Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zlín, Séc-ki 🇨🇿

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:38 122.1° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 16:19 238.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 8h 41m

Hướng mặt trời: Nam Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 18.94°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.170 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zlín

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
05:28
66° Đông Đông Bắc
20:05
295° Tây Tây Bắc
14h 36m +3m 13s 03:13 22:21 04:06 21:27 04:51 20:42 12:46 150.72
2
05:26
65° Đông Đông Bắc
20:06
295° Tây Tây Bắc
14h 40m +3m 11s 03:10 22:24 04:04 21:29 04:50 20:43 12:46 150.76
3
05:25
65° Đông Đông Bắc
20:08
296° Tây Tây Bắc
14h 43m +3m 09s 03:07 22:27 04:02 21:31 04:48 20:45 12:46 150.79
4
05:23
64° Đông Đông Bắc
20:09
296° Tây Tây Bắc
14h 46m +3m 08s 03:04 22:30 04:00 21:33 04:46 20:47 12:46 150.83
5
05:21
64° Đông Đông Bắc
20:11
297° Tây Tây Bắc
14h 49m +3m 06s 03:01 22:32 03:57 21:35 04:44 20:48 12:46 150.87
6
05:20
63° Đông Đông Bắc
20:12
297° Tây Tây Bắc
14h 52m +3m 04s 02:58 22:35 03:55 21:37 04:42 20:50 12:45 150.91
7
05:18
63° Đông Đông Bắc
20:14
298° Tây Tây Bắc
14h 55m +3m 02s 02:55 22:38 03:53 21:39 04:40 20:51 12:45 150.94
8
05:16
62° Đông Đông Bắc
20:15
298° Tây Tây Bắc
14h 58m +3m 00s 02:52 22:41 03:51 21:41 04:39 20:53 12:45 150.98
9
05:15
62° Đông Đông Bắc
20:17
298° Tây Tây Bắc
15h 01m +2m 58s 02:49 22:44 03:49 21:43 04:37 20:55 12:45 151.02
10
05:13
61° Đông Đông Bắc
20:18
299° Tây Tây Bắc
15h 04m +2m 56s 02:46 22:47 03:47 21:45 04:35 20:56 12:45 151.05
11
05:12
61° Đông Đông Bắc
20:19
299° Tây Tây Bắc
15h 07m +2m 53s 02:43 22:50 03:45 21:47 04:34 20:58 12:45 151.09
12
05:10
60° Đông Đông Bắc
20:21
300° Tây Tây Bắc
15h 10m +2m 51s 02:40 22:53 03:43 21:49 04:32 21:00 12:45 151.12
13
05:09
60° Đông Đông Bắc
20:22
300° Tây Tây Bắc
15h 13m +2m 48s 02:37 22:56 03:41 21:51 04:30 21:01 12:45 151.16
14
05:08
60° Đông Đông Bắc
20:24
301° Tây Tây Bắc
15h 15m +2m 46s 02:34 22:59 03:39 21:53 04:29 21:03 12:45 151.19
15
05:06
59° Đông Đông Bắc
20:25
301° Tây Tây Bắc
15h 18m +2m 43s 02:31 23:02 03:37 21:55 04:27 21:04 12:45 151.22
16
05:05
59° Đông Đông Bắc
20:26
301° Tây Tây Bắc
15h 21m +2m 40s 02:28 23:06 03:35 21:57 04:26 21:06 12:45 151.25
17
05:04
58° Đông Đông Bắc
20:28
302° Tây Tây Bắc
15h 23m +2m 37s 02:24 23:09 03:33 21:59 04:24 21:07 12:45 151.29
18
05:02
58° Đông Đông Bắc
20:29
302° Tây Tây Bắc
15h 26m +2m 34s 02:21 23:12 03:31 22:01 04:23 21:09 12:45 151.32
19
05:01
58° Đông Đông Bắc
20:30
302° Tây Tây Bắc
15h 29m +2m 31s 02:18 23:15 03:29 22:03 04:21 21:10 12:45 151.35
20
05:00
57° Đông Đông Bắc
20:32
303° Tây Tây Bắc
15h 31m +2m 28s 02:15 23:19 03:27 22:05 04:20 21:12 12:45 151.38
21
04:59
57° Đông Đông Bắc
20:33
303° Tây Tây Bắc
15h 33m +2m 25s 02:12 23:22 03:26 22:07 04:19 21:13 12:45 151.40
22
04:58
57° Đông Đông Bắc
20:34
304° Tây Tây Bắc
15h 36m +2m 22s 02:08 23:26 03:24 22:09 04:17 21:15 12:45 151.43
23
04:57
56° Đông Đông Bắc
20:35
304° Bắc Tây Bắc
15h 38m +2m 18s 02:05 23:29 03:22 22:10 04:16 21:16 12:46 151.46
24
04:56
56° Đông Bắc
20:37
304° Bắc Tây Bắc
15h 40m +2m 15s 02:02 23:33 03:20 22:12 04:15 21:18 12:46 151.49
25
04:55
56° Đông Bắc
20:38
304° Bắc Tây Bắc
15h 43m +2m 11s 01:59 23:36 03:19 22:14 04:13 21:19 12:46 151.51
26
04:54
55° Đông Bắc
20:39
305° Bắc Tây Bắc
15h 45m +2m 07s 01:55 23:40 03:17 22:16 04:12 21:20 12:46 151.54
27
04:53
55° Đông Bắc
20:40
305° Bắc Tây Bắc
15h 47m +2m 03s 01:51 23:44 03:16 22:18 04:11 21:22 12:46 151.56
28
04:52
55° Đông Bắc
20:41
305° Bắc Tây Bắc
15h 49m +1m 59s 01:48 23:48 03:14 22:19 04:10 21:23 12:46 151.59
29
04:51
55° Đông Bắc
20:42
306° Bắc Tây Bắc
15h 51m +1m 55s 01:44 23:52 03:13 22:21 04:09 21:24 12:46 151.61
30
04:50
54° Đông Bắc
20:43
306° Bắc Tây Bắc
15h 53m +1m 51s 01:40 23:56 03:11 22:23 04:08 21:25 12:46 151.64
31
04:49
54° Đông Bắc
20:44
306° Bắc Tây Bắc
15h 54m +1m 47s 01:36 N/A 03:10 22:24 04:07 21:27 12:46 151.66

Trong Zlín, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zlín

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zlín

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zlín

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Séc-ki:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí