Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong, Úc 🇦🇺

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 82.9° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 17:44 277.3° Tây

Thời gian ban ngày: 11h 32m

Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: 32.5°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.686 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Wollongong

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:50
68° Đông Đông Bắc
17:15
291° Tây Tây Bắc
10h 25m +1m 31s 05:23 18:42 05:53 18:12 06:23 17:42 12:02 151.84
2
06:49
69° Đông Đông Bắc
17:16
291° Tây Tây Bắc
10h 26m +1m 33s 05:22 18:42 05:52 18:13 06:22 17:43 12:02 151.82
3
06:48
69° Đông Đông Bắc
17:16
291° Tây Tây Bắc
10h 28m +1m 34s 05:22 18:43 05:51 18:13 06:21 17:43 12:02 151.80
4
06:47
69° Đông Đông Bắc
17:17
290° Tây Tây Bắc
10h 29m +1m 35s 05:21 18:44 05:50 18:14 06:20 17:44 12:02 151.78
5
06:46
70° Đông Đông Bắc
17:18
290° Tây Tây Bắc
10h 31m +1m 37s 05:20 18:44 05:50 18:15 06:20 17:45 12:02 151.76
6
06:46
70° Đông Đông Bắc
17:19
290° Tây Tây Bắc
10h 33m +1m 38s 05:19 18:45 05:49 18:15 06:19 17:45 12:02 151.74
7
06:45
70° Đông Đông Bắc
17:19
289° Tây Tây Bắc
10h 34m +1m 39s 05:19 18:45 05:48 18:16 06:18 17:46 12:02 151.72
8
06:44
71° Đông Đông Bắc
17:20
289° Tây Tây Bắc
10h 36m +1m 41s 05:18 18:46 05:47 18:17 06:17 17:47 12:02 151.70
9
06:43
71° Đông Đông Bắc
17:21
289° Tây Tây Bắc
10h 38m +1m 42s 05:17 18:47 05:46 18:17 06:16 17:47 12:02 151.67
10
06:42
72° Đông Đông Bắc
17:21
288° Tây Tây Bắc
10h 39m +1m 43s 05:16 18:47 05:45 18:18 06:15 17:48 12:01 151.65
11
06:41
72° Đông Đông Bắc
17:22
288° Tây Tây Bắc
10h 41m +1m 44s 05:15 18:48 05:44 18:18 06:14 17:49 12:01 151.63
12
06:40
72° Đông Đông Bắc
17:23
288° Tây Tây Bắc
10h 43m +1m 45s 05:14 18:48 05:43 18:19 06:13 17:49 12:01 151.60
13
06:39
73° Đông Đông Bắc
17:24
287° Tây Tây Bắc
10h 45m +1m 46s 05:13 18:49 05:42 18:20 06:12 17:50 12:01 151.58
14
06:37
73° Đông Đông Bắc
17:24
287° Tây Tây Bắc
10h 46m +1m 47s 05:12 18:50 05:41 18:20 06:11 17:51 12:01 151.55
15
06:36
73° Đông Đông Bắc
17:25
286° Tây Tây Bắc
10h 48m +1m 48s 05:11 18:50 05:40 18:21 06:10 17:52 12:01 151.52
16
06:35
74° Đông Đông Bắc
17:26
286° Tây Tây Bắc
10h 50m +1m 49s 05:10 18:51 05:39 18:22 06:09 17:52 12:00 151.50
17
06:34
74° Đông Đông Bắc
17:27
286° Tây Tây Bắc
10h 52m +1m 50s 05:09 18:52 05:38 18:22 06:08 17:53 12:00 151.47
18
06:33
74° Đông Đông Bắc
17:27
285° Tây Tây Bắc
10h 54m +1m 51s 05:08 18:52 05:37 18:23 06:07 17:54 12:00 151.44
19
06:32
75° Đông Đông Bắc
17:28
285° Tây Tây Bắc
10h 56m +1m 52s 05:07 18:53 05:36 18:24 06:06 17:54 12:00 151.41
20
06:31
75° Đông Đông Bắc
17:29
284° Tây Tây Bắc
10h 58m +1m 53s 05:06 18:53 05:35 18:24 06:04 17:55 11:59 151.38
21
06:29
76° Đông Đông Bắc
17:29
284° Tây Tây Bắc
10h 59m +1m 54s 05:05 18:54 05:34 18:25 06:03 17:56 11:59 151.35
22
06:28
76° Đông Đông Bắc
17:30
284° Tây Tây Bắc
11h 01m +1m 54s 05:04 18:55 05:33 18:25 06:02 17:56 11:59 151.32
23
06:27
76° Đông Đông Bắc
17:31
283° Tây Tây Bắc
11h 03m +1m 55s 05:03 18:55 05:32 18:26 06:01 17:57 11:59 151.28
24
06:26
77° Đông Đông Bắc
17:32
283° Tây Tây Bắc
11h 05m +1m 56s 05:02 18:56 05:31 18:27 06:00 17:58 11:58 151.25
25
06:25
77° Đông Đông Bắc
17:32
282° Tây Tây Bắc
11h 07m +1m 57s 05:00 18:57 05:29 18:27 05:59 17:58 11:58 151.22
26
06:23
78° Đông Đông Bắc
17:33
282° Tây Tây Bắc
11h 09m +1m 57s 04:59 18:57 05:28 18:28 05:57 17:59 11:58 151.19
27
06:22
78° Đông Đông Bắc
17:34
282° Tây Tây Bắc
11h 11m +1m 58s 04:58 18:58 05:27 18:29 05:56 18:00 11:58 151.16
28
06:21
79° Đông Đông Bắc
17:34
281° Tây
11h 13m +1m 59s 04:57 18:58 05:26 18:29 05:55 18:00 11:57 151.12
29
06:19
79° Đông
17:35
281° Tây
11h 15m +1m 59s 04:56 18:59 05:25 18:30 05:54 18:01 11:57 151.09
30
06:18
80° Đông
17:36
280° Tây
11h 17m +2m 00s 04:54 19:00 05:23 18:31 05:52 18:02 11:57 151.05
31
06:17
80° Đông
17:36
280° Tây
11h 19m +2m 00s 04:53 19:00 05:22 18:31 05:51 18:02 11:56 151.02

Trong Wollongong, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 30 hoặc tháng 8 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Wollongong

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Wollongong

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Wollongong

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Úc:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí