Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vryheid, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 84.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 276.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 42m

Hướng mặt trời: Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -55.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.627 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vryheid

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:05
107° SE
18:15
253° W
13h 10m +1m 28s 03:41 19:39 04:11 19:09 04:40 18:40 11:40 148.49
2
05:04
107° SE
18:16
253° W
13h 11m +1m 27s 03:40 19:40 04:10 19:10 04:39 18:41 11:40 148.45
3
05:04
108° SE
18:17
252° W
13h 12m +1m 27s 03:39 19:41 04:09 19:11 04:38 18:42 11:40 148.41
4
05:03
108° SE
18:17
252° W
13h 14m +1m 26s 03:38 19:42 04:08 19:12 04:38 18:43 11:40 148.38
5
05:02
108° SE
18:18
252° W
13h 15m +1m 25s 03:37 19:43 04:08 19:13 04:37 18:43 11:40 148.34
6
05:02
108° SE
18:19
251° W
13h 17m +1m 24s 03:36 19:44 04:07 19:14 04:36 18:44 11:40 148.30
7
05:01
109° SE
18:19
251° W
13h 18m +1m 23s 03:35 19:45 04:06 19:14 04:35 18:45 11:40 148.27
8
05:00
109° SE
18:20
251° W
13h 19m +1m 22s 03:34 19:46 04:05 19:15 04:35 18:46 11:40 148.23
9
05:00
110° SE
18:21
250° W
13h 21m +1m 21s 03:34 19:47 04:04 19:16 04:34 18:47 11:40 148.19
10
04:59
110° SE
18:22
250° W
13h 22m +1m 20s 03:33 19:48 04:04 19:17 04:33 18:47 11:40 148.16
11
04:58
110° SE
18:22
250° W
13h 23m +1m 19s 03:32 19:49 04:03 19:18 04:33 18:48 11:40 148.12
12
04:58
110° SE
18:23
249° W
13h 25m +1m 18s 03:31 19:50 04:02 19:19 04:32 18:49 11:40 148.09
13
04:57
111° SE
18:24
249° W
13h 26m +1m 17s 03:30 19:51 04:02 19:20 04:32 18:50 11:41 148.05
14
04:57
111° SE
18:25
249° W
13h 27m +1m 15s 03:30 19:52 04:01 19:21 04:31 18:51 11:41 148.02
15
04:57
111° SE
18:26
248° W
13h 29m +1m 14s 03:29 19:53 04:00 19:22 04:31 18:51 11:41 147.99
16
04:56
112° SE
18:26
248° W
13h 30m +1m 13s 03:28 19:54 04:00 19:23 04:30 18:52 11:41 147.95
17
04:56
112° SE
18:27
248° W
13h 31m +1m 11s 03:28 19:55 03:59 19:24 04:30 18:53 11:41 147.92
18
04:55
112° SE
18:28
248° W
13h 32m +1m 10s 03:27 19:56 03:59 19:25 04:29 18:54 11:41 147.88
19
04:55
112° SE
18:29
247° W
13h 33m +1m 09s 03:26 19:58 03:58 19:25 04:29 18:55 11:42 147.85
20
04:55
113° SE
18:30
247° W
13h 34m +1m 07s 03:26 19:59 03:58 19:26 04:28 18:56 11:42 147.82
21
04:54
113° SE
18:30
247° W
13h 36m +1m 06s 03:25 20:00 03:57 19:27 04:28 18:57 11:42 147.79
22
04:54
113° SE
18:31
246° W
13h 37m +1m 04s 03:25 20:01 03:57 19:28 04:28 18:57 11:42 147.76
23
04:54
114° SE
18:32
246° W
13h 38m +1m 02s 03:24 20:02 03:57 19:29 04:27 18:58 11:43 147.73
24
04:54
114° SE
18:33
246° W
13h 39m +1m 01s 03:24 20:03 03:56 19:30 04:27 18:59 11:43 147.70
25
04:53
114° SE
18:34
246° W
13h 40m +0m 59s 03:23 20:04 03:56 19:31 04:27 19:00 11:43 147.67
26
04:53
114° SE
18:34
246° W
13h 41m +0m 57s 03:23 20:05 03:56 19:32 04:27 19:01 11:43 147.65
27
04:53
114° SE
18:35
245° W
13h 42m +0m 55s 03:23 20:06 03:55 19:33 04:27 19:02 11:44 147.62
28
04:53
115° SE
18:36
245° W
13h 42m +0m 54s 03:22 20:07 03:55 19:34 04:26 19:02 11:44 147.59
29
04:53
115° SE
18:37
245° W
13h 43m +0m 52s 03:22 20:08 03:55 19:35 04:26 19:03 11:44 147.57
30
04:53
115° SE
18:37
245° W
13h 44m +0m 50s 03:22 20:09 03:55 19:35 04:26 19:04 11:45 147.55

Trong Vryheid, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 25 đến 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 29 hoặc tháng 11 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vryheid

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vryheid

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vryheid

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí