Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zipaquirá, Colombia 🇨🇴
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 05:48 ↑ 67.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 18:12 ↑ 293.0° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 12h 23m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -41.27°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.087 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Ba, 22 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zipaquirá
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:44
↑
75° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
285° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 14s | 04:32 | 19:14 | 04:57 | 18:48 | 05:22 | 18:23 | 11:53 | 150.71 |
| 2 |
05:44
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 14s | 04:31 | 19:14 | 04:57 | 18:48 | 05:22 | 18:23 | 11:53 | 150.75 |
| 3 |
05:43
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 17m | +0m 14s | 04:31 | 19:14 | 04:56 | 18:48 | 05:21 | 18:23 | 11:52 | 150.79 |
| 4 |
05:43
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
286° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 14s | 04:31 | 19:14 | 04:56 | 18:49 | 05:21 | 18:23 | 11:52 | 150.84 |
| 5 |
05:43
↑
74° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 04:30 | 19:14 | 04:56 | 18:49 | 05:21 | 18:24 | 11:52 | 150.87 |
| 6 |
05:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:01
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 04:30 | 19:14 | 04:56 | 18:49 | 05:21 | 18:24 | 11:52 | 150.90 |
| 7 |
05:43
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 18m | +0m 13s | 04:30 | 19:14 | 04:55 | 18:49 | 05:20 | 18:24 | 11:52 | 150.95 |
| 8 |
05:42
↑
73° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
287° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 13s | 04:30 | 19:15 | 04:55 | 18:49 | 05:20 | 18:24 | 11:52 | 150.99 |
| 9 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 13s | 04:29 | 19:15 | 04:55 | 18:49 | 05:20 | 18:24 | 11:52 | 151.03 |
| 10 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 13s | 04:29 | 19:15 | 04:55 | 18:49 | 05:20 | 18:24 | 11:52 | 151.04 |
| 11 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 04:29 | 19:15 | 04:54 | 18:49 | 05:20 | 18:24 | 11:52 | 151.10 |
| 12 |
05:42
↑
72° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
288° Tây Tây Bắc
|
12h 19m | +0m 12s | 04:29 | 19:15 | 04:54 | 18:50 | 05:20 | 18:24 | 11:52 | 151.13 |
| 13 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 12s | 04:28 | 19:16 | 04:54 | 18:50 | 05:19 | 18:24 | 11:52 | 151.14 |
| 14 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 12s | 04:28 | 19:16 | 04:54 | 18:50 | 05:19 | 18:24 | 11:52 | 151.19 |
| 15 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 04:28 | 19:16 | 04:54 | 18:50 | 05:19 | 18:25 | 11:52 | 151.22 |
| 16 |
05:42
↑
71° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
289° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 04:28 | 19:16 | 04:54 | 18:50 | 05:19 | 18:25 | 11:52 | 151.24 |
| 17 |
05:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:02
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 20m | +0m 11s | 04:28 | 19:16 | 04:53 | 18:51 | 05:19 | 18:25 | 11:52 | 151.28 |
| 18 |
05:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 11s | 04:27 | 19:17 | 04:53 | 18:51 | 05:19 | 18:25 | 11:52 | 151.32 |
| 19 |
05:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 11s | 04:27 | 19:17 | 04:53 | 18:51 | 05:19 | 18:25 | 11:52 | 151.36 |
| 20 |
05:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 10s | 04:27 | 19:17 | 04:53 | 18:51 | 05:19 | 18:25 | 11:52 | 151.37 |
| 21 |
05:41
↑
70° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
290° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 10s | 04:27 | 19:17 | 04:53 | 18:51 | 05:19 | 18:26 | 11:52 | 151.41 |
| 22 |
05:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 21m | +0m 10s | 04:27 | 19:18 | 04:53 | 18:52 | 05:19 | 18:26 | 11:52 | 151.43 |
| 23 |
05:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 09s | 04:27 | 19:18 | 04:53 | 18:52 | 05:19 | 18:26 | 11:52 | 151.47 |
| 24 |
05:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:03
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 09s | 04:27 | 19:18 | 04:53 | 18:52 | 05:19 | 18:26 | 11:52 | 151.49 |
| 25 |
05:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 09s | 04:27 | 19:19 | 04:53 | 18:52 | 05:19 | 18:26 | 11:52 | 151.51 |
| 26 |
05:41
↑
69° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
291° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 09s | 04:26 | 19:19 | 04:53 | 18:53 | 05:19 | 18:27 | 11:53 | 151.53 |
| 27 |
05:41
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 04:26 | 19:19 | 04:53 | 18:53 | 05:19 | 18:27 | 11:53 | 151.57 |
| 28 |
05:41
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 04:26 | 19:19 | 04:53 | 18:53 | 05:19 | 18:27 | 11:53 | 151.60 |
| 29 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:04
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 22m | +0m 08s | 04:26 | 19:20 | 04:53 | 18:53 | 05:19 | 18:27 | 11:53 | 151.61 |
| 30 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | +0m 07s | 04:26 | 19:20 | 04:53 | 18:54 | 05:19 | 18:28 | 11:53 | 151.64 |
| 31 |
05:42
↑
68° Đông Đông Bắc
|
18:05
↑
292° Tây Tây Bắc
|
12h 23m | +0m 07s | 04:26 | 19:20 | 04:53 | 18:54 | 05:19 | 18:28 | 11:53 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Zipaquirá. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Zipaquirá, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 17 đến 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zipaquirá
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zipaquirá
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Colombia:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Zipaquirá
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Zipaquirá.