Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva, Uzbekistan 🇺🇿
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:35 ↑ 81.3° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:27 ↑ 279.0° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 51m
Hướng mặt trời: Nam
Độ cao của mặt trời: 54.36°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.647 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Xiva
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +1m 14s | 03:23 | 22:30 | 04:12 | 21:41 | 04:54 | 20:59 | 12:56 | 151.68 |
| 2 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 58m | +1m 10s | 03:22 | 22:31 | 04:11 | 21:42 | 04:53 | 20:59 | 12:56 | 151.71 |
| 3 |
05:27
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 59m | +1m 07s | 03:21 | 22:32 | 04:11 | 21:42 | 04:53 | 21:00 | 12:56 | 151.73 |
| 4 |
05:26
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +1m 04s | 03:20 | 22:33 | 04:10 | 21:43 | 04:52 | 21:01 | 12:56 | 151.75 |
| 5 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 01m | +1m 00s | 03:19 | 22:34 | 04:09 | 21:44 | 04:52 | 21:02 | 12:57 | 151.77 |
| 6 |
05:26
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 02m | +0m 57s | 03:19 | 22:35 | 04:09 | 21:45 | 04:51 | 21:02 | 12:57 | 151.79 |
| 7 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 03m | +0m 54s | 03:18 | 22:36 | 04:08 | 21:46 | 04:51 | 21:03 | 12:57 | 151.81 |
| 8 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +0m 50s | 03:17 | 22:37 | 04:08 | 21:47 | 04:51 | 21:04 | 12:57 | 151.83 |
| 9 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 46s | 03:17 | 22:38 | 04:08 | 21:47 | 04:51 | 21:04 | 12:57 | 151.85 |
| 10 |
05:25
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 05m | +0m 43s | 03:16 | 22:39 | 04:07 | 21:48 | 04:50 | 21:05 | 12:57 | 151.87 |
| 11 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 06m | +0m 39s | 03:16 | 22:40 | 04:07 | 21:49 | 04:50 | 21:06 | 12:58 | 151.89 |
| 12 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +0m 35s | 03:16 | 22:41 | 04:07 | 21:49 | 04:50 | 21:06 | 12:58 | 151.91 |
| 13 |
05:24
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | +0m 32s | 03:15 | 22:41 | 04:07 | 21:50 | 04:50 | 21:07 | 12:58 | 151.92 |
| 14 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 28s | 03:15 | 22:42 | 04:07 | 21:50 | 04:50 | 21:07 | 12:58 | 151.94 |
| 15 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +0m 24s | 03:15 | 22:43 | 04:06 | 21:51 | 04:50 | 21:07 | 12:58 | 151.95 |
| 16 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 21s | 03:15 | 22:43 | 04:06 | 21:51 | 04:50 | 21:08 | 12:59 | 151.97 |
| 17 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 17s | 03:15 | 22:44 | 04:06 | 21:52 | 04:50 | 21:08 | 12:59 | 151.98 |
| 18 |
05:24
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 13s | 03:14 | 22:44 | 04:06 | 21:52 | 04:50 | 21:09 | 12:59 | 151.99 |
| 19 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 09s | 03:15 | 22:44 | 04:07 | 21:52 | 04:50 | 21:09 | 12:59 | 152.00 |
| 20 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 05s | 03:15 | 22:45 | 04:07 | 21:53 | 04:50 | 21:09 | 13:00 | 152.01 |
| 21 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | +0m 01s | 03:15 | 22:45 | 04:07 | 21:53 | 04:50 | 21:09 | 13:00 | 152.02 |
| 22 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 01s | 03:15 | 22:45 | 04:07 | 21:53 | 04:51 | 21:10 | 13:00 | 152.03 |
| 23 |
05:25
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 05s | 03:15 | 22:45 | 04:07 | 21:53 | 04:51 | 21:10 | 13:00 | 152.04 |
| 24 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 09s | 03:16 | 22:45 | 04:08 | 21:53 | 04:51 | 21:10 | 13:00 | 152.04 |
| 25 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 13s | 03:16 | 22:45 | 04:08 | 21:53 | 04:51 | 21:10 | 13:01 | 152.05 |
| 26 |
05:26
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 09m | -0m 17s | 03:16 | 22:45 | 04:08 | 21:53 | 04:52 | 21:10 | 13:01 | 152.06 |
| 27 |
05:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -0m 20s | 03:17 | 22:45 | 04:09 | 21:53 | 04:52 | 21:10 | 13:01 | 152.06 |
| 28 |
05:27
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | -0m 24s | 03:18 | 22:45 | 04:09 | 21:53 | 04:53 | 21:10 | 13:01 | 152.07 |
| 29 |
05:28
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -0m 28s | 03:18 | 22:44 | 04:10 | 21:53 | 04:53 | 21:10 | 13:01 | 152.07 |
| 30 |
05:28
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 07m | -0m 32s | 03:19 | 22:44 | 04:10 | 21:53 | 04:54 | 21:10 | 13:02 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Xiva. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Xiva, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 11 đến 18 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 20 đến 30.