12:32 | 151.36 |
| 21 |
06:21
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:42
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | -0m 25s | 05:09 | 19:53 | 05:35 | 19:28 | 05:59 | 19:04 | 12:32 | 151.33 |
| 22 |
06:21
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | -0m 25s | 05:09 | 19:53 | 05:35 | 19:28 | 05:59 | 19:03 | 12:31 | 151.30 |
| 23 |
06:21
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:41
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | -0m 25s | 05:10 | 19:52 | 05:35 | 19:27 | 05:59 | 19:03 | 12:31 | 151.27 |
| 24 |
06:21
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:40
↑
281° Tây
|
12h 19m | -0m 25s | 05:10 | 19:52 | 05:35 | 19:27 | 05:59 | 19:02 | 12:31 | 151.24 |
| 25 |
06:21
↑
79° Đông
|
18:40
↑
281° Tây
|
12h 18m | -0m 25s | 05:10 | 19:51 | 05:35 | 19:26 | 05:59 | 19:02 | 12:31 | 151.22 |
| 26 |
06:21
↑
79° Đông
|
18:39
↑
280° Tây
|
12h 18m | -0m 25s | 05:10 | 19:51 | 05:35 | 19:26 | 05:59 | 19:01 | 12:30 | 151.18 |
| 27 |
06:21
↑
80° Đông
|
18:39
↑
280° Tây
|
12h 18m | -0m 25s | 05:10 | 19:50 | 05:35 | 19:25 | 05:59 | 19:01 | 12:30 | 151.14 |
| 28 |
06:21
↑
80° Đông
|
18:38
↑
280° Tây
|
12h 17m | -0m 25s | 05:10 | 19:49 | 05:35 | 19:25 | 05:59 | 19:00 | 12:30 | 151.10 |
| 29 |
06:21
↑
80° Đông
|
18:38
↑
279° Tây
|
12h 17m | -0m 26s | 05:10 | 19:49 | 05:34 | 19:24 | 05:59 | 19:00 | 12:29 | 151.08 |
| 30 |
06:21
↑
81° Đông
|
18:37
↑
279° Tây
|
12h 16m | -0m 26s | 05:10 | 19:48 | 05:34 | 19:23 | 05:59 | 18:59 | 12:29 | 151.05 |
| 31 |
06:21
↑
81° Đông
|
18:37
↑
279° Tây
|
12h 16m | -0m 26s | 05:10 | 19:48 | 05:34 | 19:23 | 05:59 | 18:58 | 12:29 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Véc-ít-ê. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Véc-ít-ê, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Véc-ít-ê
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Véc-ít-ê
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ethiopia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Véc-ít-ê
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Véc-ít-ê.