Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 277.3° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 32m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 32.44°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.686 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:34
94° Đông
17:58
266° Tây
12h 24m +2m 08s 04:09 19:24 04:39 18:54 05:08 18:24 11:46 149.79
2
05:32
95° Đông
17:59
265° Tây
12h 26m +2m 08s 04:07 19:25 04:37 18:54 05:07 18:25 11:45 149.75
3
05:31
95° Đông
18:00
265° Tây
12h 29m +2m 08s 04:06 19:25 04:36 18:55 05:05 18:26 11:45 149.71
4
06:29
96° Đông
19:01
264° Tây
12h 31m +2m 08s 05:04 20:26 05:34 19:56 06:04 19:26 12:45 149.67
5
06:28
96° Đông
19:01
264° Tây
12h 33m +2m 08s 05:03 20:27 05:33 19:57 06:02 19:27 12:45 149.63
6
06:27
97° Đông
19:02
263° Tây
12h 35m +2m 08s 05:01 20:28 05:31 19:58 06:01 19:28 12:44 149.58
7
06:25
97° Đông
19:03
263° Tây
12h 37m +2m 07s 04:59 20:29 05:30 19:59 06:00 19:29 12:44 149.54
8
06:24
98° Đông
19:04
262° Tây
12h 39m +2m 07s 04:58 20:30 05:28 19:59 05:58 19:30 12:44 149.50
9
06:23
98° Đông
19:05
262° Tây
12h 41m +2m 07s 04:56 20:31 05:27 20:00 05:57 19:30 12:43 149.46
10
06:21
98° Đông
19:05
261° Tây
12h 43m +2m 07s 04:55 20:32 05:26 20:01 05:55 19:31 12:43 149.41
11
06:20
99° Đông
19:06
261° Tây
12h 46m +2m 07s 04:53 20:33 05:24 20:02 05:54 19:32 12:43 149.37
12
06:19
99° Đông
19:07
260° Tây
12h 48m +2m 07s 04:52 20:34 05:23 20:03 05:53 19:33 12:43 149.33
13
06:17
100° Đông
19:08
260° Tây
12h 50m +2m 06s 04:50 20:35 05:21 20:04 05:51 19:34 12:42 149.29
14
06:16
100° Đông
19:09
260° Tây
12h 52m +2m 06s 04:49 20:36 05:20 20:05 05:50 19:35 12:42 149.24
15
06:15
101° Đông
19:09
259° Tây
12h 54m +2m 06s 04:47 20:37 05:18 20:06 05:49 19:36 12:42 149.20
16
06:14
101° Đông
19:10
259° Tây Tây Nam
12h 56m +2m 05s 04:46 20:38 05:17 20:07 05:47 19:36 12:42 149.16
17
06:12
102° Đông Đông Nam
19:11
258° Tây Tây Nam
12h 58m +2m 05s 04:44 20:39 05:16 20:08 05:46 19:37 12:41 149.11
18
06:11
102° Đông Đông Nam
19:12
258° Tây Tây Nam
13h 00m +2m 05s 04:43 20:40 05:14 20:09 05:45 19:38 12:41 149.07
19
06:10
102° Đông Đông Nam
19:13
257° Tây Tây Nam
13h 02m +2m 04s 04:41 20:41 05:13 20:10 05:43 19:39 12:41 149.03
20
06:09
103° Đông Đông Nam
19:14
257° Tây Tây Nam
13h 04m +2m 04s 04:40 20:43 05:12 20:11 05:42 19:40 12:41 148.99
21
06:07
103° Đông Đông Nam
19:14
256° Tây Tây Nam
13h 06m +2m 03s 04:38 20:44 05:10 20:12 05:41 19:41 12:41 148.94
22
06:06
104° Đông Đông Nam
19:15
256° Tây Tây Nam
13h 09m +2m 03s 04:37 20:45 05:09 20:13 05:40 19:42 12:40 148.90
23
06:05
104° Đông Đông Nam
19:16
256° Tây Tây Nam
13h 11m +2m 02s 04:35 20:46 05:08 20:14 05:38 19:43 12:40 148.86
24
06:04
105° Đông Đông Nam
19:17
255° Tây Tây Nam
13h 13m +2m 02s 04:34 20:47 05:06 20:15 05:37 19:44 12:40 148.82
25
06:03
105° Đông Đông Nam
19:18
255° Tây Tây Nam
13h 15m +2m 01s 04:33 20:48 05:05 20:16 05:36 19:45 12:40 148.78
26
06:02
106° Đông Đông Nam
19:19
254° Tây Tây Nam
13h 17m +2m 00s 04:31 20:50 05:04 20:17 05:35 19:46 12:40 148.74
27
06:00
106° Đông Đông Nam
19:20
254° Tây Tây Nam
13h 19m +2m 00s 04:30 20:51 05:02 20:18 05:34 19:47 12:40 148.69
28
05:59
106° Đông Đông Nam
19:21
253° Tây Tây Nam
13h 21m +1m 59s 04:28 20:52 05:01 20:19 05:33 19:48 12:40 148.66
29
05:58
107° Đông Đông Nam
19:21
253° Tây Tây Nam
13h 23m +1m 58s 04:27 20:53 05:00 20:20 05:31 19:48 12:40 148.62
30
05:57
107° Đông Đông Nam
19:22
253° Tây Tây Nam
13h 25m +1m 57s 04:26 20:54 04:59 20:21 05:30 19:49 12:40 148.58
31
05:56
108° Đông Đông Nam
19:23
252° Tây Tây Nam
13h 27m +1m 57s 04:24 20:56 04:58 20:22 05:29 19:50 12:40 148.54

Trong Wollongong, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wollongong

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wollongong

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wollongong

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí