Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zahlé, Lebanon 🇱🇧

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng hàng hải

Mặt trời mọc hôm nay: 06:17 81.7° Đông

Mặt trời lặn hôm nay: 19:00 278.5° Tây

Thời gian ban ngày: 12h 42m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: -10.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 149.681 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zahlé

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:47
71° Đông Đông Bắc
19:19
289° Tây Tây Bắc
13h 31m +1m 47s 04:15 20:52 04:49 20:18 05:20 19:46 12:33 150.72
2
05:46
71° Đông Đông Bắc
19:20
289° Tây Tây Bắc
13h 33m +1m 46s 04:14 20:53 04:47 20:19 05:19 19:47 12:33 150.76
3
05:45
70° Đông Đông Bắc
19:21
290° Tây Tây Bắc
13h 35m +1m 45s 04:13 20:54 04:46 20:20 05:18 19:48 12:33 150.79
4
05:45
70° Đông Đông Bắc
19:21
290° Tây Tây Bắc
13h 36m +1m 44s 04:11 20:55 04:45 20:21 05:17 19:49 12:33 150.83
5
05:44
70° Đông Đông Bắc
19:22
290° Tây Tây Bắc
13h 38m +1m 43s 04:10 20:56 04:44 20:22 05:16 19:50 12:33 150.87
6
05:43
69° Đông Đông Bắc
19:23
291° Tây Tây Bắc
13h 40m +1m 42s 04:09 20:57 04:43 20:23 05:15 19:50 12:33 150.91
7
05:42
69° Đông Đông Bắc
19:24
291° Tây Tây Bắc
13h 41m +1m 40s 04:08 20:58 04:42 20:24 05:14 19:51 12:32 150.94
8
05:41
69° Đông Đông Bắc
19:24
292° Tây Tây Bắc
13h 43m +1m 39s 04:06 20:59 04:41 20:25 05:13 19:52 12:32 150.98
9
05:40
68° Đông Đông Bắc
19:25
292° Tây Tây Bắc
13h 45m +1m 38s 04:05 21:00 04:40 20:26 05:12 19:53 12:32 151.01
10
05:39
68° Đông Đông Bắc
19:26
292° Tây Tây Bắc
13h 46m +1m 36s 04:04 21:02 04:39 20:27 05:11 19:54 12:32 151.05
11
05:38
68° Đông Đông Bắc
19:27
292° Tây Tây Bắc
13h 48m +1m 35s 04:03 21:03 04:38 20:28 05:10 19:55 12:32 151.09
12
05:37
67° Đông Đông Bắc
19:28
293° Tây Tây Bắc
13h 50m +1m 33s 04:02 21:04 04:37 20:28 05:10 19:55 12:32 151.12
13
05:37
67° Đông Đông Bắc
19:28
293° Tây Tây Bắc
13h 51m +1m 32s 04:01 21:05 04:36 20:29 05:09 19:56 12:32 151.15
14
05:36
67° Đông Đông Bắc
19:29
293° Tây Tây Bắc
13h 53m +1m 30s 03:59 21:06 04:35 20:30 05:08 19:57 12:32 151.19
15
05:35
66° Đông Đông Bắc
19:30
294° Tây Tây Bắc
13h 54m +1m 29s 03:58 21:07 04:34 20:31 05:07 19:58 12:32 151.22
16
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:31
294° Tây Tây Bắc
13h 56m +1m 27s 03:57 21:08 04:33 20:32 05:06 19:59 12:32 151.25
17
05:34
66° Đông Đông Bắc
19:31
294° Tây Tây Bắc
13h 57m +1m 25s 03:56 21:09 04:32 20:33 05:06 20:00 12:32 151.28
18
05:33
66° Đông Đông Bắc
19:32
294° Tây Tây Bắc
13h 58m +1m 23s 03:55 21:10 04:31 20:34 05:05 20:00 12:32 151.31
19
05:32
65° Đông Đông Bắc
19:33
295° Tây Tây Bắc
14h 00m +1m 22s 03:54 21:11 04:30 20:35 05:04 20:01 12:32 151.34
20
05:32
65° Đông Đông Bắc
19:33
295° Tây Tây Bắc
14h 01m +1m 20s 03:53 21:12 04:30 20:36 05:03 20:02 12:32 151.37
21
05:31
65° Đông Đông Bắc
19:34
295° Tây Tây Bắc
14h 02m +1m 18s 03:52 21:13 04:29 20:37 05:03 20:03 12:32 151.40
22
05:31
65° Đông Đông Bắc
19:35
296° Tây Tây Bắc
14h 04m +1m 16s 03:52 21:14 04:28 20:38 05:02 20:03 12:33 151.43
23
05:30
64° Đông Đông Bắc
19:36
296° Tây Tây Bắc
14h 05m +1m 14s 03:51 21:15 04:27 20:38 05:02 20:04 12:33 151.46
24
05:30
64° Đông Đông Bắc
19:36
296° Tây Tây Bắc
14h 06m +1m 12s 03:50 21:16 04:27 20:39 05:01 20:05 12:33 151.49
25
05:29
64° Đông Đông Bắc
19:37
296° Tây Tây Bắc
14h 07m +1m 10s 03:49 21:17 04:26 20:40 05:00 20:06 12:33 151.51
26
05:29
64° Đông Đông Bắc
19:38
296° Tây Tây Bắc
14h 08m +1m 08s 03:48 21:18 04:25 20:41 05:00 20:06 12:33 151.54
27
05:28
64° Đông Đông Bắc
19:38
297° Tây Tây Bắc
14h 10m +1m 06s 03:48 21:19 04:25 20:42 04:59 20:07 12:33 151.56
28
05:28
63° Đông Đông Bắc
19:39
297° Tây Tây Bắc
14h 11m +1m 03s 03:47 21:20 04:24 20:42 04:59 20:08 12:33 151.59
29
05:27
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 12m +1m 01s 03:46 21:21 04:24 20:43 04:58 20:09 12:33 151.61
30
05:27
63° Đông Đông Bắc
19:40
297° Tây Tây Bắc
14h 13m +0m 59s 03:46 21:22 04:23 20:44 04:58 20:09 12:33 151.64
31
05:27
63° Đông Đông Bắc
19:41
297° Tây Tây Bắc
14h 14m +0m 56s 03:45 21:23 04:23 20:45 04:58 20:10 12:34 151.66

Trong Zahlé, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 29 đến 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zahlé

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zahlé

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zahlé

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Lebanon:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Hai, 6 tháng 4 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí