Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva, Uzbekistan 🇺🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 06:34 80.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:28 279.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 54m

Hướng mặt trời: Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -30.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.675 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:56
69° Đông Đông Bắc
19:55
291° Tây Tây Bắc
13h 59m +2m 23s 04:09 21:43 04:49 21:03 05:25 20:26 12:55 150.72
2
05:55
69° Đông Đông Bắc
19:56
292° Tây Tây Bắc
14h 01m +2m 22s 04:07 21:44 04:47 21:04 05:24 20:27 12:55 150.75
3
05:53
68° Đông Đông Bắc
19:57
292° Tây Tây Bắc
14h 03m +2m 20s 04:05 21:46 04:46 21:05 05:23 20:28 12:55 150.79
4
05:52
68° Đông Đông Bắc
19:58
292° Tây Tây Bắc
14h 06m +2m 19s 04:04 21:47 04:44 21:07 05:21 20:29 12:55 150.83
5
05:51
67° Đông Đông Bắc
19:59
293° Tây Tây Bắc
14h 08m +2m 17s 04:02 21:49 04:43 21:08 05:20 20:30 12:55 150.87
6
05:50
67° Đông Đông Bắc
20:00
293° Tây Tây Bắc
14h 10m +2m 16s 04:00 21:51 04:41 21:09 05:19 20:32 12:55 150.90
7
05:48
67° Đông Đông Bắc
20:01
294° Tây Tây Bắc
14h 12m +2m 14s 03:58 21:52 04:40 21:11 05:17 20:33 12:55 150.94
8
05:47
66° Đông Đông Bắc
20:02
294° Tây Tây Bắc
14h 15m +2m 13s 03:57 21:54 04:38 21:12 05:16 20:34 12:55 150.98
9
05:46
66° Đông Đông Bắc
20:04
294° Tây Tây Bắc
14h 17m +2m 11s 03:55 21:55 04:37 21:13 05:15 20:35 12:55 151.01
10
05:45
66° Đông Đông Bắc
20:05
295° Tây Tây Bắc
14h 19m +2m 09s 03:53 21:57 04:35 21:15 05:13 20:36 12:54 151.05
11
05:44
65° Đông Đông Bắc
20:06
295° Tây Tây Bắc
14h 21m +2m 07s 03:51 21:59 04:34 21:16 05:12 20:37 12:54 151.08
12
05:43
65° Đông Đông Bắc
20:07
295° Tây Tây Bắc
14h 23m +2m 05s 03:50 22:00 04:33 21:17 05:11 20:38 12:54 151.12
13
05:42
64° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 25m +2m 03s 03:48 22:02 04:31 21:18 05:10 20:40 12:54 151.15
14
05:41
64° Đông Đông Bắc
20:09
296° Tây Tây Bắc
14h 27m +2m 01s 03:47 22:04 04:30 21:20 05:09 20:41 12:54 151.19
15
05:40
64° Đông Đông Bắc
20:10
296° Tây Tây Bắc
14h 29m +1m 59s 03:45 22:05 04:29 21:21 05:08 20:42 12:54 151.22
16
05:39
63° Đông Đông Bắc
20:11
297° Tây Tây Bắc
14h 31m +1m 57s 03:43 22:07 04:27 21:22 05:07 20:43 12:54 151.25
17
05:38
63° Đông Đông Bắc
20:12
297° Tây Tây Bắc
14h 33m +1m 55s 03:42 22:08 04:26 21:24 05:06 20:44 12:54 151.28
18
05:37
63° Đông Đông Bắc
20:13
297° Tây Tây Bắc
14h 35m +1m 52s 03:40 22:10 04:25 21:25 05:05 20:45 12:54 151.31
19
05:36
62° Đông Đông Bắc
20:14
298° Tây Tây Bắc
14h 37m +1m 50s 03:39 22:11 04:24 21:26 05:04 20:46 12:55 151.34
20
05:35
62° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 39m +1m 48s 03:37 22:13 04:23 21:27 05:03 20:47 12:55 151.37
21
05:34
62° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 41m +1m 45s 03:36 22:14 04:22 21:28 05:02 20:48 12:55 151.40
22
05:34
62° Đông Đông Bắc
20:16
299° Tây Tây Bắc
14h 42m +1m 43s 03:35 22:16 04:21 21:30 05:01 20:49 12:55 151.43
23
05:33
61° Đông Đông Bắc
20:17
299° Tây Tây Bắc
14h 44m +1m 40s 03:33 22:17 04:20 21:31 05:00 20:50 12:55 151.46
24
05:32
61° Đông Đông Bắc
20:18
299° Tây Tây Bắc
14h 46m +1m 37s 03:32 22:19 04:19 21:32 04:59 20:51 12:55 151.48
25
05:31
61° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
14h 47m +1m 35s 03:31 22:20 04:18 21:33 04:58 20:52 12:55 151.51
26
05:31
60° Đông Đông Bắc
20:20
300° Tây Tây Bắc
14h 49m +1m 32s 03:29 22:22 04:17 21:34 04:58 20:53 12:55 151.54
27
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:21
300° Tây Tây Bắc
14h 50m +1m 29s 03:28 22:23 04:16 21:35 04:57 20:54 12:55 151.56
28
05:30
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
14h 52m +1m 26s 03:27 22:25 04:15 21:36 04:56 20:55 12:55 151.59
29
05:29
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
14h 53m +1m 23s 03:26 22:26 04:14 21:38 04:55 20:56 12:55 151.61
30
05:28
60° Đông Đông Bắc
20:23
300° Tây Tây Bắc
14h 54m +1m 20s 03:25 22:27 04:13 21:39 04:55 20:57 12:56 151.63
31
05:28
59° Đông Đông Bắc
20:24
301° Tây Tây Bắc
14h 56m +1m 17s 03:24 22:29 04:13 21:40 04:54 20:58 12:56 151.66

Trong Xiva, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Xiva

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Xiva

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Xiva

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Uzbekistan:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí