Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:47 65.7° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 16:58 294.4° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 10h 10m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 34.04°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.421 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:43
100° E
19:33
260° W
12h 49m -2m 08s 05:16 21:00 05:47 20:29 06:17 19:59 13:08 148.21
2
06:44
100° E
19:32
261° W
12h 47m -2m 08s 05:17 20:59 05:48 20:28 06:18 19:58 13:08 148.25
3
06:45
99° E
19:30
261° W
12h 45m -2m 08s 05:18 20:57 05:49 20:26 06:19 19:56 13:08 148.28
4
06:46
98° E
19:29
262° W
12h 43m -2m 09s 05:19 20:56 05:50 20:25 06:20 19:55 13:08 148.32
5
06:47
98° E
19:28
262° W
12h 41m -2m 09s 05:20 20:54 05:51 20:23 06:21 19:54 13:08 148.36
6
06:47
98° E
19:26
263° W
12h 39m -2m 09s 05:21 20:53 05:52 20:22 06:22 19:52 13:07 148.40
7
06:48
97° E
19:25
263° W
12h 36m -2m 09s 05:22 20:51 05:53 20:21 06:22 19:51 13:07 148.44
8
06:49
97° E
19:24
264° W
12h 34m -2m 09s 05:23 20:50 05:54 20:19 06:23 19:50 13:07 148.47
9
06:50
96° E
19:23
264° W
12h 32m -2m 10s 05:24 20:48 05:55 20:18 06:24 19:48 13:07 148.51
10
06:51
96° E
19:21
264° W
12h 30m -2m 10s 05:25 20:47 05:55 20:16 06:25 19:47 13:06 148.55
11
06:52
95° E
19:20
265° W
12h 28m -2m 10s 05:26 20:45 05:56 20:15 06:26 19:46 13:06 148.59
12
06:52
95° E
19:18
266° W
12h 26m -2m 10s 05:27 20:44 05:57 20:14 06:27 19:44 13:06 148.63
13
06:53
94° E
19:17
266° W
12h 23m -2m 10s 05:28 20:42 05:58 20:12 06:28 19:43 13:06 148.68
14
06:54
94° E
19:16
266° W
12h 21m -2m 10s 05:29 20:41 05:59 20:11 06:28 19:41 13:05 148.72
15
06:55
93° E
19:14
267° W
12h 19m -2m 10s 05:30 20:39 06:00 20:09 06:29 19:40 13:05 148.76
16
06:56
93° E
19:13
267° W
12h 17m -2m 10s 05:31 20:38 06:01 20:08 06:30 19:39 13:05 148.80
17
06:57
92° E
19:12
268° W
12h 15m -2m 10s 05:32 20:36 06:02 20:06 06:31 19:37 13:04 148.84
18
06:57
92° E
19:10
268° W
12h 12m -2m 10s 05:33 20:35 06:02 20:05 06:32 19:36 13:04 148.88
19
06:58
91° E
19:09
269° W
12h 10m -2m 10s 05:34 20:33 06:03 20:04 06:33 19:34 13:04 148.92
20
06:59
91° E
19:08
269° W
12h 08m -2m 10s 05:35 20:32 06:04 20:02 06:33 19:33 13:04 148.97
21
07:00
90° E
19:06
270° W
12h 06m -2m 10s 05:35 20:30 06:05 20:01 06:34 19:32 13:03 149.01
22
07:00
90° E
19:05
270° W
12h 04m -2m 09s 05:36 20:29 06:06 19:59 06:35 19:30 13:03 149.05
23
07:01
90° E
19:03
271° W
12h 02m -2m 09s 05:37 20:27 06:07 19:58 06:36 19:29 13:03 149.09
24
07:02
89° E
19:02
271° W
11h 59m -2m 09s 05:38 20:26 06:07 19:57 06:36 19:28 13:02 149.13
25
07:03
88° E
19:01
272° W
11h 57m -2m 09s 05:39 20:24 06:08 19:55 06:37 19:26 13:02 149.17
26
07:04
88° E
18:59
272° W
11h 55m -2m 09s 05:40 20:23 06:09 19:54 06:38 19:25 13:02 149.21
27
07:04
88° E
18:58
273° W
11h 53m -2m 09s 05:40 20:22 06:10 19:52 06:39 19:23 13:01 149.25
28
07:05
87° E
18:57
273° W
11h 51m -2m 08s 05:41 20:20 06:11 19:51 06:40 19:22 13:01 149.30
29
07:06
87° E
18:55
274° W
11h 49m -2m 08s 05:42 20:19 06:11 19:50 06:40 19:21 13:01 149.34
30
07:07
86° E
18:54
274° W
11h 47m -2m 08s 05:43 20:17 06:12 19:48 06:41 19:19 13:01 149.38
31
07:07
86° E
18:52
275° W
11h 44m -2m 07s 05:44 20:16 06:13 19:47 06:42 19:18 13:00 149.42

Trong Wollongong, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wollongong

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wollongong

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wollongong

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí