Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Virginia, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:49 67.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:27 292.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -70.17°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Virginia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:19
117° ESE
19:12
243° WSW
13h 52m -0m 25s 03:46 20:45 04:20 20:11 04:52 19:39 12:15 147.10
2
05:20
117° ESE
19:12
243° WSW
13h 52m -0m 27s 03:46 20:45 04:21 20:11 04:53 19:39 12:16 147.10
3
05:20
117° ESE
19:12
244° WSW
13h 52m -0m 30s 03:47 20:45 04:21 20:11 04:53 19:39 12:16 147.10
4
05:21
116° ESE
19:13
244° WSW
13h 51m -0m 32s 03:48 20:45 04:22 20:12 04:54 19:40 12:17 147.10
5
05:22
116° ESE
19:13
244° WSW
13h 50m -0m 34s 03:49 20:45 04:23 20:12 04:55 19:40 12:17 147.10
6
05:23
116° ESE
19:13
244° WSW
13h 50m -0m 37s 03:50 20:45 04:24 20:12 04:56 19:40 12:18 147.10
7
05:23
116° ESE
19:13
244° WSW
13h 49m -0m 39s 03:51 20:45 04:25 20:12 04:56 19:40 12:18 147.11
8
05:24
116° ESE
19:13
244° WSW
13h 48m -0m 41s 03:52 20:45 04:25 20:12 04:57 19:40 12:19 147.11
9
05:25
116° ESE
19:13
244° WSW
13h 48m -0m 43s 03:53 20:45 04:26 20:12 04:58 19:40 12:19 147.12
10
05:26
116° ESE
19:13
244° WSW
13h 47m -0m 45s 03:54 20:45 04:27 20:11 04:59 19:40 12:19 147.12
11
05:26
115° ESE
19:13
245° WSW
13h 46m -0m 48s 03:55 20:45 04:28 20:11 05:00 19:40 12:20 147.13
12
05:27
115° ESE
19:13
245° WSW
13h 45m -0m 50s 03:56 20:44 04:29 20:11 05:01 19:40 12:20 147.13
13
05:28
115° ESE
19:13
245° WSW
13h 44m -0m 52s 03:57 20:44 04:30 20:11 05:01 19:40 12:21 147.14
14
05:29
115° ESE
19:13
245° WSW
13h 44m -0m 54s 03:58 20:44 04:31 20:11 05:02 19:40 12:21 147.15
15
05:30
115° ESE
19:13
246° WSW
13h 43m -0m 56s 03:59 20:44 04:32 20:11 05:03 19:39 12:21 147.16
16
05:31
114° ESE
19:13
246° WSW
13h 42m -0m 57s 04:00 20:43 04:33 20:10 05:04 19:39 12:22 147.17
17
05:31
114° ESE
19:12
246° WSW
13h 41m -0m 59s 04:01 20:43 04:34 20:10 05:05 19:39 12:22 147.18
18
05:32
114° ESE
19:12
246° WSW
13h 40m -1m 01s 04:02 20:42 04:35 20:10 05:06 19:39 12:22 147.19
19
05:33
114° ESE
19:12
246° WSW
13h 39m -1m 03s 04:03 20:42 04:36 20:09 05:07 19:38 12:23 147.20
20
05:34
113° ESE
19:12
247° WSW
13h 37m -1m 05s 04:04 20:41 04:37 20:09 05:08 19:38 12:23 147.21
21
05:35
113° ESE
19:12
247° WSW
13h 36m -1m 06s 04:05 20:41 04:38 20:09 05:08 19:38 12:23 147.23
22
05:36
113° ESE
19:11
247° WSW
13h 35m -1m 08s 04:06 20:40 04:39 20:08 05:09 19:37 12:23 147.24
23
05:36
113° ESE
19:11
248° WSW
13h 34m -1m 09s 04:07 20:40 04:40 20:08 05:10 19:37 12:24 147.25
24
05:37
112° ESE
19:11
248° WSW
13h 33m -1m 11s 04:08 20:39 04:41 20:07 05:11 19:37 12:24 147.27
25
05:38
112° ESE
19:10
248° WSW
13h 32m -1m 12s 04:10 20:39 04:41 20:07 05:12 19:36 12:24 147.28
26
05:39
112° ESE
19:10
248° WSW
13h 30m -1m 14s 04:11 20:38 04:42 20:06 05:13 19:36 12:24 147.30
27
05:40
112° ESE
19:09
249° WSW
13h 29m -1m 15s 04:12 20:37 04:43 20:06 05:14 19:35 12:25 147.31
28
05:41
111° ESE
19:09
249° WSW
13h 28m -1m 17s 04:13 20:36 04:44 20:05 05:15 19:35 12:25 147.33
29
05:41
111° ESE
19:08
249° WSW
13h 27m -1m 18s 04:14 20:36 04:45 20:04 05:16 19:34 12:25 147.35
30
05:42
111° ESE
19:08
250° WSW
13h 25m -1m 19s 04:15 20:35 04:46 20:04 05:16 19:34 12:25 147.37
31
05:43
110° ESE
19:07
250° WSW
13h 24m -1m 20s 04:16 20:34 04:47 20:03 05:17 19:33 12:25 147.39

Trong Virginia, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 04 đến 16.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Virginia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Virginia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Virginia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí