Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Waliso, Ethiopia 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:31 89.3° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 18:38 270.9° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 07m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -57.46°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.044 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Waliso

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:41
98° Đông
18:39
263° Tây
11h 57m +0m 27s 05:31 19:49 05:56 19:24 06:20 19:00 12:40 148.22
2
06:41
97° Đông
18:39
263° Tây
11h 57m +0m 27s 05:31 19:49 05:55 19:24 06:19 19:00 12:40 148.26
3
06:41
97° Đông
18:39
263° Tây
11h 58m +0m 27s 05:30 19:49 05:55 19:24 06:19 19:00 12:40 148.30
4
06:40
96° Đông
18:39
264° Tây
11h 58m +0m 27s 05:30 19:49 05:54 19:24 06:19 19:00 12:39 148.33
5
06:40
96° Đông
18:39
264° Tây
11h 59m +0m 27s 05:30 19:49 05:54 19:24 06:18 19:00 12:39 148.37
6
06:39
96° Đông
18:39
265° Tây
11h 59m +0m 27s 05:29 19:49 05:54 19:24 06:18 19:00 12:39 148.41
7
06:39
95° Đông
18:39
265° Tây
12h 00m +0m 27s 05:29 19:49 05:53 19:24 06:17 19:00 12:39 148.45
8
06:38
95° Đông
18:39
265° Tây
12h 00m +0m 27s 05:28 19:49 05:53 19:24 06:17 19:00 12:38 148.49
9
06:38
94° Đông
18:39
266° Tây
12h 00m +0m 27s 05:28 19:48 05:52 19:24 06:16 19:00 12:38 148.53
10
06:37
94° Đông
18:39
266° Tây
12h 01m +0m 27s 05:27 19:48 05:52 19:24 06:16 19:00 12:38 148.57
11
06:37
94° Đông
18:39
266° Tây
12h 01m +0m 28s 05:27 19:48 05:51 19:24 06:15 19:00 12:38 148.61
12
06:36
93° Đông
18:39
267° Tây
12h 02m +0m 28s 05:27 19:48 05:51 19:24 06:15 19:00 12:37 148.65
13
06:36
93° Đông
18:39
267° Tây
12h 02m +0m 28s 05:26 19:48 05:50 19:24 06:14 19:00 12:37 148.69
14
06:35
92° Đông
18:39
268° Tây
12h 03m +0m 28s 05:26 19:48 05:50 19:24 06:14 19:00 12:37 148.73
15
06:35
92° Đông
18:38
268° Tây
12h 03m +0m 28s 05:25 19:48 05:49 19:24 06:13 19:00 12:37 148.77
16
06:34
92° Đông
18:38
268° Tây
12h 04m +0m 28s 05:25 19:48 05:49 19:24 06:13 19:00 12:36 148.81
17
06:34
91° Đông
18:38
269° Tây
12h 04m +0m 28s 05:24 19:48 05:48 19:24 06:12 19:00 12:36 148.85
18
06:33
91° Đông
18:38
269° Tây
12h 05m +0m 28s 05:23 19:48 05:48 19:24 06:12 19:00 12:36 148.90
19
06:33
90° Đông
18:38
270° Tây
12h 05m +0m 28s 05:23 19:48 05:47 19:24 06:11 19:00 12:35 148.94
20
06:32
90° Đông
18:38
270° Tây
12h 06m +0m 28s 05:22 19:48 05:47 19:24 06:11 19:00 12:35 148.98
21
06:32
90° Đông
18:38
270° Tây
12h 06m +0m 28s 05:22 19:48 05:46 19:24 06:10 18:59 12:35 149.02
22
06:31
89° Đông
18:38
271° Tây
12h 07m +0m 28s 05:21 19:48 05:46 19:24 06:10 18:59 12:35 149.06
23
06:30
89° Đông
18:38
271° Tây
12h 07m +0m 28s 05:21 19:48 05:45 19:24 06:09 18:59 12:34 149.10
24
06:30
88° Đông
18:38
272° Tây
12h 08m +0m 28s 05:20 19:48 05:44 19:23 06:09 18:59 12:34 149.14
25
06:29
88° Đông
18:38
272° Tây
12h 08m +0m 28s 05:20 19:48 05:44 19:23 06:08 18:59 12:34 149.19
26
06:29
88° Đông
18:38
272° Tây
12h 08m +0m 28s 05:19 19:48 05:43 19:23 06:08 18:59 12:33 149.23
27
06:28
87° Đông
18:38
273° Tây
12h 09m +0m 28s 05:18 19:48 05:43 19:23 06:07 18:59 12:33 149.27
28
06:28
87° Đông
18:38
273° Tây
12h 09m +0m 28s 05:18 19:48 05:42 19:23 06:06 18:59 12:33 149.31
29
06:27
86° Đông
18:38
274° Tây
12h 10m +0m 28s 05:17 19:48 05:42 19:23 06:06 18:59 12:32 149.35
30
06:27
86° Đông
18:38
274° Tây
12h 10m +0m 28s 05:17 19:48 05:41 19:23 06:05 18:59 12:32 149.39
31
06:26
86° Đông
18:38
274° Tây
12h 11m +0m 28s 05:16 19:48 05:41 19:23 06:05 18:59 12:32 149.44

Trong Waliso, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 01 đến 14.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Waliso

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Waliso

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Waliso

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ethiopia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Chủ Nhật, 22 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí