Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vryheid, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:33 67.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 17:12 292.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 39m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -30.71°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.384 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vryheid

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:06
85° ESE
17:54
275° WNW
11h 47m -1m 37s 04:48 19:12 05:15 18:45 05:42 18:18 12:00 149.48
2
06:07
85° ESE
17:53
275° WNW
11h 45m -1m 37s 04:49 19:11 05:16 18:43 05:43 18:16 12:00 149.52
3
06:07
84° ESE
17:52
276° WNW
11h 44m -1m 37s 04:49 19:09 05:16 18:42 05:43 18:15 12:00 149.56
4
06:08
84° ESE
17:50
276° WNW
11h 42m -1m 37s 04:50 19:08 05:17 18:41 05:44 18:14 11:59 149.61
5
06:08
84° ESE
17:49
277° WNW
11h 41m -1m 36s 04:50 19:07 05:17 18:40 05:44 18:13 11:59 149.65
6
06:09
83° ESE
17:48
277° WNW
11h 39m -1m 36s 04:51 19:06 05:18 18:39 05:45 18:12 11:59 149.69
7
06:09
83° ESE
17:47
278° WNW
11h 37m -1m 36s 04:51 19:05 05:18 18:38 05:45 18:11 11:59 149.74
8
06:10
82° ESE
17:46
278° WNW
11h 36m -1m 35s 04:52 19:04 05:19 18:37 05:46 18:10 11:58 149.78
9
06:10
82° ESE
17:45
278° WNW
11h 34m -1m 35s 04:52 19:03 05:19 18:36 05:46 18:09 11:58 149.83
10
06:11
81° ESE
17:44
279° WNW
11h 33m -1m 35s 04:53 19:02 05:20 18:35 05:47 18:08 11:58 149.87
11
06:11
81° ESE
17:43
279° WNW
11h 31m -1m 34s 04:53 19:01 05:20 18:34 05:47 18:07 11:57 149.91
12
06:12
81° ESE
17:42
280° WNW
11h 29m -1m 34s 04:54 19:00 05:21 18:33 05:48 18:06 11:57 149.96
13
06:13
80° ESE
17:41
280° WNW
11h 28m -1m 33s 04:54 18:59 05:21 18:32 05:48 18:05 11:57 150.00
14
06:13
80° ESE
17:40
280° WNW
11h 26m -1m 33s 04:55 18:58 05:22 18:31 05:49 18:04 11:57 150.04
15
06:14
79° ESE
17:39
281° WNW
11h 25m -1m 32s 04:55 18:57 05:22 18:30 05:49 18:03 11:56 150.08
16
06:14
79° ESE
17:38
281° WNW
11h 23m -1m 32s 04:56 18:56 05:23 18:29 05:50 18:02 11:56 150.13
17
06:15
79° E
17:37
282° NW
11h 22m -1m 31s 04:56 18:55 05:23 18:28 05:50 18:01 11:56 150.17
18
06:15
78° E
17:36
282° NW
11h 20m -1m 31s 04:57 18:54 05:24 18:27 05:51 18:00 11:56 150.21
19
06:16
78° E
17:35
282° NW
11h 19m -1m 30s 04:57 18:54 05:24 18:26 05:51 17:59 11:56 150.25
20
06:16
77° E
17:34
283° NW
11h 17m -1m 30s 04:57 18:53 05:25 18:25 05:52 17:58 11:55 150.29
21
06:17
77° E
17:33
283° NW
11h 16m -1m 29s 04:58 18:52 05:25 18:25 05:53 17:57 11:55 150.33
22
06:17
77° E
17:32
284° NW
11h 14m -1m 28s 04:58 18:51 05:26 18:24 05:53 17:56 11:55 150.37
23
06:18
76° E
17:31
284° NW
11h 13m -1m 28s 04:59 18:50 05:26 18:23 05:54 17:55 11:55 150.41
24
06:18
76° E
17:30
284° NW
11h 11m -1m 27s 04:59 18:49 05:27 18:22 05:54 17:55 11:55 150.45
25
06:19
76° E
17:29
285° NW
11h 10m -1m 26s 05:00 18:48 05:27 18:21 05:55 17:54 11:54 150.49
26
06:20
75° E
17:28
285° NW
11h 08m -1m 26s 05:00 18:48 05:28 18:20 05:55 17:53 11:54 150.53
27
06:20
75° E
17:28
285° NW
11h 07m -1m 25s 05:01 18:47 05:28 18:20 05:56 17:52 11:54 150.57
28
06:21
74° E
17:27
286° NW
11h 06m -1m 24s 05:01 18:46 05:29 18:19 05:56 17:51 11:54 150.60
29
06:21
74° E
17:26
286° NW
11h 04m -1m 23s 05:02 18:45 05:29 18:18 05:57 17:50 11:54 150.64
30
06:22
74° E
17:25
286° NW
11h 03m -1m 22s 05:02 18:45 05:30 18:17 05:57 17:50 11:54 150.68

Trong Vryheid, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vryheid

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vryheid

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vryheid

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí