Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Virginia, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:49 67.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:27 292.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 37m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -73.56°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.388 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Virginia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:56
65° ENE
17:24
295° WNW
10h 27m -0m 41s 05:33 18:47 06:01 18:19 06:30 17:50 12:10 151.69
2
06:56
65° ENE
17:24
295° WNW
10h 27m -0m 39s 05:33 18:47 06:01 18:19 06:30 17:50 12:10 151.71
3
06:57
65° ENE
17:23
295° WNW
10h 26m -0m 37s 05:33 18:47 06:02 18:18 06:31 17:49 12:10 151.73
4
06:57
65° ENE
17:23
295° WNW
10h 25m -0m 35s 05:34 18:47 06:02 18:18 06:31 17:49 12:10 151.75
5
06:58
65° ENE
17:23
295° WNW
10h 25m -0m 33s 05:34 18:47 06:03 18:18 06:32 17:49 12:10 151.77
6
06:58
65° ENE
17:23
296° WNW
10h 24m -0m 31s 05:35 18:47 06:03 18:18 06:32 17:49 12:11 151.79
7
06:59
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 24m -0m 29s 05:35 18:47 06:03 18:18 06:32 17:49 12:11 151.81
8
06:59
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 23m -0m 27s 05:35 18:47 06:04 18:18 06:33 17:49 12:11 151.84
9
06:59
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 23m -0m 25s 05:36 18:47 06:04 18:18 06:33 17:49 12:11 151.85
10
07:00
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 23m -0m 23s 05:36 18:47 06:05 18:18 06:34 17:49 12:11 151.87
11
07:00
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 22m -0m 21s 05:36 18:47 06:05 18:18 06:34 17:49 12:12 151.89
12
07:01
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 22m -0m 19s 05:37 18:47 06:05 18:18 06:34 17:49 12:12 151.91
13
07:01
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 22m -0m 17s 05:37 18:47 06:06 18:19 06:35 17:49 12:12 151.92
14
07:01
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 21m -0m 15s 05:37 18:47 06:06 18:19 06:35 17:49 12:12 151.94
15
07:02
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 21m -0m 13s 05:38 18:47 06:06 18:19 06:35 17:50 12:12 151.95
16
07:02
64° ENE
17:23
296° WNW
10h 21m -0m 11s 05:38 18:48 06:07 18:19 06:36 17:50 12:13 151.97
17
07:02
64° ENE
17:24
296° WNW
10h 21m -0m 09s 05:38 18:48 06:07 18:19 06:36 17:50 12:13 151.98
18
07:03
64° ENE
17:24
296° WNW
10h 21m -0m 07s 05:38 18:48 06:07 18:19 06:36 17:50 12:13 151.99
19
07:03
64° ENE
17:24
296° WNW
10h 21m -0m 05s 05:39 18:48 06:07 18:19 06:37 17:50 12:13 152.00
20
07:03
64° ENE
17:24
296° WNW
10h 21m -0m 03s 05:39 18:48 06:08 18:20 06:37 17:50 12:14 152.01
21
07:03
64° ENE
17:24
296° WNW
10h 21m -0m 00s 05:39 18:49 06:08 18:20 06:37 17:51 12:14 152.02
22
07:04
64° ENE
17:25
296° WNW
10h 21m +0m 01s 05:39 18:49 06:08 18:20 06:37 17:51 12:14 152.03
23
07:04
64° ENE
17:25
296° WNW
10h 21m +0m 03s 05:40 18:49 06:08 18:20 06:37 17:51 12:14 152.04
24
07:04
64° ENE
17:25
296° WNW
10h 21m +0m 05s 05:40 18:49 06:08 18:21 06:38 17:51 12:14 152.04
25
07:04
64° ENE
17:25
296° WNW
10h 21m +0m 07s 05:40 18:50 06:09 18:21 06:38 17:52 12:15 152.05
26
07:04
64° ENE
17:26
296° WNW
10h 21m +0m 09s 05:40 18:50 06:09 18:21 06:38 17:52 12:15 152.06
27
07:04
64° ENE
17:26
296° WNW
10h 21m +0m 11s 05:40 18:50 06:09 18:21 06:38 17:52 12:15 152.06
28
07:04
64° ENE
17:26
296° WNW
10h 21m +0m 13s 05:40 18:50 06:09 18:22 06:38 17:53 12:15 152.07
29
07:04
64° ENE
17:27
296° WNW
10h 22m +0m 15s 05:40 18:51 06:09 18:22 06:38 17:53 12:15 152.07
30
07:05
64° ENE
17:27
296° WNW
10h 22m +0m 17s 05:40 18:51 06:09 18:22 06:38 17:53 12:16 152.08

Trong Virginia, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 hoặc tháng 6 02 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 29 hoặc tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Virginia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Virginia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Virginia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí