Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 277.3° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 32m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: 46.23°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.683 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:08
85° Α
18:51
275° WSW
11ώρες 42λεπτά -2m 07s 05:44 20:15 06:14 19:46 06:43 19:17 13:00 149.47
2
07:09
85° Α
18:50
276° WSW
11ώρες 40λεπτά -2m 07s 05:45 20:13 06:14 19:44 06:43 19:15 13:00 149.51
3
07:10
84° Α
18:48
276° WSW
11ώρες 38λεπτά -2m 07s 05:46 20:12 06:15 19:43 06:44 19:14 12:59 149.55
4
07:11
84° Α
18:47
276° WSW
11ώρες 36λεπτά -2m 06s 05:47 20:11 06:16 19:42 06:45 19:13 12:59 149.59
5
06:11
83° Α
17:46
277° WSW
11ώρες 34λεπτά -2m 06s 04:48 19:09 05:17 18:40 05:46 18:11 11:59 149.64
6
06:12
83° Α
17:44
277° WSW
11ώρες 32λεπτά -2m 05s 04:48 19:08 05:17 18:39 05:46 18:10 11:58 149.68
7
06:13
82° Α
17:43
278° WSW
11ώρες 30λεπτά -2m 05s 04:49 19:07 05:18 18:38 05:47 18:09 11:58 149.72
8
06:14
82° Α
17:42
278° WSW
11ώρες 28λεπτά -2m 05s 04:50 19:05 05:19 18:36 05:48 18:07 11:58 149.77
9
06:14
82° Α
17:40
279° WSW
11ώρες 26λεπτά -2m 04s 04:51 19:04 05:20 18:35 05:49 18:06 11:58 149.81
10
06:15
81° Α
17:39
279° WSW
11ώρες 23λεπτά -2m 04s 04:51 19:03 05:20 18:34 05:49 18:05 11:57 149.85
11
06:16
81° Α
17:38
280° WSW
11ώρες 21λεπτά -2m 03s 04:52 19:02 05:21 18:33 05:50 18:04 11:57 149.90
12
06:17
80° Α
17:36
280° WSW
11ώρες 19λεπτά -2m 03s 04:53 19:00 05:22 18:31 05:51 18:02 11:57 149.94
13
06:17
80° Α
17:35
280° WSW
11ώρες 17λεπτά -2m 02s 04:53 18:59 05:23 18:30 05:52 18:01 11:57 149.99
14
06:18
79° Α
17:34
281° WSW
11ώρες 15λεπτά -2m 01s 04:54 18:58 05:23 18:29 05:52 18:00 11:56 150.03
15
06:19
79° Α
17:33
281° W
11ώρες 13λεπτά -2m 01s 04:55 18:57 05:24 18:28 05:53 17:59 11:56 150.07
16
06:20
78° ΒΒΑ
17:31
282° W
11ώρες 11λεπτά -2m 00s 04:56 18:56 05:25 18:26 05:54 17:57 11:56 150.11
17
06:20
78° ΒΒΑ
17:30
282° W
11ώρες 09λεπτά -2m 00s 04:56 18:54 05:25 18:25 05:55 17:56 11:56 150.15
18
06:21
78° ΒΒΑ
17:29
283° W
11ώρες 07λεπτά -1m 59s 04:57 18:53 05:26 18:24 05:55 17:55 11:55 150.20
19
06:22
77° ΒΒΑ
17:28
283° W
11ώρες 05λεπτά -1m 58s 04:58 18:52 05:27 18:23 05:56 17:54 11:55 150.24
20
06:23
77° ΒΒΑ
17:27
284° W
11ώρες 03λεπτά -1m 58s 04:58 18:51 05:27 18:22 05:57 17:53 11:55 150.28
21
06:24
76° ΒΒΑ
17:25
284° W
11ώρες 01λεπτά -1m 57s 04:59 18:50 05:28 18:21 05:57 17:52 11:55 150.32
22
06:24
76° ΒΒΑ
17:24
284° W
10ώρες 59λεπτά -1m 56s 05:00 18:49 05:29 18:20 05:58 17:50 11:55 150.36
23
06:25
76° ΒΒΑ
17:23
285° W
10ώρες 57λεπτά -1m 55s 05:00 18:48 05:30 18:19 05:59 17:49 11:54 150.40
24
06:26
75° ΒΒΑ
17:22
285° W
10ώρες 56λεπτά -1m 54s 05:01 18:47 05:30 18:18 06:00 17:48 11:54 150.44
25
06:27
75° ΒΒΑ
17:21
286° W
10ώρες 54λεπτά -1m 53s 05:02 18:46 05:31 18:16 06:00 17:47 11:54 150.48
26
06:27
74° ΒΒΑ
17:20
286° W
10ώρες 52λεπτά -1m 53s 05:02 18:45 05:32 18:15 06:01 17:46 11:54 150.51
27
06:28
74° ΒΒΑ
17:19
286° W
10ώρες 50λεπτά -1m 52s 05:03 18:44 05:32 18:14 06:02 17:45 11:54 150.55
28
06:29
74° ΒΒΑ
17:18
287° W
10ώρες 48λεπτά -1m 51s 05:04 18:43 05:33 18:13 06:03 17:44 11:54 150.59
29
06:30
73° ΒΒΑ
17:17
287° W
10ώρες 46λεπτά -1m 50s 05:04 18:42 05:34 18:12 06:03 17:43 11:53 150.63
30
06:31
73° ΒΒΑ
17:15
288° W
10ώρες 44λεπτά -1m 49s 05:05 18:41 05:34 18:12 06:04 17:42 11:53 150.67

Trong Wollongong, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 05 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wollongong

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wollongong

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wollongong

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí