Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ζόγραφος, Hy Lạp 🇬🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 116.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 244.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -3.32°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.182 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 3 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ζόγραφος

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:57
99° Đông
18:17
261° Tây
11h 20m +2m 24s 05:29 19:45 05:59 19:15 06:30 18:44 12:37 148.22
2
06:55
98° Đông
18:18
262° Tây
11h 23m +2m 25s 05:28 19:46 05:58 19:16 06:28 18:45 12:37 148.26
3
06:54
98° Đông
18:19
262° Tây
11h 25m +2m 25s 05:26 19:47 05:57 19:17 06:27 18:46 12:36 148.30
4
06:52
98° Đông
18:20
263° Tây
11h 28m +2m 25s 05:25 19:48 05:55 19:18 06:26 18:47 12:36 148.33
5
06:51
97° Đông
18:21
263° Tây
11h 30m +2m 26s 05:23 19:49 05:54 19:19 06:24 18:48 12:36 148.37
6
06:49
97° Đông
18:22
264° Tây
11h 32m +2m 26s 05:22 19:50 05:52 19:20 06:23 18:49 12:36 148.41
7
06:48
96° Đông
18:23
264° Tây
11h 35m +2m 26s 05:20 19:51 05:51 19:21 06:21 18:50 12:36 148.45
8
06:47
96° Đông
18:24
265° Tây
11h 37m +2m 26s 05:19 19:52 05:49 19:22 06:20 18:51 12:35 148.49
9
06:45
95° Đông
18:25
265° Tây
11h 40m +2m 27s 05:17 19:53 05:48 19:23 06:18 18:52 12:35 148.53
10
06:44
95° Đông
18:26
266° Tây
11h 42m +2m 27s 05:16 19:54 05:47 19:23 06:17 18:53 12:35 148.57
11
06:42
94° Đông
18:27
266° Tây
11h 45m +2m 27s 05:14 19:55 05:45 19:24 06:15 18:54 12:35 148.61
12
06:41
94° Đông
18:28
267° Tây
11h 47m +2m 27s 05:13 19:56 05:44 19:25 06:14 18:55 12:34 148.65
13
06:39
93° Đông
18:29
267° Tây
11h 50m +2m 27s 05:11 19:57 05:42 19:26 06:12 18:56 12:34 148.69
14
06:38
93° Đông
18:30
268° Tây
11h 52m +2m 27s 05:10 19:58 05:41 19:27 06:11 18:57 12:34 148.73
15
06:36
92° Đông
18:31
268° Tây
11h 55m +2m 27s 05:08 19:59 05:39 19:28 06:09 18:58 12:33 148.77
16
06:35
92° Đông
18:32
269° Tây
11h 57m +2m 27s 05:07 20:00 05:37 19:29 06:08 18:59 12:33 148.81
17
06:33
91° Đông
18:33
269° Tây
12h 00m +2m 28s 05:05 20:01 05:36 19:30 06:06 19:00 12:33 148.86
18
06:32
91° Đông
18:34
270° Tây
12h 02m +2m 28s 05:03 20:02 05:34 19:31 06:05 19:01 12:33 148.90
19
06:30
90° Đông
18:35
270° Tây
12h 04m +2m 28s 05:02 20:03 05:33 19:32 06:03 19:02 12:32 148.94
20
06:28
90° Đông
18:36
271° Tây
12h 07m +2m 28s 05:00 20:04 05:31 19:33 06:02 19:03 12:32 148.98
21
06:27
89° Đông
18:37
271° Tây
12h 09m +2m 28s 04:59 20:05 05:30 19:34 06:00 19:04 12:32 149.02
22
06:25
89° Đông
18:38
272° Tây
12h 12m +2m 27s 04:57 20:06 05:28 19:35 05:59 19:05 12:31 149.06
23
06:24
88° Đông
18:39
272° Tây
12h 14m +2m 27s 04:55 20:08 05:26 19:36 05:57 19:06 12:31 149.10
24
06:22
88° Đông
18:40
273° Tây
12h 17m +2m 27s 04:54 20:09 05:25 19:37 05:56 19:06 12:31 149.15
25
06:21
87° Đông
18:41
273° Tây
12h 19m +2m 27s 04:52 20:10 05:23 19:38 05:54 19:07 12:31 149.19
26
06:19
87° Đông
18:41
274° Tây
12h 22m +2m 27s 04:50 20:11 05:22 19:39 05:52 19:08 12:30 149.23
27
06:18
86° Đông
18:42
274° Tây
12h 24m +2m 27s 04:49 20:12 05:20 19:40 05:51 19:09 12:30 149.27
28
06:16
86° Đông
18:43
275° Tây
12h 27m +2m 27s 04:47 20:13 05:18 19:41 05:49 19:10 12:30 149.31
29
07:15
85° Đông
19:44
275° Tây
12h 29m +2m 27s 05:45 21:14 06:17 20:42 06:48 20:11 13:29 149.35
30
07:13
85° Đông
19:45
276° Tây
12h 32m +2m 26s 05:43 21:15 06:15 20:43 06:46 20:12 13:29 149.40
31
07:12
84° Đông
19:46
276° Tây
12h 34m +2m 26s 05:42 21:16 06:14 20:44 06:45 20:13 13:29 149.44

Trong Ζόγραφος, bình minh sớm nhất của March là vào ngày tháng 3 28 hoặc hoàng hôn muộn nhất của March là vào ngày tháng 3 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ζόγραφος

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ζόγραφος

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ζόγραφος

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hy Lạp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí