Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yuen Long Kau Hui, Hồng Kông 🇭🇰
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 07:00 ↑ 106.0° Đông Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 18:16 ↑ 254.2° Tây Tây Nam
Thời gian ban ngày: 11h 16m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 13.84°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.562 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Yuen Long Kau Hui
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 56s | 04:33 | 20:26 | 05:02 | 19:57 | 05:31 | 19:29 | 12:30 | 151.83 |
| 2 |
05:56
↑
70° Đông Đông Bắc
|
19:04
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 08m | -0m 57s | 04:34 | 20:25 | 05:03 | 19:56 | 05:31 | 19:28 | 12:30 | 151.81 |
| 3 |
05:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:03
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 07m | -0m 58s | 04:34 | 20:24 | 05:03 | 19:55 | 05:32 | 19:27 | 12:30 | 151.80 |
| 4 |
05:56
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 06m | -0m 58s | 04:35 | 20:24 | 05:04 | 19:55 | 05:32 | 19:27 | 12:30 | 151.78 |
| 5 |
05:57
↑
71° Đông Đông Bắc
|
19:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
13h 05m | -0m 59s | 04:36 | 20:23 | 05:04 | 19:54 | 05:32 | 19:26 | 12:29 | 151.76 |
| 6 |
05:57
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 04m | -1m 00s | 04:36 | 20:22 | 05:05 | 19:53 | 05:33 | 19:25 | 12:29 | 151.74 |
| 7 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:01
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 03m | -1m 01s | 04:37 | 20:21 | 05:05 | 19:53 | 05:33 | 19:25 | 12:29 | 151.72 |
| 8 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
19:00
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 02m | -1m 02s | 04:37 | 20:20 | 05:06 | 19:52 | 05:34 | 19:24 | 12:29 | 151.69 |
| 9 |
05:58
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 00m | -1m 02s | 04:38 | 20:20 | 05:06 | 19:51 | 05:34 | 19:23 | 12:29 | 151.67 |
| 10 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:59
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 59m | -1m 03s | 04:38 | 20:19 | 05:07 | 19:50 | 05:35 | 19:23 | 12:29 | 151.65 |
| 11 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:58
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 58m | -1m 04s | 04:39 | 20:18 | 05:07 | 19:49 | 05:35 | 19:22 | 12:29 | 151.62 |
| 12 |
05:59
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 57m | -1m 04s | 04:40 | 20:17 | 05:08 | 19:49 | 05:36 | 19:21 | 12:29 | 151.60 |
| 13 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:57
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 56m | -1m 05s | 04:40 | 20:16 | 05:08 | 19:48 | 05:36 | 19:20 | 12:28 | 151.57 |
| 14 |
06:00
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:56
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 55m | -1m 06s | 04:41 | 20:15 | 05:09 | 19:47 | 05:36 | 19:20 | 12:28 | 151.55 |
| 15 |
06:01
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:55
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 54m | -1m 06s | 04:41 | 20:14 | 05:09 | 19:46 | 05:37 | 19:19 | 12:28 | 151.52 |
| 16 |
06:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:54
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 53m | -1m 07s | 04:42 | 20:13 | 05:10 | 19:45 | 05:37 | 19:18 | 12:28 | 151.49 |
| 17 |
06:01
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 52m | -1m 07s | 04:42 | 20:12 | 05:10 | 19:44 | 05:38 | 19:17 | 12:28 | 151.47 |
| 18 |
06:02
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:53
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 51m | -1m 08s | 04:43 | 20:11 | 05:11 | 19:44 | 05:38 | 19:16 | 12:27 | 151.44 |
| 19 |
06:02
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:52
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 49m | -1m 08s | 04:43 | 20:10 | 05:11 | 19:43 | 05:38 | 19:16 | 12:27 | 151.41 |
| 20 |
06:02
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:51
↑
284° Tây Tây Bắc
|
12h 48m | -1m 09s | 04:44 | 20:09 | 05:12 | 19:42 | 05:39 | 19:15 | 12:27 | 151.38 |
| 21 |
06:03
↑
76° Đông Đông Bắc
|
18:50
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 47m | -1m 09s | 04:44 | 20:08 | 05:12 | 19:41 | 05:39 | 19:14 | 12:27 | 151.34 |
| 22 |
06:03
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 46m | -1m 10s | 04:45 | 20:07 | 05:12 | 19:40 | 05:39 | 19:13 | 12:26 | 151.31 |
| 23 |
06:03
↑
77° Đông Đông Bắc
|
18:49
↑
283° Tây Tây Bắc
|
12h 45m | -1m 10s | 04:45 | 20:06 | 05:13 | 19:39 | 05:40 | 19:12 | 12:26 | 151.28 |
| 24 |
06:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:48
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 44m | -1m 11s | 04:46 | 20:05 | 05:13 | 19:38 | 05:40 | 19:11 | 12:26 | 151.25 |
| 25 |
06:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:47
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 42m | -1m 11s | 04:46 | 20:04 | 05:14 | 19:37 | 05:41 | 19:10 | 12:26 | 151.22 |
| 26 |
06:04
↑
78° Đông Đông Bắc
|
18:46
↑
282° Tây Tây Bắc
|
12h 41m | -1m 12s | 04:47 | 20:03 | 05:14 | 19:36 | 05:41 | 19:09 | 12:25 | 151.19 |
| 27 |
06:05
↑
79° Đông Đông Bắc
|
18:45
↑
281° Tây
|
12h 40m | -1m 12s | 04:47 | 20:02 | 05:15 | 19:35 | 05:41 | 19:08 | 12:25 | 151.15 |
| 28 |
06:05
↑
79° Đông
|
18:44
↑
281° Tây
|
12h 39m | -1m 12s | 04:48 | 20:01 | 05:15 | 19:34 | 05:42 | 19:07 | 12:25 | 151.12 |
| 29 |
06:05
↑
79° Đông
|
18:43
↑
280° Tây
|
12h 38m | -1m 13s | 04:48 | 20:00 | 05:15 | 19:33 | 05:42 | 19:07 | 12:24 | 151.09 |
| 30 |
06:06
↑
80° Đông
|
18:42
↑
280° Tây
|
12h 36m | -1m 13s | 04:49 | 19:59 | 05:16 | 19:32 | 05:42 | 19:06 | 12:24 | 151.05 |
| 31 |
06:06
↑
80° Đông
|
18:41
↑
280° Tây
|
12h 35m | -1m 13s | 04:49 | 19:58 | 05:16 | 19:31 | 05:43 | 19:05 | 12:24 | 151.02 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Yuen Long Kau Hui. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Yuen Long Kau Hui, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc tháng 8 02.