Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Waliso, Ethiopia 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:08 69.3° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:41 290.8° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 32m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -28.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.421 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Waliso

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:08
68° NOO
18:43
292° WNW
12h 34m +0m 12s 04:52 19:59 05:18 19:33 05:45 19:06 12:25 151.68
2
06:08
67° NOO
18:43
293° WNW
12h 35m +0m 11s 04:52 20:00 05:18 19:33 05:45 19:06 12:26 151.71
3
06:08
67° NOO
18:43
293° WNW
12h 35m +0m 11s 04:52 20:00 05:18 19:33 05:45 19:07 12:26 151.73
4
06:08
67° NOO
18:44
293° WNW
12h 35m +0m 10s 04:52 20:00 05:19 19:33 05:45 19:07 12:26 151.75
5
06:08
67° NOO
18:44
293° WNW
12h 35m +0m 09s 04:52 20:01 05:19 19:34 05:45 19:07 12:26 151.77
6
06:08
67° NOO
18:44
293° WNW
12h 35m +0m 09s 04:52 20:01 05:19 19:34 05:45 19:07 12:26 151.79
7
06:09
67° NOO
18:44
293° WNW
12h 35m +0m 08s 04:52 20:01 05:19 19:34 05:45 19:08 12:26 151.81
8
06:09
67° NOO
18:45
293° WNW
12h 36m +0m 08s 04:52 20:02 05:19 19:35 05:45 19:08 12:27 151.84
9
06:09
67° NOO
18:45
293° WNW
12h 36m +0m 07s 04:52 20:02 05:19 19:35 05:46 19:08 12:27 151.85
10
06:09
67° NOO
18:45
293° WNW
12h 36m +0m 07s 04:52 20:02 05:19 19:35 05:46 19:09 12:27 151.87
11
06:09
66° NOO
18:45
294° WNW
12h 36m +0m 06s 04:52 20:03 05:19 19:36 05:46 19:09 12:27 151.89
12
06:09
66° NOO
18:46
294° WNW
12h 36m +0m 05s 04:52 20:03 05:19 19:36 05:46 19:09 12:27 151.91
13
06:09
66° NOO
18:46
294° WNW
12h 36m +0m 05s 04:52 20:03 05:19 19:36 05:46 19:09 12:28 151.92
14
06:10
66° NOO
18:46
294° WNW
12h 36m +0m 04s 04:52 20:04 05:20 19:36 05:46 19:10 12:28 151.94
15
06:10
66° NOO
18:46
294° WNW
12h 36m +0m 04s 04:52 20:04 05:20 19:37 05:46 19:10 12:28 151.95
16
06:10
66° NOO
18:47
294° WNW
12h 36m +0m 03s 04:53 20:04 05:20 19:37 05:47 19:10 12:28 151.97
17
06:10
66° NOO
18:47
294° WNW
12h 36m +0m 02s 04:53 20:04 05:20 19:37 05:47 19:10 12:28 151.98
18
06:10
66° NOO
18:47
294° WNW
12h 36m +0m 02s 04:53 20:05 05:20 19:37 05:47 19:11 12:29 151.99
19
06:11
66° NOO
18:47
294° WNW
12h 36m +0m 01s 04:53 20:05 05:20 19:38 05:47 19:11 12:29 152.00
20
06:11
66° NOO
18:48
294° WNW
12h 36m +0m 00s 04:53 20:05 05:21 19:38 05:47 19:11 12:29 152.01
21
06:11
66° NOO
18:48
294° WNW
12h 36m +0m 00s 04:54 20:05 05:21 19:38 05:48 19:11 12:29 152.02
22
06:11
66° NOO
18:48
294° WNW
12h 36m -0m 00s 04:54 20:05 05:21 19:38 05:48 19:11 12:30 152.03
23
06:11
66° NOO
18:48
294° WNW
12h 36m -0m 00s 04:54 20:06 05:21 19:38 05:48 19:12 12:30 152.04
24
06:12
66° NOO
18:48
294° WNW
12h 36m -0m 01s 04:54 20:06 05:21 19:39 05:48 19:12 12:30 152.04
25
06:12
66° NOO
18:49
294° WNW
12h 36m -0m 02s 04:54 20:06 05:22 19:39 05:48 19:12 12:30 152.05
26
06:12
66° NOO
18:49
294° WNW
12h 36m -0m 02s 04:55 20:06 05:22 19:39 05:49 19:12 12:30 152.06
27
06:12
66° NOO
18:49
294° WNW
12h 36m -0m 03s 04:55 20:06 05:22 19:39 05:49 19:12 12:31 152.06
28
06:13
66° NOO
18:49
294° WNW
12h 36m -0m 04s 04:55 20:07 05:22 19:39 05:49 19:13 12:31 152.07
29
06:13
66° NOO
18:49
294° WNW
12h 36m -0m 04s 04:56 20:07 05:23 19:39 05:49 19:13 12:31 152.07
30
06:13
66° NOO
18:50
294° WNW
12h 36m -0m 05s 04:56 20:07 05:23 19:40 05:50 19:13 12:31 152.08

Trong Waliso, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 01 đến 06 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Waliso

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Waliso

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Waliso

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ethiopia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí