Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 05:35 62.2° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:15 298.0° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 39m

Hướng mặt trời: Bắc Bắc Tây

Độ cao của mặt trời: -24.37°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.385 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:24
121° SE
17:39
240° W
9h 14m +0m 42s 06:45 19:19 07:18 18:45 07:53 18:11 13:01 147.10
2
08:25
120° SE
17:40
240° W
9h 15m +0m 46s 06:45 19:19 07:18 18:46 07:53 18:11 13:02 147.10
3
08:25
120° SE
17:41
240° W
9h 15m +0m 49s 06:45 19:20 07:18 18:47 07:53 18:12 13:02 147.10
4
08:25
120° SE
17:41
240° W
9h 16m +0m 53s 06:45 19:21 07:18 18:48 07:53 18:13 13:03 147.10
5
08:25
120° SE
17:42
240° W
9h 17m +0m 57s 06:45 19:22 07:18 18:48 07:53 18:14 13:03 147.10
6
08:25
120° SE
17:43
240° W
9h 18m +1m 01s 06:45 19:23 07:19 18:49 07:53 18:15 13:04 147.10
7
08:24
120° SE
17:44
240° W
9h 19m +1m 05s 06:45 19:24 07:19 18:50 07:53 18:16 13:04 147.11
8
08:24
120° SE
17:45
241° W
9h 21m +1m 08s 06:45 19:24 07:18 18:51 07:53 18:17 13:05 147.11
9
08:24
119° SE
17:46
241° W
9h 22m +1m 12s 06:45 19:25 07:18 18:52 07:53 18:18 13:05 147.12
10
08:24
119° SE
17:47
241° W
9h 23m +1m 15s 06:45 19:26 07:18 18:53 07:52 18:19 13:05 147.12
11
08:24
119° SE
17:48
241° W
9h 24m +1m 19s 06:45 19:27 07:18 18:54 07:52 18:20 13:06 147.13
12
08:23
119° SE
17:50
241° W
9h 26m +1m 22s 06:45 19:28 07:18 18:55 07:52 18:21 13:06 147.13
13
08:23
118° SE
17:51
242° W
9h 27m +1m 25s 06:45 19:29 07:18 18:56 07:52 18:22 13:07 147.14
14
08:23
118° SE
17:52
242° W
9h 29m +1m 29s 06:44 19:30 07:17 18:57 07:51 18:23 13:07 147.15
15
08:22
118° SE
17:53
242° W
9h 30m +1m 32s 06:44 19:31 07:17 18:58 07:51 18:24 13:07 147.16
16
08:22
118° SE
17:54
242° W
9h 32m +1m 35s 06:44 19:32 07:17 18:59 07:51 18:25 13:08 147.17
17
08:21
117° SE
17:55
243° W
9h 33m +1m 38s 06:43 19:33 07:17 19:00 07:50 18:26 13:08 147.18
18
08:21
117° SE
17:56
243° W
9h 35m +1m 41s 06:43 19:34 07:16 19:01 07:50 18:27 13:08 147.19
19
08:20
117° SE
17:58
243° W
9h 37m +1m 44s 06:43 19:35 07:16 19:02 07:49 18:28 13:09 147.20
20
08:20
116° SE
17:59
244° W
9h 39m +1m 46s 06:42 19:36 07:15 19:03 07:49 18:30 13:09 147.21
21
08:19
116° SE
18:00
244° W
9h 40m +1m 49s 06:42 19:37 07:15 19:04 07:48 18:31 13:09 147.22
22
08:18
116° SE
18:01
244° W
9h 42m +1m 52s 06:41 19:38 07:14 19:05 07:48 18:32 13:10 147.24
23
08:18
116° SE
18:02
244° W
9h 44m +1m 54s 06:41 19:39 07:14 19:06 07:47 18:33 13:10 147.25
24
08:17
115° SE
18:04
245° W
9h 46m +1m 57s 06:40 19:40 07:13 19:08 07:47 18:34 13:10 147.27
25
08:16
115° SE
18:05
245° W
9h 48m +1m 59s 06:40 19:41 07:12 19:09 07:46 18:35 13:10 147.28
26
08:15
115° SE
18:06
246° W
9h 50m +2m 02s 06:39 19:42 07:12 19:10 07:45 18:36 13:10 147.30
27
08:15
114° SE
18:07
246° W
9h 52m +2m 04s 06:39 19:43 07:11 19:11 07:44 18:38 13:11 147.31
28
08:14
114° SE
18:09
246° W
9h 54m +2m 06s 06:38 19:45 07:10 19:12 07:44 18:39 13:11 147.33
29
08:13
114° SE
18:10
247° W
9h 57m +2m 08s 06:37 19:46 07:10 19:13 07:43 18:40 13:11 147.35
30
08:12
113° SE
18:11
247° W
9h 59m +2m 10s 06:36 19:47 07:09 19:14 07:42 18:41 13:11 147.37
31
08:11
113° SE
18:12
247° W
10h 01m +2m 12s 06:36 19:48 07:08 19:15 07:41 18:42 13:11 147.38

Trong Xiva, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xiva

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xiva

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xiva

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Tư, 20 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí