Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Valparaíso, Chile 🇨🇱

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:05 112.7° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 20:52 247.5° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 13h 47m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 51.64°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.320 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Valparaíso

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:20
72° Đông Đông Bắc
18:06
288° Tây Tây Bắc
10h 46m -1m 41s 05:56 19:30 06:24 19:01 06:54 18:32 12:43 150.73
2
07:20
72° Đông Đông Bắc
18:05
288° Tây Tây Bắc
10h 44m -1m 40s 05:56 19:29 06:25 19:00 06:54 18:31 12:43 150.77
3
07:21
72° Đông Đông Bắc
18:04
288° Tây Tây Bắc
10h 42m -1m 39s 05:57 19:29 06:26 19:00 06:55 18:30 12:43 150.81
4
07:22
71° Đông Đông Bắc
18:03
289° Tây Tây Bắc
10h 41m -1m 38s 05:57 19:28 06:26 18:59 06:56 18:30 12:43 150.84
5
07:23
71° Đông Đông Bắc
18:02
289° Tây Tây Bắc
10h 39m -1m 37s 05:58 19:27 06:27 18:58 06:56 18:29 12:43 150.88
6
07:23
71° Đông Đông Bắc
18:02
290° Tây Tây Bắc
10h 38m -1m 35s 05:59 19:26 06:28 18:57 06:57 18:28 12:43 150.92
7
07:24
70° Đông Đông Bắc
18:01
290° Tây Tây Bắc
10h 36m -1m 34s 05:59 19:26 06:28 18:57 06:58 18:27 12:43 150.95
8
07:25
70° Đông Đông Bắc
18:00
290° Tây Tây Bắc
10h 34m -1m 33s 06:00 19:25 06:29 18:56 06:58 18:26 12:43 150.99
9
07:26
70° Đông Đông Bắc
17:59
290° Tây Tây Bắc
10h 33m -1m 32s 06:00 19:24 06:30 18:55 06:59 18:26 12:42 151.03
10
07:26
69° Đông Đông Bắc
17:58
291° Tây Tây Bắc
10h 31m -1m 30s 06:01 19:24 06:30 18:54 07:00 18:25 12:42 151.06
11
07:27
69° Đông Đông Bắc
17:57
291° Tây Tây Bắc
10h 30m -1m 29s 06:02 19:23 06:31 18:54 07:00 18:24 12:42 151.10
12
07:28
69° Đông Đông Bắc
17:57
292° Tây Tây Bắc
10h 28m -1m 27s 06:02 19:22 06:31 18:53 07:01 18:23 12:42 151.13
13
07:28
68° Đông Đông Bắc
17:56
292° Tây Tây Bắc
10h 27m -1m 26s 06:03 19:22 06:32 18:52 07:02 18:23 12:42 151.16
14
07:29
68° Đông Đông Bắc
17:55
292° Tây Tây Bắc
10h 26m -1m 24s 06:03 19:21 06:33 18:52 07:02 18:22 12:42 151.20
15
07:30
68° Đông Đông Bắc
17:55
292° Tây Tây Bắc
10h 24m -1m 23s 06:04 19:21 06:33 18:51 07:03 18:21 12:42 151.23
16
07:31
68° Đông Đông Bắc
17:54
293° Tây Tây Bắc
10h 23m -1m 21s 06:04 19:20 06:34 18:51 07:04 18:21 12:42 151.26
17
07:31
67° Đông Đông Bắc
17:53
293° Tây Tây Bắc
10h 22m -1m 19s 06:05 19:20 06:34 18:50 07:04 18:20 12:42 151.29
18
07:32
67° Đông Đông Bắc
17:53
293° Tây Tây Bắc
10h 20m -1m 18s 06:06 19:19 06:35 18:50 07:05 18:20 12:42 151.32
19
07:33
67° Đông Đông Bắc
17:52
293° Tây Tây Bắc
10h 19m -1m 16s 06:06 19:19 06:36 18:49 07:06 18:19 12:42 151.35
20
07:33
66° Đông Đông Bắc
17:52
294° Tây Tây Bắc
10h 18m -1m 14s 06:07 19:18 06:36 18:49 07:06 18:19 12:43 151.38
21
07:34
66° Đông Đông Bắc
17:51
294° Tây Tây Bắc
10h 16m -1m 12s 06:07 19:18 06:37 18:48 07:07 18:18 12:43 151.41
22
07:35
66° Đông Đông Bắc
17:51
294° Tây Tây Bắc
10h 15m -1m 10s 06:08 19:17 06:37 18:48 07:08 18:18 12:43 151.44
23
07:35
66° Đông Đông Bắc
17:50
294° Tây Tây Bắc
10h 14m -1m 09s 06:08 19:17 06:38 18:47 07:08 18:17 12:43 151.47
24
07:36
66° Đông Đông Bắc
17:50
295° Tây Tây Bắc
10h 13m -1m 07s 06:09 19:17 06:39 18:47 07:09 18:17 12:43 151.49
25
07:37
65° Đông Đông Bắc
17:49
295° Tây Tây Bắc
10h 12m -1m 05s 06:09 19:16 06:39 18:47 07:09 18:16 12:43 151.52
26
07:37
65° Đông Đông Bắc
17:49
295° Tây Tây Bắc
10h 11m -1m 03s 06:10 19:16 06:40 18:46 07:10 18:16 12:43 151.54
27
07:38
65° Đông Đông Bắc
17:48
295° Tây Tây Bắc
10h 10m -1m 01s 06:11 19:16 06:40 18:46 07:11 18:16 12:43 151.57
28
07:39
65° Đông Đông Bắc
17:48
296° Tây Tây Bắc
10h 09m -0m 58s 06:11 19:15 06:41 18:46 07:11 18:15 12:43 151.60
29
07:39
64° Đông Đông Bắc
17:48
296° Tây Tây Bắc
10h 08m -0m 56s 06:12 19:15 06:41 18:45 07:12 18:15 12:43 151.62
30
07:40
64° Đông Đông Bắc
17:47
296° Tây Tây Bắc
10h 07m -0m 54s 06:12 19:15 06:42 18:45 07:12 18:15 12:44 151.64
31
07:40
64° Đông Đông Bắc
17:47
296° Tây Tây Bắc
10h 06m -0m 52s 06:13 19:15 06:42 18:45 07:13 18:15 12:44 151.67

Trong Valparaíso, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 01 hoặc tháng 5 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Valparaíso

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Valparaíso

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Valparaíso

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Chile:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 27 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí