Tháng 9 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Varāmīn, Iran 🇮🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:11 115.4° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 244.7° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 03m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: -24.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.166 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 9 2025 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Varāmīn

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:36
79° Đông
18:30
280° Tây
12h 54m -2m 07s 04:07 19:58 04:38 19:27 05:09 18:56 12:03 150.97
2
05:36
80° Đông
18:28
280° Tây
12h 52m -2m 07s 04:08 19:57 04:39 19:25 05:10 18:55 12:03 150.93
3
05:37
80° Đông
18:27
280° Tây
12h 49m -2m 08s 04:09 19:55 04:40 19:24 05:11 18:53 12:02 150.90
4
05:38
81° Đông
18:26
279° Tây
12h 47m -2m 08s 04:10 19:53 04:41 19:22 05:11 18:52 12:02 150.86
5
05:38
81° Đông
18:24
279° Tây
12h 45m -2m 08s 04:11 19:52 04:42 19:21 05:12 18:50 12:02 150.82
6
05:39
82° Đông
18:23
278° Tây
12h 43m -2m 09s 04:12 19:50 04:43 19:19 05:13 18:49 12:01 150.78
7
05:40
82° Đông
18:21
278° Tây
12h 41m -2m 09s 04:12 19:49 04:44 19:18 05:14 18:47 12:01 150.75
8
05:41
82° Đông
18:20
277° Tây
12h 39m -2m 09s 04:13 19:47 04:44 19:16 05:15 18:46 12:01 150.71
9
05:41
83° Đông
18:18
277° Tây
12h 36m -2m 10s 04:14 19:45 04:45 19:15 05:15 18:45 12:00 150.67
10
05:42
83° Đông
18:17
276° Tây
12h 34m -2m 10s 04:15 19:44 04:46 19:13 05:16 18:43 12:00 150.63
11
05:43
84° Đông
18:16
276° Tây
12h 32m -2m 10s 04:16 19:42 04:47 19:11 05:17 18:42 12:00 150.59
12
05:44
84° Đông
18:14
275° Tây
12h 30m -2m 10s 04:17 19:40 04:48 19:10 05:18 18:40 11:59 150.56
13
05:44
85° Đông
18:13
275° Tây
12h 28m -2m 11s 04:18 19:39 04:48 19:08 05:18 18:39 11:59 150.52
14
05:45
85° Đông
18:11
274° Tây
12h 26m -2m 11s 04:19 19:37 04:49 19:07 05:19 18:37 11:59 150.48
15
05:46
86° Đông
18:10
274° Tây
12h 23m -2m 11s 04:20 19:36 04:50 19:05 05:20 18:36 11:58 150.44
16
05:47
86° Đông
18:08
274° Tây
12h 21m -2m 11s 04:21 19:34 04:51 19:04 05:21 18:34 11:58 150.40
17
05:47
87° Đông
18:07
273° Tây
12h 19m -2m 11s 04:21 19:33 04:52 19:02 05:21 18:33 11:58 150.36
18
05:48
87° Đông
18:05
272° Tây
12h 17m -2m 11s 04:22 19:31 04:53 19:01 05:22 18:31 11:57 150.32
19
05:49
88° Đông
18:04
272° Tây
12h 15m -2m 12s 04:23 19:29 04:53 18:59 05:23 18:30 11:57 150.28
20
05:50
88° Đông
18:02
272° Tây
12h 12m -2m 12s 04:24 19:28 04:54 18:58 05:24 18:28 11:56 150.24
21
05:50
89° Đông
18:01
271° Tây
12h 10m -2m 12s 04:25 19:26 04:55 18:56 05:24 18:27 11:56 150.20
22
05:51
89° Đông
18:00
271° Tây
12h 08m -2m 12s 04:26 19:25 04:56 18:55 05:25 18:25 11:56 150.16
23
05:52
90° Đông
17:58
270° Tây
12h 06m -2m 12s 04:27 19:23 04:57 18:53 05:26 18:24 11:55 150.12
24
05:53
90° Đông
17:57
270° Tây
12h 04m -2m 12s 04:27 19:22 04:57 18:52 05:27 18:22 11:55 150.07
25
05:53
91° Đông
17:55
269° Tây
12h 01m -2m 12s 04:28 19:20 04:58 18:50 05:28 18:21 11:55 150.03
26
05:54
91° Đông
17:54
269° Tây
11h 59m -2m 12s 04:29 19:19 04:59 18:49 05:28 18:20 11:54 149.99
27
05:55
92° Đông
17:52
268° Tây
11h 57m -2m 12s 04:30 19:17 05:00 18:47 05:29 18:18 11:54 149.94
28
05:56
92° Đông
17:51
268° Tây
11h 55m -2m 12s 04:31 19:16 05:00 18:46 05:30 18:17 11:54 149.90
29
05:56
92° Đông
17:49
267° Tây
11h 53m -2m 12s 04:32 19:14 05:01 18:45 05:31 18:15 11:53 149.86
30
05:57
93° Đông
17:48
267° Tây
11h 50m -2m 12s 04:32 19:13 05:02 18:43 05:31 18:14 11:53 149.81

Trong Varāmīn, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 01 hoặc tháng 9 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 01.

2025 Biểu đồ Mặt Trời cho Varāmīn

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Varāmīn

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Varāmīn

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Iran:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí