Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wad Medani, Sudan 🇸🇩

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:17 68.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:08 291.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 50m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 77.82°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.432 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wad Medani

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:10
114° ESE
17:28
246° WSW
11h 17m +0m 11s 04:54 18:44 05:20 18:18 05:47 17:51 11:49 147.10
2
06:11
114° ESE
17:28
247° WSW
11h 17m +0m 12s 04:54 18:45 05:21 18:18 05:47 17:52 11:49 147.10
3
06:11
113° ESE
17:29
247° WSW
11h 17m +0m 13s 04:55 18:45 05:21 18:19 05:47 17:52 11:50 147.10
4
06:11
113° ESE
17:29
247° WSW
11h 17m +0m 14s 04:55 18:46 05:21 18:19 05:48 17:53 11:50 147.10
5
06:12
113° ESE
17:30
247° WSW
11h 18m +0m 15s 04:55 18:46 05:22 18:20 05:48 17:53 11:51 147.10
6
06:12
113° ESE
17:31
247° WSW
11h 18m +0m 16s 04:56 18:47 05:22 18:20 05:48 17:54 11:51 147.10
7
06:12
113° ESE
17:31
247° WSW
11h 18m +0m 17s 04:56 18:47 05:22 18:21 05:49 17:55 11:51 147.11
8
06:13
113° ESE
17:32
247° WSW
11h 19m +0m 18s 04:56 18:48 05:23 18:22 05:49 17:55 11:52 147.11
9
06:13
113° ESE
17:32
247° WSW
11h 19m +0m 19s 04:57 18:48 05:23 18:22 05:49 17:56 11:52 147.12
10
06:13
112° ESE
17:33
248° WSW
11h 19m +0m 20s 04:57 18:49 05:23 18:23 05:50 17:56 11:53 147.12
11
06:13
112° ESE
17:33
248° WSW
11h 20m +0m 21s 04:57 18:49 05:24 18:23 05:50 17:57 11:53 147.13
12
06:13
112° ESE
17:34
248° WSW
11h 20m +0m 22s 04:58 18:50 05:24 18:24 05:50 17:57 11:54 147.13
13
06:14
112° ESE
17:35
248° WSW
11h 20m +0m 23s 04:58 18:50 05:24 18:24 05:50 17:58 11:54 147.14
14
06:14
112° ESE
17:35
248° WSW
11h 21m +0m 24s 04:58 18:51 05:24 18:25 05:51 17:58 11:54 147.15
15
06:14
112° ESE
17:36
248° WSW
11h 21m +0m 25s 04:58 18:51 05:24 18:25 05:51 17:59 11:55 147.16
16
06:14
111° ESE
17:36
249° WSW
11h 22m +0m 25s 04:59 18:52 05:25 18:26 05:51 18:00 11:55 147.17
17
06:14
111° ESE
17:37
249° WSW
11h 22m +0m 26s 04:59 18:52 05:25 18:26 05:51 18:00 11:55 147.18
18
06:14
111° ESE
17:37
249° WSW
11h 23m +0m 27s 04:59 18:53 05:25 18:27 05:51 18:01 11:56 147.19
19
06:14
111° ESE
17:38
249° WSW
11h 23m +0m 28s 04:59 18:53 05:25 18:27 05:51 18:01 11:56 147.20
20
06:14
111° ESE
17:38
250° WSW
11h 24m +0m 29s 04:59 18:54 05:25 18:28 05:51 18:02 11:56 147.21
21
06:14
110° ESE
17:39
250° WSW
11h 24m +0m 29s 05:00 18:54 05:25 18:28 05:51 18:02 11:57 147.23
22
06:15
110° ESE
17:40
250° WSW
11h 25m +0m 30s 05:00 18:54 05:25 18:29 05:51 18:03 11:57 147.24
23
06:15
110° ESE
17:40
250° WSW
11h 25m +0m 31s 05:00 18:55 05:26 18:29 05:51 18:03 11:57 147.25
24
06:14
110° ESE
17:41
250° WSW
11h 26m +0m 32s 05:00 18:55 05:26 18:29 05:51 18:04 11:57 147.27
25
06:14
109° ESE
17:41
251° WSW
11h 26m +0m 32s 05:00 18:56 05:26 18:30 05:51 18:04 11:58 147.28
26
06:14
109° ESE
17:42
251° WSW
11h 27m +0m 33s 05:00 18:56 05:26 18:30 05:51 18:05 11:58 147.30
27
06:14
109° ESE
17:42
251° WSW
11h 27m +0m 34s 05:00 18:56 05:26 18:31 05:51 18:05 11:58 147.31
28
06:14
109° ESE
17:43
252° WSW
11h 28m +0m 34s 05:00 18:57 05:26 18:31 05:51 18:05 11:58 147.33
29
06:14
108° ESE
17:43
252° WSW
11h 28m +0m 35s 05:00 18:57 05:26 18:32 05:51 18:06 11:58 147.35
30
06:14
108° ESE
17:44
252° WSW
11h 29m +0m 36s 05:00 18:58 05:26 18:32 05:51 18:06 11:59 147.37
31
06:14
108° ESE
17:44
252° WSW
11h 30m +0m 36s 05:00 18:58 05:25 18:32 05:51 18:07 11:59 147.39

Trong Wad Medani, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 30 hoặc tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wad Medani

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wad Medani

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wad Medani

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Sudan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí