Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Νέα Σμύρνη, Hy Lạp 🇬🇷
Mặt trời: Ánh sáng ban ngày
Mặt trời mọc hôm nay: 06:12 ↑ 61.0° Đông Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 20:48 ↑ 298.9° Tây Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 14h 35m
Hướng mặt trời: Đông Đông Nam
Độ cao của mặt trời: 59.41°
Khoảng cách đến mặt trời: 152.076 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Tư, 23 tháng 9 2026 (September Equinox)
Tháng 6 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Νέα Σμύρνη
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +1m 04s | 04:12 | 22:34 | 04:55 | 21:51 | 05:33 | 21:13 | 13:22 | 151.68 |
| 2 |
06:04
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
299° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +1m 01s | 04:11 | 22:35 | 04:54 | 21:52 | 05:32 | 21:13 | 13:23 | 151.70 |
| 3 |
06:04
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 38m | +0m 58s | 04:11 | 22:36 | 04:54 | 21:52 | 05:32 | 21:14 | 13:23 | 151.74 |
| 4 |
06:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 39m | +0m 55s | 04:10 | 22:37 | 04:53 | 21:53 | 05:32 | 21:15 | 13:23 | 151.75 |
| 5 |
06:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +0m 52s | 04:09 | 22:38 | 04:53 | 21:54 | 05:31 | 21:15 | 13:23 | 151.78 |
| 6 |
06:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:44
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +0m 49s | 04:09 | 22:38 | 04:52 | 21:55 | 05:31 | 21:16 | 13:23 | 151.80 |
| 7 |
06:03
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 46s | 04:08 | 22:39 | 04:52 | 21:55 | 05:31 | 21:17 | 13:23 | 151.82 |
| 8 |
06:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 42m | +0m 43s | 04:08 | 22:40 | 04:52 | 21:56 | 05:31 | 21:17 | 13:24 | 151.84 |
| 9 |
06:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 43m | +0m 40s | 04:08 | 22:41 | 04:52 | 21:57 | 05:30 | 21:18 | 13:24 | 151.85 |
| 10 |
06:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:46
↑
300° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 37s | 04:07 | 22:41 | 04:51 | 21:57 | 05:30 | 21:18 | 13:24 | 151.88 |
| 11 |
06:02
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +0m 34s | 04:07 | 22:42 | 04:51 | 21:58 | 05:30 | 21:19 | 13:24 | 151.89 |
| 12 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 30s | 04:07 | 22:43 | 04:51 | 21:58 | 05:30 | 21:19 | 13:24 | 151.90 |
| 13 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +0m 27s | 04:06 | 22:43 | 04:51 | 21:59 | 05:30 | 21:20 | 13:25 | 151.92 |
| 14 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 24s | 04:06 | 22:44 | 04:51 | 21:59 | 05:30 | 21:20 | 13:25 | 151.94 |
| 15 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 21s | 04:06 | 22:44 | 04:51 | 22:00 | 05:30 | 21:21 | 13:25 | 151.96 |
| 16 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | +0m 17s | 04:06 | 22:45 | 04:51 | 22:00 | 05:30 | 21:21 | 13:25 | 151.96 |
| 17 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 14s | 04:06 | 22:45 | 04:51 | 22:00 | 05:30 | 21:21 | 13:26 | 151.98 |
| 18 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:49
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 11s | 04:06 | 22:46 | 04:51 | 22:01 | 05:30 | 21:22 | 13:26 | 151.99 |
| 19 |
06:02
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 07s | 04:06 | 22:46 | 04:51 | 22:01 | 05:30 | 21:22 | 13:26 | 152.00 |
| 20 |
06:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 04s | 04:06 | 22:46 | 04:51 | 22:01 | 05:30 | 21:22 | 13:26 | 152.01 |
| 21 |
06:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | +0m 01s | 04:07 | 22:46 | 04:51 | 22:02 | 05:31 | 21:22 | 13:26 | 152.02 |
| 22 |
06:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -0m 01s | 04:07 | 22:47 | 04:52 | 22:02 | 05:31 | 21:22 | 13:27 | 152.03 |
| 23 |
06:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -0m 05s | 04:07 | 22:47 | 04:52 | 22:02 | 05:31 | 21:23 | 13:27 | 152.04 |
| 24 |
06:03
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -0m 08s | 04:07 | 22:47 | 04:52 | 22:02 | 05:31 | 21:23 | 13:27 | 152.04 |
| 25 |
06:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 47m | -0m 11s | 04:08 | 22:47 | 04:52 | 22:02 | 05:32 | 21:23 | 13:27 | 152.05 |
| 26 |
06:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -0m 15s | 04:08 | 22:47 | 04:53 | 22:02 | 05:32 | 21:23 | 13:27 | 152.06 |
| 27 |
06:04
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -0m 18s | 04:09 | 22:47 | 04:53 | 22:02 | 05:32 | 21:23 | 13:28 | 152.06 |
| 28 |
06:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 46m | -0m 21s | 04:09 | 22:47 | 04:54 | 22:02 | 05:33 | 21:23 | 13:28 | 152.07 |
| 29 |
06:05
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -0m 25s | 04:10 | 22:46 | 04:54 | 22:02 | 05:33 | 21:23 | 13:28 | 152.07 |
| 30 |
06:06
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:51
↑
301° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | -0m 28s | 04:10 | 22:46 | 04:55 | 22:02 | 05:34 | 21:23 | 13:28 | 152.08 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Νέα Σμύρνη. Thời gian được điều chỉnh cho Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) khi thích hợp. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Νέα Σμύρνη, bình minh sớm nhất của June là vào ngày tháng 6 08 đến 19 hoặc hoàng hôn muộn nhất của June là vào ngày tháng 6 23 đến 30.
2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Νέα Σμύρνη
Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Νέα Σμύρνη
Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hy Lạp:
Câu hỏi thường gặp về Mặt trời mọc & Mặt trời lặn — Νέα Σμύρνη
Câu trả lời được làm mới hàng ngày dựa trên thiên văn thực tế hôm nay tại Νέα Σμύρνη.