Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zurich, Thụy Sĩ 🇨🇭

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 05:41 58.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 21:03 302.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 15h 22m

Hướng mặt trời: Đông Đông Bắc

Độ cao của mặt trời: 15.84°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.426 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 1 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Zurich

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
08:13
124° SE
16:45
236° SW
8h 32m +0m 54s 06:21 18:37 06:58 18:00 07:37 17:21 12:29 147.10
2
08:13
124° SE
16:46
236° SW
8h 33m +0m 59s 06:21 18:38 06:58 18:01 07:37 17:22 12:29 147.10
3
08:13
124° SE
16:47
236° SW
8h 34m +1m 04s 06:21 18:39 06:58 18:02 07:37 17:23 12:30 147.10
4
08:13
124° ESE
16:48
236° WSW
8h 35m +1m 09s 06:21 18:40 06:58 18:03 07:37 17:24 12:30 147.10
5
08:13
124° ESE
16:49
236° WSW
8h 36m +1m 14s 06:21 18:41 06:58 18:04 07:36 17:25 12:30 147.10
6
08:12
123° ESE
16:50
237° WSW
8h 37m +1m 19s 06:21 18:42 06:58 18:05 07:36 17:26 12:31 147.10
7
08:12
123° ESE
16:51
237° WSW
8h 39m +1m 24s 06:21 18:43 06:58 18:06 07:36 17:27 12:31 147.11
8
08:12
123° ESE
16:53
237° WSW
8h 40m +1m 28s 06:21 18:44 06:58 18:07 07:36 17:28 12:32 147.11
9
08:11
123° ESE
16:54
237° WSW
8h 42m +1m 33s 06:20 18:45 06:57 18:08 07:36 17:29 12:32 147.12
10
08:11
122° ESE
16:55
238° WSW
8h 43m +1m 37s 06:20 18:46 06:57 18:09 07:35 17:31 12:33 147.12
11
08:11
122° ESE
16:56
238° WSW
8h 45m +1m 41s 06:20 18:47 06:57 18:10 07:35 17:32 12:33 147.13
12
08:10
122° ESE
16:57
238° WSW
8h 47m +1m 46s 06:20 18:48 06:56 18:11 07:35 17:33 12:33 147.13
13
08:10
122° ESE
16:59
238° WSW
8h 49m +1m 50s 06:19 18:49 06:56 18:12 07:34 17:34 12:34 147.14
14
08:09
121° ESE
17:00
239° WSW
8h 51m +1m 54s 06:19 18:50 06:56 18:13 07:34 17:35 12:34 147.15
15
08:08
121° ESE
17:01
239° WSW
8h 53m +1m 58s 06:19 18:51 06:55 18:15 07:33 17:37 12:35 147.16
16
08:08
121° ESE
17:03
239° WSW
8h 55m +2m 02s 06:18 18:52 06:55 18:16 07:33 17:38 12:35 147.17
17
08:07
120° ESE
17:04
240° WSW
8h 57m +2m 05s 06:18 18:54 06:54 18:17 07:32 17:39 12:35 147.18
18
08:06
120° ESE
17:06
240° WSW
8h 59m +2m 09s 06:17 18:55 06:54 18:18 07:31 17:41 12:36 147.19
19
08:05
120° ESE
17:07
240° WSW
9h 01m +2m 12s 06:17 18:56 06:53 18:19 07:31 17:42 12:36 147.20
20
08:05
120° ESE
17:08
241° WSW
9h 03m +2m 16s 06:16 18:57 06:52 18:21 07:30 17:43 12:36 147.22
21
08:04
119° ESE
17:10
241° WSW
9h 06m +2m 19s 06:15 18:58 06:52 18:22 07:29 17:45 12:36 147.23
22
08:03
119° ESE
17:11
241° WSW
9h 08m +2m 22s 06:15 19:00 06:51 18:23 07:28 17:46 12:37 147.24
23
08:02
118° ESE
17:13
242° WSW
9h 11m +2m 25s 06:14 19:01 06:50 18:25 07:27 17:47 12:37 147.25
24
08:01
118° ESE
17:14
242° WSW
9h 13m +2m 28s 06:13 19:02 06:49 18:26 07:27 17:49 12:37 147.27
25
08:00
118° ESE
17:16
242° WSW
9h 16m +2m 31s 06:12 19:03 06:49 18:27 07:26 17:50 12:38 147.28
26
07:59
117° ESE
17:17
243° WSW
9h 18m +2m 34s 06:12 19:05 06:48 18:29 07:25 17:52 12:38 147.30
27
07:58
117° ESE
17:19
243° WSW
9h 21m +2m 37s 06:11 19:06 06:47 18:30 07:24 17:53 12:38 147.31
28
07:57
116° ESE
17:20
244° WSW
9h 23m +2m 39s 06:10 19:07 06:46 18:31 07:23 17:54 12:38 147.33
29
07:55
116° ESE
17:22
244° WSW
9h 26m +2m 42s 06:09 19:09 06:45 18:33 07:22 17:56 12:38 147.35
30
07:54
116° ESE
17:24
244° WSW
9h 29m +2m 44s 06:08 19:10 06:44 18:34 07:21 17:57 12:39 147.37
31
07:53
115° ESE
17:25
245° WSW
9h 32m +2m 47s 06:07 19:11 06:43 18:35 07:19 17:59 12:39 147.39

Trong Zurich, bình minh sớm nhất của January là vào ngày tháng 1 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của January là vào ngày tháng 1 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Zurich

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Zurich

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Zurich

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Thụy Sĩ:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí