Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Weldiya, Ethiopia 🇪🇹

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:57 69.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 18:39 290.9° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 34.6°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.407 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Weldiya

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:02
74° NAA
18:35
286° WNW
12klst 32mín +0m 33s 04:48 19:49 05:14 19:23 05:40 18:57 12:18 150.72
2
06:02
74° NAA
18:35
286° WNW
12klst 33mín +0m 33s 04:48 19:49 05:14 19:23 05:39 18:57 12:18 150.75
3
06:01
74° NAA
18:35
286° WNW
12klst 33mín +0m 32s 04:47 19:49 05:13 19:23 05:39 18:57 12:18 150.79
4
06:01
74° NAA
18:35
287° WNW
12klst 34mín +0m 32s 04:47 19:50 05:13 19:23 05:38 18:58 12:18 150.83
5
06:01
73° NAA
18:35
287° WNW
12klst 34mín +0m 32s 04:46 19:50 05:12 19:24 05:38 18:58 12:18 150.87
6
06:00
73° NAA
18:36
287° WNW
12klst 35mín +0m 31s 04:46 19:50 05:12 19:24 05:38 18:58 12:18 150.91
7
06:00
73° NAA
18:36
288° WNW
12klst 35mín +0m 31s 04:45 19:51 05:11 19:24 05:37 18:58 12:18 150.94
8
06:00
72° NAA
18:36
288° WNW
12klst 36mín +0m 30s 04:45 19:51 05:11 19:25 05:37 18:59 12:18 150.98
9
05:59
72° NAA
18:36
288° WNW
12klst 36mín +0m 30s 04:44 19:51 05:11 19:25 05:37 18:59 12:18 151.01
10
05:59
72° NAA
18:36
288° WNW
12klst 37mín +0m 30s 04:44 19:52 05:10 19:25 05:36 18:59 12:18 151.05
11
05:59
72° NAA
18:37
289° WNW
12klst 37mín +0m 29s 04:43 19:52 05:10 19:25 05:36 18:59 12:18 151.09
12
05:58
71° NAA
18:37
289° WNW
12klst 38mín +0m 29s 04:43 19:52 05:09 19:26 05:36 19:00 12:18 151.12
13
05:58
71° NAA
18:37
289° WNW
12klst 38mín +0m 28s 04:43 19:53 05:09 19:26 05:35 19:00 12:18 151.15
14
05:58
71° NAA
18:37
289° WNW
12klst 39mín +0m 28s 04:42 19:53 05:09 19:26 05:35 19:00 12:17 151.19
15
05:58
70° NAA
18:37
290° WNW
12klst 39mín +0m 27s 04:42 19:53 05:09 19:27 05:35 19:00 12:18 151.22
16
05:57
70° NAA
18:38
290° WNW
12klst 40mín +0m 27s 04:42 19:54 05:08 19:27 05:35 19:01 12:18 151.25
17
05:57
70° NAA
18:38
290° WNW
12klst 40mín +0m 26s 04:41 19:54 05:08 19:27 05:34 19:01 12:18 151.28
18
05:57
70° NAA
18:38
290° WNW
12klst 41mín +0m 26s 04:41 19:55 05:08 19:28 05:34 19:01 12:18 151.31
19
05:57
70° NAA
18:38
290° WNW
12klst 41mín +0m 25s 04:41 19:55 05:07 19:28 05:34 19:02 12:18 151.34
20
05:57
69° NAA
18:39
291° WNW
12klst 41mín +0m 24s 04:40 19:55 05:07 19:28 05:34 19:02 12:18 151.37
21
05:57
69° NAA
18:39
291° WNW
12klst 42mín +0m 24s 04:40 19:56 05:07 19:29 05:34 19:02 12:18 151.40
22
05:57
69° NAA
18:39
291° WNW
12klst 42mín +0m 23s 04:40 19:56 05:07 19:29 05:33 19:02 12:18 151.43
23
05:56
69° NAA
18:40
291° WNW
12klst 43mín +0m 23s 04:40 19:56 05:07 19:29 05:33 19:03 12:18 151.46
24
05:56
69° NAA
18:40
292° WNW
12klst 43mín +0m 22s 04:39 19:57 05:06 19:30 05:33 19:03 12:18 151.49
25
05:56
68° NAA
18:40
292° WNW
12klst 43mín +0m 21s 04:39 19:57 05:06 19:30 05:33 19:03 12:18 151.51
26
05:56
68° NAA
18:40
292° WNW
12klst 44mín +0m 21s 04:39 19:58 05:06 19:30 05:33 19:04 12:18 151.54
27
05:56
68° NAA
18:41
292° WNW
12klst 44mín +0m 20s 04:39 19:58 05:06 19:31 05:33 19:04 12:18 151.56
28
05:56
68° NAA
18:41
292° WNW
12klst 44mín +0m 19s 04:39 19:58 05:06 19:31 05:33 19:04 12:18 151.59
29
05:56
68° NAA
18:41
292° WNW
12klst 45mín +0m 18s 04:38 19:59 05:06 19:31 05:33 19:05 12:19 151.61
30
05:56
68° NAA
18:41
292° WNW
12klst 45mín +0m 18s 04:38 19:59 05:06 19:32 05:33 19:05 12:19 151.64
31
05:56
67° NAA
18:42
293° WNW
12klst 45mín +0m 17s 04:38 20:00 05:06 19:32 05:33 19:05 12:19 151.66

Trong Weldiya, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 23 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Weldiya

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Weldiya

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Weldiya

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Ethiopia:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Năm, 21 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí