Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Níkaia, Hy Lạp 🇬🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 06:10 63.1° Đông Đông Bắc

Mặt trời lặn hôm nay: 20:34 297.1° Tây Tây Bắc

Thời gian ban ngày: 14h 24m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: 57.75°

Khoảng cách đến mặt trời: 151.434 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)

Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Níkaia

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:29
70° NAA
20:15
290° WNW
13klst 46mín +2m 06s 04:50 21:55 05:26 21:18 06:00 20:44 13:22 150.72
2
06:28
70° NAA
20:16
290° WNW
13klst 48mín +2m 04s 04:48 21:56 05:25 21:20 05:59 20:45 13:22 150.76
3
06:27
69° NAA
20:17
291° WNW
13klst 50mín +2m 03s 04:47 21:58 05:24 21:21 05:58 20:46 13:22 150.79
4
06:26
69° NAA
20:18
291° WNW
13klst 52mín +2m 02s 04:45 21:59 05:22 21:22 05:57 20:47 13:22 150.83
5
06:25
69° NAA
20:19
292° WNW
13klst 54mín +2m 01s 04:44 22:00 05:21 21:23 05:56 20:48 13:22 150.87
6
06:24
68° NAA
20:20
292° WNW
13klst 56mín +1m 59s 04:42 22:02 05:20 21:24 05:54 20:49 13:22 150.91
7
06:23
68° NAA
20:21
292° WNW
13klst 58mín +1m 58s 04:41 22:03 05:18 21:25 05:53 20:50 13:21 150.94
8
06:22
68° NAA
20:22
293° WNW
14klst 00mín +1m 56s 04:39 22:05 05:17 21:26 05:52 20:51 13:21 150.98
9
06:21
67° NAA
20:23
293° WNW
14klst 02mín +1m 55s 04:38 22:06 05:16 21:28 05:51 20:52 13:21 151.02
10
06:20
67° NAA
20:24
293° WNW
14klst 03mín +1m 53s 04:36 22:07 05:15 21:29 05:50 20:53 13:21 151.05
11
06:19
66° NAA
20:24
294° WNW
14klst 05mín +1m 51s 04:35 22:09 05:14 21:30 05:49 20:54 13:21 151.09
12
06:18
66° NAA
20:25
294° WNW
14klst 07mín +1m 50s 04:34 22:10 05:12 21:31 05:48 20:55 13:21 151.12
13
06:17
66° NAA
20:26
294° WNW
14klst 09mín +1m 48s 04:32 22:11 05:11 21:32 05:47 20:56 13:21 151.16
14
06:16
65° NAA
20:27
295° WNW
14klst 11mín +1m 46s 04:31 22:13 05:10 21:33 05:46 20:57 13:21 151.19
15
06:15
65° NAA
20:28
295° WNW
14klst 12mín +1m 44s 04:30 22:14 05:09 21:34 05:45 20:58 13:21 151.22
16
06:14
65° NAA
20:29
295° WNW
14klst 14mín +1m 42s 04:28 22:15 05:08 21:35 05:44 20:59 13:21 151.25
17
06:13
64° NAA
20:30
296° WNW
14klst 16mín +1m 40s 04:27 22:16 05:07 21:36 05:43 21:00 13:21 151.28
18
06:13
64° NAA
20:31
296° WNW
14klst 17mín +1m 38s 04:26 22:18 05:06 21:38 05:42 21:01 13:21 151.32
19
06:12
64° NAA
20:31
296° WNW
14klst 19mín +1m 36s 04:25 22:19 05:05 21:39 05:41 21:02 13:21 151.35
20
06:11
64° NAA
20:32
296° WNW
14klst 21mín +1m 34s 04:23 22:20 05:04 21:40 05:41 21:03 13:21 151.38
21
06:10
63° NAA
20:33
297° WNW
14klst 22mín +1m 32s 04:22 22:22 05:03 21:41 05:40 21:04 13:21 151.40
22
06:10
63° NAA
20:34
297° WNW
14klst 24mín +1m 29s 04:21 22:23 05:02 21:42 05:39 21:05 13:22 151.43
23
06:09
63° NAA
20:35
297° WNW
14klst 25mín +1m 27s 04:20 22:24 05:01 21:43 05:38 21:06 13:22 151.46
24
06:08
63° NAA
20:36
298° WNW
14klst 27mín +1m 25s 04:19 22:25 05:00 21:44 05:38 21:06 13:22 151.49
25
06:08
62° NAA
20:36
298° WNW
14klst 28mín +1m 22s 04:18 22:26 05:00 21:45 05:37 21:07 13:22 151.51
26
06:07
62° NAA
20:37
298° WNW
14klst 29mín +1m 20s 04:17 22:28 04:59 21:46 05:36 21:08 13:22 151.54
27
06:07
62° NAA
20:38
298° WNW
14klst 31mín +1m 17s 04:16 22:29 04:58 21:47 05:36 21:09 13:22 151.56
28
06:06
62° NAA
20:39
298° WNW
14klst 32mín +1m 15s 04:15 22:30 04:57 21:48 05:35 21:10 13:22 151.59
29
06:06
62° NAA
20:39
299° WNW
14klst 33mín +1m 12s 04:14 22:31 04:57 21:48 05:35 21:11 13:22 151.61
30
06:05
61° NAA
20:40
299° WNW
14klst 34mín +1m 09s 04:14 22:32 04:56 21:49 05:34 21:11 13:22 151.64
31
06:05
61° NAA
20:41
299° WNW
14klst 35mín +1m 07s 04:13 22:33 04:55 21:50 05:34 21:12 13:23 151.66

Trong Níkaia, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Níkaia

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Níkaia

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Níkaia

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hy Lạp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 22 tháng 5 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí