Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Νέα Σμύρνη, Hy Lạp 🇬🇷
Mặt trời: Chạng vạng hàng hải
Mặt trời mọc hôm nay: 07:00 ↑ 80.2° Đông
Mặt trời lặn hôm nay: 19:54 ↑ 280.0° Tây
Thời gian ban ngày: 12h 53m
Hướng mặt trời: Tây Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -11.04°
Khoảng cách đến mặt trời: 149.796 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Νέα Σμύρνη
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:29
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +2m 06s | 04:50 | 21:55 | 05:26 | 21:18 | 06:00 | 20:44 | 13:22 | 150.72 |
| 2 |
06:28
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:16
↑
290° Tây Tây Bắc
|
13h 48m | +2m 04s | 04:48 | 21:56 | 05:25 | 21:19 | 05:59 | 20:45 | 13:22 | 150.76 |
| 3 |
06:27
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 50m | +2m 03s | 04:47 | 21:57 | 05:23 | 21:20 | 05:58 | 20:46 | 13:22 | 150.79 |
| 4 |
06:26
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:18
↑
291° Tây Tây Bắc
|
13h 52m | +2m 02s | 04:45 | 21:59 | 05:22 | 21:22 | 05:57 | 20:47 | 13:21 | 150.83 |
| 5 |
06:25
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +2m 00s | 04:44 | 22:00 | 05:21 | 21:23 | 05:55 | 20:48 | 13:21 | 150.87 |
| 6 |
06:24
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 56m | +1m 59s | 04:42 | 22:01 | 05:20 | 21:24 | 05:54 | 20:49 | 13:21 | 150.91 |
| 7 |
06:22
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
292° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +1m 58s | 04:41 | 22:03 | 05:18 | 21:25 | 05:53 | 20:50 | 13:21 | 150.94 |
| 8 |
06:21
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 00m | +1m 56s | 04:39 | 22:04 | 05:17 | 21:26 | 05:52 | 20:51 | 13:21 | 150.98 |
| 9 |
06:20
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +1m 55s | 04:38 | 22:06 | 05:16 | 21:27 | 05:51 | 20:52 | 13:21 | 151.02 |
| 10 |
06:19
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 03m | +1m 53s | 04:36 | 22:07 | 05:15 | 21:28 | 05:50 | 20:53 | 13:21 | 151.05 |
| 11 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 05m | +1m 51s | 04:35 | 22:08 | 05:13 | 21:30 | 05:49 | 20:54 | 13:21 | 151.09 |
| 12 |
06:18
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:25
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 07m | +1m 50s | 04:34 | 22:10 | 05:12 | 21:31 | 05:48 | 20:55 | 13:21 | 151.12 |
| 13 |
06:17
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 09m | +1m 48s | 04:32 | 22:11 | 05:11 | 21:32 | 05:47 | 20:56 | 13:21 | 151.16 |
| 14 |
06:16
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:27
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +1m 46s | 04:31 | 22:12 | 05:10 | 21:33 | 05:46 | 20:57 | 13:21 | 151.19 |
| 15 |
06:15
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 12m | +1m 44s | 04:29 | 22:14 | 05:09 | 21:34 | 05:45 | 20:58 | 13:21 | 151.22 |
| 16 |
06:14
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +1m 42s | 04:28 | 22:15 | 05:08 | 21:35 | 05:44 | 20:59 | 13:21 | 151.25 |
| 17 |
06:13
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 16m | +1m 40s | 04:27 | 22:16 | 05:07 | 21:36 | 05:43 | 21:00 | 13:21 | 151.28 |
| 18 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 17m | +1m 38s | 04:26 | 22:17 | 05:06 | 21:37 | 05:42 | 21:01 | 13:21 | 151.32 |
| 19 |
06:12
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +1m 36s | 04:25 | 22:19 | 05:05 | 21:38 | 05:41 | 21:02 | 13:21 | 151.35 |
| 20 |
06:11
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 21m | +1m 34s | 04:23 | 22:20 | 05:04 | 21:39 | 05:40 | 21:03 | 13:21 | 151.38 |
| 21 |
06:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +1m 32s | 04:22 | 22:21 | 05:03 | 21:40 | 05:40 | 21:03 | 13:21 | 151.40 |
| 22 |
06:10
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 24m | +1m 29s | 04:21 | 22:22 | 05:02 | 21:41 | 05:39 | 21:04 | 13:21 | 151.43 |
| 23 |
06:09
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 25m | +1m 27s | 04:20 | 22:24 | 05:01 | 21:42 | 05:38 | 21:05 | 13:21 | 151.46 |
| 24 |
06:08
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +1m 25s | 04:19 | 22:25 | 05:00 | 21:43 | 05:37 | 21:06 | 13:21 | 151.49 |
| 25 |
06:08
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 28m | +1m 22s | 04:18 | 22:26 | 04:59 | 21:44 | 05:37 | 21:07 | 13:22 | 151.51 |
| 26 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 29m | +1m 20s | 04:17 | 22:27 | 04:59 | 21:45 | 05:36 | 21:08 | 13:22 | 151.54 |
| 27 |
06:07
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 31m | +1m 17s | 04:16 | 22:28 | 04:58 | 21:46 | 05:36 | 21:09 | 13:22 | 151.56 |
| 28 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
298° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +1m 15s | 04:15 | 22:30 | 04:57 | 21:47 | 05:35 | 21:09 | 13:22 | 151.59 |
| 29 |
06:06
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +1m 12s | 04:14 | 22:31 | 04:57 | 21:48 | 05:34 | 21:10 | 13:22 | 151.61 |
| 30 |
06:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 34m | +1m 09s | 04:13 | 22:32 | 04:56 | 21:49 | 05:34 | 21:11 | 13:22 | 151.64 |
| 31 |
06:05
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 35m | +1m 07s | 04:13 | 22:33 | 04:55 | 21:50 | 05:33 | 21:12 | 13:22 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Νέα Σμύρνη. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Νέα Σμύρνη, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 30 hoặc tháng 5 31.