Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zlín, Séc-ki 🇨🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Đêm

Mặt trời mọc hôm nay: 07:38 122.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:19 238.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 41m

Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc

Độ cao của mặt trời: -40.9°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.174 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 11 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zlín

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:37
112° ESE
16:27
248° WSW
9h 50m -3m 16s 04:48 18:16 05:25 17:39 06:03 17:01 11:32 148.49
2
06:38
112° ESE
16:26
248° WSW
9h 47m -3m 15s 04:50 18:14 05:27 17:37 06:04 17:00 11:32 148.45
3
06:40
112° ESE
16:24
247° WSW
9h 44m -3m 13s 04:51 18:13 05:28 17:36 06:06 16:58 11:32 148.41
4
06:41
113° ESE
16:23
247° WSW
9h 41m -3m 12s 04:53 18:11 05:30 17:34 06:07 16:57 11:32 148.38
5
06:43
114° ESE
16:21
246° WSW
9h 37m -3m 10s 04:54 18:10 05:31 17:33 06:09 16:55 11:32 148.34
6
06:45
114° ESE
16:19
246° WSW
9h 34m -3m 08s 04:55 18:09 05:32 17:32 06:10 16:54 11:32 148.30
7
06:46
114° ESE
16:18
245° WSW
9h 31m -3m 07s 04:57 18:07 05:34 17:30 06:12 16:53 11:32 148.27
8
06:48
115° ESE
16:16
245° WSW
9h 28m -3m 05s 04:58 18:06 05:35 17:29 06:13 16:51 11:32 148.23
9
06:50
115° ESE
16:15
244° WSW
9h 25m -3m 03s 05:00 18:05 05:37 17:28 06:15 16:50 11:33 148.19
10
06:51
116° ESE
16:14
244° WSW
9h 22m -3m 01s 05:01 18:04 05:38 17:27 06:16 16:49 11:33 148.16
11
06:53
116° ESE
16:12
244° WSW
9h 19m -2m 58s 05:02 18:03 05:39 17:25 06:18 16:47 11:33 148.12
12
06:54
117° ESE
16:11
243° WSW
9h 16m -2m 56s 05:04 18:02 05:41 17:24 06:19 16:46 11:33 148.09
13
06:56
117° ESE
16:10
243° WSW
9h 13m -2m 54s 05:05 18:01 05:42 17:23 06:21 16:45 11:33 148.05
14
06:58
118° ESE
16:08
242° WSW
9h 10m -2m 51s 05:06 17:59 05:44 17:22 06:22 16:44 11:33 148.02
15
06:59
118° ESE
16:07
242° WSW
9h 07m -2m 49s 05:08 17:59 05:45 17:21 06:24 16:43 11:33 147.98
16
07:01
118° ESE
16:06
241° WSW
9h 05m -2m 46s 05:09 17:58 05:46 17:20 06:25 16:42 11:33 147.95
17
07:02
119° ESE
16:05
241° WSW
9h 02m -2m 43s 05:10 17:57 05:48 17:19 06:26 16:40 11:34 147.92
18
07:04
119° ESE
16:04
241° WSW
8h 59m -2m 40s 05:12 17:56 05:49 17:18 06:28 16:39 11:34 147.88
19
07:05
120° ESE
16:03
240° WSW
8h 57m -2m 37s 05:13 17:55 05:50 17:17 06:29 16:39 11:34 147.85
20
07:07
120° ESE
16:01
240° WSW
8h 54m -2m 34s 05:14 17:54 05:52 17:17 06:31 16:38 11:34 147.82
21
07:08
120° ESE
16:00
240° WSW
8h 52m -2m 31s 05:15 17:53 05:53 17:16 06:32 16:37 11:35 147.79
22
07:10
121° ESE
15:59
239° WSW
8h 49m -2m 27s 05:17 17:53 05:54 17:15 06:34 16:36 11:35 147.76
23
07:11
121° ESE
15:59
239° WSW
8h 47m -2m 24s 05:18 17:52 05:56 17:14 06:35 16:35 11:35 147.73
24
07:13
121° ESE
15:58
238° WSW
8h 44m -2m 20s 05:19 17:51 05:57 17:14 06:36 16:34 11:35 147.70
25
07:14
122° ESE
15:57
238° WSW
8h 42m -2m 16s 05:20 17:51 05:58 17:13 06:38 16:34 11:36 147.67
26
07:16
122° ESE
15:56
238° WSW
8h 40m -2m 13s 05:21 17:50 05:59 17:12 06:39 16:33 11:36 147.65
27
07:17
122° ESE
15:55
238° WSW
8h 38m -2m 09s 05:23 17:50 06:01 17:12 06:40 16:32 11:36 147.62
28
07:18
123° ESE
15:55
237° WSW
8h 36m -2m 05s 05:24 17:49 06:02 17:11 06:41 16:32 11:37 147.59
29
07:20
123° ESE
15:54
237° WSW
8h 34m -2m 00s 05:25 17:49 06:03 17:11 06:43 16:31 11:37 147.57
30
07:21
123° ESE
15:53
237° WSW
8h 32m -1m 56s 05:26 17:49 06:04 17:10 06:44 16:31 11:37 147.54

Trong Zlín, bình minh sớm nhất của November là vào ngày tháng 11 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của November là vào ngày tháng 11 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zlín

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zlín

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zlín

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Séc-ki:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí