Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong, Úc 🇦🇺
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 ↑ 62.7° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 16:58 ↑ 297.3° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 9h 55m
Hướng mặt trời: Đông Bắc
Độ cao của mặt trời: 13.21°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.088 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:34
↑
94° Đông
|
17:58
↑
266° Tây
|
12h 24m | +2m 08s | 04:09 | 19:24 | 04:39 | 18:54 | 05:08 | 18:24 | 11:46 | 149.77 |
| 2 |
05:32
↑
95° Đông
|
17:59
↑
265° Tây
|
12h 26m | +2m 08s | 04:07 | 19:25 | 04:37 | 18:54 | 05:07 | 18:25 | 11:45 | 149.75 |
| 3 |
05:31
↑
95° Đông
|
18:00
↑
265° Tây
|
12h 29m | +2m 08s | 04:06 | 19:25 | 04:36 | 18:55 | 05:05 | 18:26 | 11:45 | 149.70 |
| 4 |
06:29
↑
96° Đông
|
19:01
↑
264° Tây
|
12h 31m | +2m 08s | 05:04 | 20:26 | 05:34 | 19:56 | 06:04 | 19:26 | 12:45 | 149.66 |
| 5 |
06:28
↑
96° Đông
|
19:01
↑
264° Tây
|
12h 33m | +2m 08s | 05:03 | 20:27 | 05:33 | 19:57 | 06:02 | 19:27 | 12:45 | 149.61 |
| 6 |
06:27
↑
97° Đông
|
19:02
↑
263° Tây
|
12h 35m | +2m 08s | 05:01 | 20:28 | 05:31 | 19:58 | 06:01 | 19:28 | 12:44 | 149.58 |
| 7 |
06:25
↑
97° Đông
|
19:03
↑
263° Tây
|
12h 37m | +2m 07s | 04:59 | 20:29 | 05:30 | 19:59 | 06:00 | 19:29 | 12:44 | 149.53 |
| 8 |
06:24
↑
98° Đông
|
19:04
↑
262° Tây
|
12h 39m | +2m 07s | 04:58 | 20:30 | 05:28 | 19:59 | 05:58 | 19:30 | 12:44 | 149.50 |
| 9 |
06:23
↑
98° Đông
|
19:05
↑
262° Tây
|
12h 41m | +2m 07s | 04:56 | 20:31 | 05:27 | 20:00 | 05:57 | 19:30 | 12:43 | 149.43 |
| 10 |
06:21
↑
98° Đông
|
19:05
↑
261° Tây
|
12h 43m | +2m 07s | 04:55 | 20:32 | 05:26 | 20:01 | 05:55 | 19:31 | 12:43 | 149.40 |
| 11 |
06:20
↑
99° Đông
|
19:06
↑
261° Tây
|
12h 46m | +2m 07s | 04:53 | 20:33 | 05:24 | 20:02 | 05:54 | 19:32 | 12:43 | 149.35 |
| 12 |
06:19
↑
99° Đông
|
19:07
↑
260° Tây
|
12h 48m | +2m 07s | 04:52 | 20:34 | 05:23 | 20:03 | 05:53 | 19:33 | 12:43 | 149.32 |
| 13 |
06:17
↑
100° Đông
|
19:08
↑
260° Tây
|
12h 50m | +2m 06s | 04:50 | 20:35 | 05:21 | 20:04 | 05:51 | 19:34 | 12:42 | 149.27 |
| 14 |
06:16
↑
100° Đông
|
19:09
↑
260° Tây
|
12h 52m | +2m 06s | 04:49 | 20:36 | 05:20 | 20:05 | 05:50 | 19:35 | 12:42 | 149.24 |
| 15 |
06:15
↑
101° Đông
|
19:09
↑
259° Tây
|
12h 54m | +2m 06s | 04:47 | 20:37 | 05:18 | 20:06 | 05:49 | 19:36 | 12:42 | 149.18 |
| 16 |
06:14
↑
101° Đông
|
19:10
↑
259° Tây Tây Nam
|
12h 56m | +2m 05s | 04:46 | 20:38 | 05:17 | 20:07 | 05:47 | 19:36 | 12:42 | 149.14 |
| 17 |
06:12
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:11
↑
258° Tây Tây Nam
|
12h 58m | +2m 05s | 04:44 | 20:39 | 05:16 | 20:08 | 05:46 | 19:37 | 12:41 | 149.09 |
| 18 |
06:11
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:12
↑
258° Tây Tây Nam
|
13h 00m | +2m 05s | 04:43 | 20:40 | 05:14 | 20:09 | 05:45 | 19:38 | 12:41 | 149.06 |
| 19 |
06:10
↑
102° Đông Đông Nam
|
19:13
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 02m | +2m 04s | 04:41 | 20:41 | 05:13 | 20:10 | 05:43 | 19:39 | 12:41 | 149.00 |
| 20 |
06:09
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:14
↑
257° Tây Tây Nam
|
13h 04m | +2m 04s | 04:40 | 20:43 | 05:12 | 20:11 | 05:42 | 19:40 | 12:41 | 148.98 |
| 21 |
06:07
↑
103° Đông Đông Nam
|
19:14
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 06m | +2m 03s | 04:38 | 20:44 | 05:10 | 20:12 | 05:41 | 19:41 | 12:41 | 148.93 |
| 22 |
06:06
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:15
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 09m | +2m 03s | 04:37 | 20:45 | 05:09 | 20:13 | 05:40 | 19:42 | 12:40 | 148.88 |
| 23 |
06:05
↑
104° Đông Đông Nam
|
19:16
↑
256° Tây Tây Nam
|
13h 11m | +2m 02s | 04:35 | 20:46 | 05:08 | 20:14 | 05:38 | 19:43 | 12:40 | 148.85 |
| 24 |
06:04
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:17
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 13m | +2m 02s | 04:34 | 20:47 | 05:06 | 20:15 | 05:37 | 19:44 | 12:40 | 148.79 |
| 25 |
06:03
↑
105° Đông Đông Nam
|
19:18
↑
255° Tây Tây Nam
|
13h 15m | +2m 01s | 04:33 | 20:48 | 05:05 | 20:16 | 05:36 | 19:45 | 12:40 | 148.76 |
| 26 |
06:02
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:19
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 17m | +2m 00s | 04:31 | 20:50 | 05:04 | 20:17 | 05:35 | 19:46 | 12:40 | 148.72 |
| 27 |
06:00
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:20
↑
254° Tây Tây Nam
|
13h 19m | +2m 00s | 04:30 | 20:51 | 05:02 | 20:18 | 05:34 | 19:47 | 12:40 | 148.67 |
| 28 |
05:59
↑
106° Đông Đông Nam
|
19:21
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 21m | +1m 59s | 04:28 | 20:52 | 05:01 | 20:19 | 05:33 | 19:48 | 12:40 | 148.64 |
| 29 |
05:58
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:21
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 23m | +1m 58s | 04:27 | 20:53 | 05:00 | 20:20 | 05:31 | 19:48 | 12:40 | 148.60 |
| 30 |
05:57
↑
107° Đông Đông Nam
|
19:22
↑
253° Tây Tây Nam
|
13h 25m | +1m 57s | 04:26 | 20:54 | 04:59 | 20:21 | 05:30 | 19:49 | 12:40 | 148.56 |
| 31 |
05:56
↑
108° Đông Đông Nam
|
19:23
↑
252° Tây Tây Nam
|
13h 27m | +1m 57s | 04:24 | 20:56 | 04:58 | 20:22 | 05:29 | 19:50 | 12:40 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Wollongong. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Wollongong, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 03 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wollongong
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wollongong
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Wollongong
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Wollongong.