Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xichang, Trung Quốc 🇨🇳

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:03 85.0° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 275.2° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 24m

Hướng mặt trời: Đông

Độ cao của mặt trời: 14.11°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.419 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xichang

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:36
98° Doğu
19:10
262° Batı
11h 34m +1m 37s 06:17 20:29 06:45 20:02 07:12 19:34 13:23 148.22
2
07:35
98° Doğu
19:11
262° Batı
11h 36m +1m 37s 06:16 20:29 06:44 20:02 07:11 19:35 13:23 148.25
3
07:34
97° Doğu
19:12
263° Batı
11h 38m +1m 38s 06:15 20:30 06:43 20:03 07:10 19:36 13:22 148.29
4
07:33
97° Doğu
19:12
263° Batı
11h 39m +1m 38s 06:14 20:30 06:42 20:03 07:09 19:36 13:22 148.33
5
07:31
96° Doğu
19:13
264° Batı
11h 41m +1m 38s 06:13 20:31 06:41 20:04 07:08 19:37 13:22 148.36
6
07:30
96° Doğu
19:13
264° Batı
11h 43m +1m 38s 06:12 20:32 06:40 20:04 07:07 19:37 13:22 148.40
7
07:29
96° Doğu
19:14
265° Batı
11h 44m +1m 39s 06:11 20:32 06:38 20:05 07:05 19:38 13:22 148.44
8
07:28
95° Doğu
19:15
265° Batı
11h 46m +1m 39s 06:10 20:33 06:37 20:06 07:04 19:39 13:21 148.48
9
07:27
95° Doğu
19:15
265° Batı
11h 47m +1m 39s 06:09 20:33 06:36 20:06 07:03 19:39 13:21 148.52
10
07:26
94° Doğu
19:16
266° Batı
11h 49m +1m 39s 06:08 20:34 06:35 20:07 07:02 19:40 13:21 148.56
11
07:25
94° Doğu
19:16
266° Batı
11h 51m +1m 39s 06:07 20:34 06:34 20:07 07:01 19:40 13:21 148.60
12
07:24
93° Doğu
19:17
267° Batı
11h 52m +1m 39s 06:06 20:35 06:33 20:08 07:00 19:41 13:20 148.64
13
07:23
93° Doğu
19:18
267° Batı
11h 54m +1m 40s 06:05 20:36 06:32 20:08 06:59 19:41 13:20 148.68
14
07:22
92° Doğu
19:18
268° Batı
11h 56m +1m 40s 06:04 20:36 06:31 20:09 06:58 19:42 13:20 148.72
15
07:21
92° Doğu
19:19
268° Batı
11h 57m +1m 40s 06:03 20:37 06:30 20:10 06:57 19:42 13:19 148.76
16
07:20
92° Doğu
19:19
269° Batı
11h 59m +1m 40s 06:01 20:37 06:29 20:10 06:56 19:43 13:19 148.81
17
07:18
91° Doğu
19:20
269° Batı
12h 01m +1m 40s 06:00 20:38 06:28 20:11 06:55 19:44 13:19 148.85
18
07:17
91° Doğu
19:20
270° Batı
12h 02m +1m 40s 05:59 20:39 06:26 20:11 06:53 19:44 13:19 148.89
19
07:16
90° Doğu
19:21
270° Batı
12h 04m +1m 40s 05:58 20:39 06:25 20:12 06:52 19:45 13:18 148.93
20
07:15
90° Doğu
19:21
270° Batı
12h 06m +1m 40s 05:57 20:40 06:24 20:12 06:51 19:45 13:18 148.97
21
07:14
89° Doğu
19:22
271° Batı
12h 08m +1m 40s 05:56 20:40 06:23 20:13 06:50 19:46 13:18 149.01
22
07:13
89° Doğu
19:22
271° Batı
12h 09m +1m 40s 05:54 20:41 06:22 20:13 06:49 19:46 13:17 149.05
23
07:12
88° Doğu
19:23
272° Batı
12h 11m +1m 40s 05:53 20:42 06:21 20:14 06:48 19:47 13:17 149.09
24
07:10
88° Doğu
19:24
272° Batı
12h 13m +1m 40s 05:52 20:42 06:19 20:15 06:47 19:47 13:17 149.14
25
07:09
88° Doğu
19:24
273° Batı
12h 14m +1m 40s 05:51 20:43 06:18 20:15 06:45 19:48 13:17 149.18
26
07:08
87° Doğu
19:25
273° Batı
12h 16m +1m 40s 05:50 20:43 06:17 20:16 06:44 19:48 13:16 149.22
27
07:07
87° Doğu
19:25
274° Batı
12h 18m +1m 39s 05:48 20:44 06:16 20:16 06:43 19:49 13:16 149.26
28
07:06
86° Doğu
19:26
274° Batı
12h 19m +1m 39s 05:47 20:45 06:15 20:17 06:42 19:50 13:16 149.30
29
07:05
86° Doğu
19:26
274° Batı
12h 21m +1m 39s 05:46 20:45 06:14 20:18 06:41 19:50 13:15 149.34
30
07:04
85° Doğu
19:27
275° Batı
12h 23m +1m 39s 05:45 20:46 06:12 20:18 06:40 19:51 13:15 149.39
31
07:03
85° Doğu
19:27
275° Batı
12h 24m +1m 39s 05:43 20:47 06:11 20:19 06:39 19:51 13:15 149.43

Trong Xichang, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 30 hoặc tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xichang

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xichang

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xichang

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm
⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Ba, 31 tháng 3 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí