Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 08:09 112.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 18:15 248.2° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 10h 05m

Hướng mặt trời: Nam Đông Đông

Độ cao của mặt trời: 25.06°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.424 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 2 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:10
112° Đông Đông Nam
18:14
248° Tây Tây Nam
10h 03m +2m 14s 06:35 19:49 07:07 19:17 07:40 18:44 13:12 147.41
2
08:09
112° Đông Đông Nam
18:15
248° Tây Tây Nam
10h 05m +2m 16s 06:34 19:50 07:06 19:18 07:39 18:45 13:12 147.43
3
08:08
112° Đông Đông Nam
18:16
249° Tây Tây Nam
10h 08m +2m 17s 06:33 19:51 07:05 19:19 07:38 18:46 13:12 147.45
4
08:07
111° Đông Đông Nam
18:17
249° Tây Tây Nam
10h 10m +2m 19s 06:32 19:52 07:05 19:20 07:37 18:47 13:12 147.47
5
08:06
111° Đông Đông Nam
18:19
249° Tây Tây Nam
10h 12m +2m 21s 06:31 19:53 07:04 19:21 07:36 18:48 13:12 147.50
6
08:05
110° Đông Đông Nam
18:20
250° Tây Tây Nam
10h 15m +2m 22s 06:30 19:54 07:03 19:22 07:35 18:50 13:12 147.52
7
08:04
110° Đông Đông Nam
18:21
250° Tây Tây Nam
10h 17m +2m 24s 06:29 19:56 07:02 19:23 07:34 18:51 13:12 147.54
8
08:02
110° Đông Đông Nam
18:23
251° Tây Tây Nam
10h 20m +2m 25s 06:28 19:57 07:01 19:24 07:33 18:52 13:12 147.57
9
08:01
109° Đông Đông Nam
18:24
251° Tây Tây Nam
10h 22m +2m 26s 06:27 19:58 06:59 19:26 07:32 18:53 13:12 147.60
10
08:00
109° Đông Đông Nam
18:25
252° Tây Tây Nam
10h 25m +2m 28s 06:26 19:59 06:58 19:27 07:31 18:54 13:12 147.62
11
07:59
108° Đông Đông Nam
18:26
252° Tây Tây Nam
10h 27m +2m 29s 06:25 20:00 06:57 19:28 07:30 18:55 13:12 147.65
12
07:58
108° Đông Đông Nam
18:28
252° Tây Tây Nam
10h 30m +2m 30s 06:24 20:01 06:56 19:29 07:28 18:57 13:12 147.68
13
07:56
107° Đông Đông Nam
18:29
253° Tây Tây Nam
10h 32m +2m 31s 06:23 20:02 06:55 19:30 07:27 18:58 13:12 147.71
14
07:55
107° Đông Đông Nam
18:30
253° Tây Tây Nam
10h 35m +2m 32s 06:22 20:03 06:54 19:31 07:26 18:59 13:12 147.74
15
07:54
106° Đông Đông Nam
18:31
254° Tây Tây Nam
10h 37m +2m 33s 06:21 20:05 06:53 19:32 07:25 19:00 13:12 147.77
16
07:52
106° Đông Đông Nam
18:33
254° Tây Tây Nam
10h 40m +2m 34s 06:19 20:06 06:51 19:34 07:23 19:01 13:12 147.80
17
07:51
105° Đông Đông Nam
18:34
255° Tây Tây Nam
10h 42m +2m 35s 06:18 20:07 06:50 19:35 07:22 19:03 13:12 147.83
18
07:50
105° Đông Đông Nam
18:35
255° Tây Tây Nam
10h 45m +2m 36s 06:17 20:08 06:49 19:36 07:21 19:04 13:12 147.86
19
07:48
104° Đông Đông Nam
18:36
256° Tây Tây Nam
10h 48m +2m 37s 06:15 20:09 06:47 19:37 07:19 19:05 13:12 147.89
20
07:47
104° Đông Đông Nam
18:37
256° Tây Tây Nam
10h 50m +2m 38s 06:14 20:10 06:46 19:38 07:18 19:06 13:12 147.92
21
07:45
104° Đông Đông Nam
18:39
257° Tây Tây Nam
10h 53m +2m 38s 06:13 20:11 06:45 19:39 07:17 19:07 13:12 147.95
22
07:44
103° Đông Đông Nam
18:40
257° Tây Tây Nam
10h 55m +2m 39s 06:11 20:12 06:43 19:40 07:15 19:08 13:12 147.99
23
07:42
102° Đông Đông Nam
18:41
258° Tây Tây Nam
10h 58m +2m 40s 06:10 20:14 06:42 19:42 07:14 19:10 13:11 148.02
24
07:41
102° Đông Đông Nam
18:42
258° Tây Tây Nam
11h 01m +2m 40s 06:09 20:15 06:41 19:43 07:12 19:11 13:11 148.05
25
07:39
102° Đông Đông Nam
18:43
259° Tây Tây Nam
11h 04m +2m 41s 06:07 20:16 06:39 19:44 07:11 19:12 13:11 148.08
26
07:38
101° Đông
18:45
259° Tây
11h 06m +2m 42s 06:06 20:17 06:38 19:45 07:10 19:13 13:11 148.12
27
07:36
100° Đông
18:46
260° Tây
11h 09m +2m 42s 06:04 20:18 06:36 19:46 07:08 19:14 13:11 148.15
28
07:35
100° Đông
18:47
260° Tây
11h 12m +2m 43s 06:03 20:19 06:35 19:47 07:07 19:15 13:11 148.19

Trong Xiva, bình minh sớm nhất của February là vào ngày tháng 2 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của February là vào ngày tháng 2 28.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xiva

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xiva

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xiva

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 2 tháng 2 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí