Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ζόγραφος, Hy Lạp 🇬🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Chạng vạng dân sự

Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 116.0° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:31 244.1° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 51m

Hướng mặt trời: Tây Tây Nam

Độ cao của mặt trời: -3.02°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.182 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Ζόγραφος

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
07:10
84° Đông
19:47
277° Tây
12h 36m +2m 26s 05:40 21:17 06:12 20:45 06:43 20:14 13:28 149.48
2
07:09
83° Đông
19:48
277° Tây
12h 39m +2m 26s 05:38 21:19 06:10 20:46 06:42 20:15 13:28 149.52
3
07:07
83° Đông
19:49
278° Tây
12h 41m +2m 25s 05:37 21:20 06:09 20:47 06:40 20:16 13:28 149.57
4
07:06
82° Đông
19:50
278° Tây
12h 44m +2m 25s 05:35 21:21 06:07 20:48 06:39 20:17 13:28 149.61
5
07:04
82° Đông
19:51
279° Tây
12h 46m +2m 25s 05:33 21:22 06:06 20:49 06:37 20:18 13:27 149.65
6
07:03
81° Đông
19:52
279° Tây
12h 49m +2m 24s 05:31 21:23 06:04 20:50 06:35 20:19 13:27 149.70
7
07:01
81° Đông
19:53
280° Tây
12h 51m +2m 24s 05:30 21:24 06:02 20:52 06:34 20:20 13:27 149.74
8
07:00
80° Đông
19:54
280° Tây
12h 53m +2m 23s 05:28 21:25 06:01 20:53 06:32 20:21 13:26 149.78
9
06:58
80° Đông
19:54
280° Tây
12h 56m +2m 23s 05:26 21:27 05:59 20:54 06:31 20:22 13:26 149.83
10
06:57
79° Đông
19:55
281° Tây
12h 58m +2m 23s 05:25 21:28 05:58 20:55 06:29 20:23 13:26 149.87
11
06:55
79° Đông
19:56
281° Tây Tây Bắc
13h 00m +2m 22s 05:23 21:29 05:56 20:56 06:28 20:24 13:26 149.91
12
06:54
78° Đông Đông Bắc
19:57
282° Tây Tây Bắc
13h 03m +2m 22s 05:21 21:30 05:54 20:57 06:26 20:25 13:25 149.96
13
06:52
78° Đông Đông Bắc
19:58
282° Tây Tây Bắc
13h 05m +2m 21s 05:19 21:31 05:53 20:58 06:25 20:26 13:25 150.00
14
06:51
77° Đông Đông Bắc
19:59
283° Tây Tây Bắc
13h 08m +2m 20s 05:18 21:33 05:51 20:59 06:23 20:27 13:25 150.04
15
06:50
77° Đông Đông Bắc
20:00
283° Tây Tây Bắc
13h 10m +2m 20s 05:16 21:34 05:50 21:00 06:22 20:28 13:25 150.09
16
06:48
76° Đông Đông Bắc
20:01
284° Tây Tây Bắc
13h 12m +2m 19s 05:14 21:35 05:48 21:01 06:20 20:29 13:24 150.13
17
06:47
76° Đông Đông Bắc
20:02
284° Tây Tây Bắc
13h 15m +2m 19s 05:13 21:36 05:47 21:02 06:19 20:30 13:24 150.17
18
06:45
76° Đông Đông Bắc
20:03
285° Tây Tây Bắc
13h 17m +2m 18s 05:11 21:38 05:45 21:03 06:18 20:31 13:24 150.21
19
06:44
75° Đông Đông Bắc
20:04
285° Tây Tây Bắc
13h 19m +2m 17s 05:09 21:39 05:43 21:04 06:16 20:32 13:24 150.25
20
06:43
75° Đông Đông Bắc
20:05
286° Tây Tây Bắc
13h 21m +2m 16s 05:07 21:40 05:42 21:06 06:15 20:33 13:23 150.29
21
06:41
74° Đông Đông Bắc
20:06
286° Tây Tây Bắc
13h 24m +2m 16s 05:06 21:42 05:40 21:07 06:13 20:34 13:23 150.33
22
06:40
74° Đông Đông Bắc
20:06
286° Tây Tây Bắc
13h 26m +2m 15s 05:04 21:43 05:39 21:08 06:12 20:35 13:23 150.37
23
06:39
73° Đông Đông Bắc
20:07
287° Tây Tây Bắc
13h 28m +2m 14s 05:02 21:44 05:37 21:09 06:10 20:36 13:23 150.41
24
06:37
73° Đông Đông Bắc
20:08
287° Tây Tây Bắc
13h 30m +2m 13s 05:01 21:45 05:36 21:10 06:09 20:37 13:23 150.45
25
06:36
72° Đông Đông Bắc
20:09
288° Tây Tây Bắc
13h 33m +2m 12s 04:59 21:47 05:34 21:11 06:08 20:38 13:22 150.49
26
06:35
72° Đông Đông Bắc
20:10
288° Tây Tây Bắc
13h 35m +2m 11s 04:57 21:48 05:33 21:12 06:06 20:39 13:22 150.53
27
06:34
72° Đông Đông Bắc
20:11
288° Tây Tây Bắc
13h 37m +2m 10s 04:56 21:49 05:32 21:13 06:05 20:40 13:22 150.57
28
06:32
71° Đông Đông Bắc
20:12
289° Tây Tây Bắc
13h 39m +2m 09s 04:54 21:51 05:30 21:15 06:04 20:41 13:22 150.60
29
06:31
71° Đông Đông Bắc
20:13
289° Tây Tây Bắc
13h 41m +2m 08s 04:53 21:52 05:29 21:16 06:02 20:42 13:22 150.64
30
06:30
70° Đông Đông Bắc
20:14
290° Tây Tây Bắc
13h 43m +2m 07s 04:51 21:53 05:27 21:17 06:01 20:43 13:22 150.68

Trong Ζόγραφος, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Ζόγραφος

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Ζόγραφος

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Ζόγραφος

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hy Lạp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Bảy, 17 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí