Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vryheid, Nam Phi 🇿🇦

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 84.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:50 276.2° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 42m

Hướng mặt trời: Tây

Độ cao của mặt trời: -27.08°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.622 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 9 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Vryheid

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
81° Đông
17:43
279° Tây
11h 32m +1m 33s 04:52 19:01 05:19 18:34 05:46 18:07 11:57 150.97
2
06:09
82° Đông
17:43
278° Tây
11h 33m +1m 33s 04:51 19:01 05:18 18:34 05:45 18:07 11:56 150.94
3
06:08
82° Đông
17:44
278° Tây
11h 35m +1m 33s 04:50 19:02 05:17 18:35 05:44 18:08 11:56 150.91
4
06:07
82° Đông
17:44
278° Tây
11h 36m +1m 34s 04:49 19:02 05:16 18:35 05:43 18:08 11:56 150.87
5
06:06
83° Đông
17:45
277° Tây
11h 38m +1m 34s 04:48 19:03 05:15 18:36 05:42 18:08 11:55 150.83
6
06:05
83° Đông
17:45
277° Tây
11h 40m +1m 34s 04:47 19:03 05:14 18:36 05:41 18:09 11:55 150.80
7
06:04
84° Đông
17:45
276° Tây
11h 41m +1m 35s 04:46 19:03 05:13 18:36 05:40 18:09 11:55 150.76
8
06:03
84° Đông
17:46
276° Tây
11h 43m +1m 35s 04:45 19:04 05:12 18:37 05:39 18:10 11:54 150.72
9
06:01
84° Đông
17:46
275° Tây
11h 44m +1m 35s 04:44 19:04 05:11 18:37 05:38 18:10 11:54 150.69
10
06:00
85° Đông
17:47
275° Tây
11h 46m +1m 36s 04:42 19:05 05:09 18:38 05:36 18:11 11:54 150.65
11
05:59
85° Đông
17:47
274° Tây
11h 48m +1m 36s 04:41 19:05 05:08 18:38 05:35 18:11 11:53 150.61
12
05:58
86° Đông
17:48
274° Tây
11h 49m +1m 36s 04:40 19:06 05:07 18:39 05:34 18:12 11:53 150.57
13
05:57
86° Đông
17:48
274° Tây
11h 51m +1m 36s 04:39 19:06 05:06 18:39 05:33 18:12 11:52 150.53
14
05:56
86° Đông
17:49
273° Tây
11h 52m +1m 37s 04:38 19:07 05:05 18:39 05:32 18:12 11:52 150.49
15
05:55
87° Đông
17:49
273° Tây
11h 54m +1m 37s 04:37 19:07 05:04 18:40 05:31 18:13 11:52 150.45
16
05:53
87° Đông
17:50
272° Tây
11h 56m +1m 37s 04:35 19:08 05:03 18:40 05:30 18:13 11:51 150.41
17
05:52
88° Đông
17:50
272° Tây
11h 57m +1m 37s 04:34 19:08 05:01 18:41 05:28 18:14 11:51 150.37
18
05:51
88° Đông
17:50
272° Tây
11h 59m +1m 37s 04:33 19:09 05:00 18:41 05:27 18:14 11:51 150.33
19
05:50
89° Đông
17:51
271° Tây
12h 01m +1m 37s 04:32 19:09 04:59 18:42 05:26 18:15 11:50 150.28
20
05:49
89° Đông
17:51
271° Tây
12h 02m +1m 38s 04:31 19:10 04:58 18:42 05:25 18:15 11:50 150.24
21
05:48
90° Đông
17:52
270° Tây
12h 04m +1m 38s 04:29 19:10 04:57 18:43 05:24 18:16 11:50 150.20
22
05:46
90° Đông
17:52
270° Tây
12h 05m +1m 38s 04:28 19:11 04:55 18:43 05:23 18:16 11:49 150.16
23
05:45
90° Đông
17:53
269° Tây
12h 07m +1m 38s 04:27 19:11 04:54 18:44 05:21 18:17 11:49 150.12
24
05:44
91° Đông
17:53
269° Tây
12h 09m +1m 38s 04:26 19:12 04:53 18:44 05:20 18:17 11:49 150.07
25
05:43
91° Đông
17:54
268° Tây
12h 10m +1m 38s 04:24 19:12 04:52 18:45 05:19 18:18 11:48 150.03
26
05:42
92° Đông
17:54
268° Tây
12h 12m +1m 38s 04:23 19:13 04:51 18:45 05:18 18:18 11:48 149.99
27
05:40
92° Đông
17:55
268° Tây
12h 14m +1m 38s 04:22 19:13 04:49 18:46 05:17 18:19 11:48 149.95
28
05:39
93° Đông
17:55
267° Tây
12h 15m +1m 38s 04:21 19:14 04:48 18:46 05:15 18:19 11:47 149.91
29
05:38
93° Đông
17:56
267° Tây
12h 17m +1m 38s 04:20 19:14 04:47 18:47 05:14 18:20 11:47 149.86
30
05:37
94° Đông
17:56
266° Tây
12h 19m +1m 38s 04:18 19:15 04:46 18:47 05:13 18:20 11:47 149.82

Trong Vryheid, bình minh sớm nhất của September là vào ngày tháng 9 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của September là vào ngày tháng 9 29 hoặc tháng 9 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Vryheid

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Vryheid

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Vryheid

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Nam Phi:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 4 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí