Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Νέα Σμύρνη, Hy Lạp 🇬🇷

12 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11

Mặt trời: Ánh sáng ban ngày

Mặt trời mọc hôm nay: 07:39 116.2° Đông Đông Nam

Mặt trời lặn hôm nay: 17:30 243.9° Tây Tây Nam

Thời gian ban ngày: 9h 50m

Hướng mặt trời: Nam Đông Nam

Độ cao của mặt trời: 22.45°

Khoảng cách đến mặt trời: 147.169 triệu km

Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)

Tháng 8 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Νέα Σμύρνη

Cuộn sang phải để xem thêm

Ngày Mặt trời mọc/ lặn Ánh sáng ban ngày Chạng vạng thiên văn Chạng vạng hàng hải Chạng vạng dân sự Giao Thừa Mặt Trời
Mặt trời mọc Mặt trời lặn Chiều dài Khác biệt Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Bắt đầu Kết thúc Thời gian Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km)
1
06:28
66° Đông Đông Bắc
20:34
294° Tây Tây Bắc
14h 05m -1m 48s 04:44 22:17 05:23 21:39 05:58 21:03 13:31 151.83
2
06:29
67° Đông Đông Bắc
20:33
293° Tây Tây Bắc
14h 03m -1m 50s 04:45 22:16 05:24 21:38 05:59 21:02 13:31 151.81
3
06:30
67° Đông Đông Bắc
20:32
293° Tây Tây Bắc
14h 02m -1m 52s 04:46 22:14 05:25 21:36 06:00 21:01 13:31 151.79
4
06:30
67° Đông Đông Bắc
20:31
293° Tây Tây Bắc
14h 00m -1m 53s 04:48 22:13 05:26 21:35 06:01 21:00 13:31 151.77
5
06:31
68° Đông Đông Bắc
20:30
292° Tây Tây Bắc
13h 58m -1m 55s 04:49 22:11 05:27 21:34 06:02 20:59 13:31 151.75
6
06:32
68° Đông Đông Bắc
20:28
292° Tây Tây Bắc
13h 56m -1m 56s 04:50 22:10 05:28 21:32 06:03 20:58 13:31 151.73
7
06:33
68° Đông Đông Bắc
20:27
292° Tây Tây Bắc
13h 54m -1m 58s 04:52 22:08 05:29 21:31 06:04 20:57 13:31 151.71
8
06:34
69° Đông Đông Bắc
20:26
291° Tây Tây Bắc
13h 52m -1m 59s 04:53 22:07 05:30 21:30 06:05 20:55 13:30 151.69
9
06:35
69° Đông Đông Bắc
20:25
291° Tây Tây Bắc
13h 50m -2m 00s 04:54 22:05 05:31 21:28 06:06 20:54 13:30 151.67
10
06:36
69° Đông Đông Bắc
20:24
290° Tây Tây Bắc
13h 48m -2m 02s 04:55 22:04 05:32 21:27 06:07 20:53 13:30 151.64
11
06:36
70° Đông Đông Bắc
20:23
290° Tây Tây Bắc
13h 46m -2m 03s 04:57 22:02 05:33 21:26 06:08 20:52 13:30 151.62
12
06:37
70° Đông Đông Bắc
20:22
290° Tây Tây Bắc
13h 44m -2m 04s 04:58 22:00 05:34 21:24 06:09 20:50 13:30 151.59
13
06:38
71° Đông Đông Bắc
20:20
289° Tây Tây Bắc
13h 42m -2m 05s 04:59 21:59 05:35 21:23 06:09 20:49 13:30 151.57
14
06:39
71° Đông Đông Bắc
20:19
289° Tây Tây Bắc
13h 39m -2m 06s 05:00 21:57 05:37 21:21 06:10 20:48 13:29 151.54
15
06:40
71° Đông Đông Bắc
20:18
288° Tây Tây Bắc
13h 37m -2m 07s 05:02 21:56 05:38 21:20 06:11 20:46 13:29 151.51
16
06:41
72° Đông Đông Bắc
20:17
288° Tây Tây Bắc
13h 35m -2m 08s 05:03 21:54 05:39 21:18 06:12 20:45 13:29 151.49
17
06:42
72° Đông Đông Bắc
20:15
288° Tây Tây Bắc
13h 33m -2m 09s 05:04 21:52 05:40 21:17 06:13 20:44 13:29 151.46
18
06:43
73° Đông Đông Bắc
20:14
287° Tây Tây Bắc
13h 31m -2m 10s 05:05 21:51 05:41 21:15 06:14 20:42 13:29 151.43
19
06:43
73° Đông Đông Bắc
20:13
287° Tây Tây Bắc
13h 29m -2m 11s 05:07 21:49 05:42 21:14 06:15 20:41 13:28 151.40
20
06:44
74° Đông Đông Bắc
20:11
286° Tây Tây Bắc
13h 26m -2m 12s 05:08 21:47 05:43 21:12 06:16 20:39 13:28 151.37
21
06:45
74° Đông Đông Bắc
20:10
286° Tây Tây Bắc
13h 24m -2m 13s 05:09 21:45 05:44 21:11 06:17 20:38 13:28 151.34
22
06:46
74° Đông Đông Bắc
20:09
285° Tây Tây Bắc
13h 22m -2m 14s 05:10 21:44 05:45 21:09 06:18 20:37 13:28 151.31
23
06:47
75° Đông Đông Bắc
20:07
285° Tây Tây Bắc
13h 20m -2m 14s 05:12 21:42 05:46 21:08 06:19 20:35 13:27 151.27
24
06:48
75° Đông Đông Bắc
20:06
284° Tây Tây Bắc
13h 17m -2m 15s 05:13 21:40 05:47 21:06 06:20 20:34 13:27 151.24
25
06:49
76° Đông Đông Bắc
20:04
284° Tây Tây Bắc
13h 15m -2m 16s 05:14 21:39 05:48 21:05 06:21 20:32 13:27 151.21
26
06:49
76° Đông Đông Bắc
20:03
284° Tây Tây Bắc
13h 13m -2m 16s 05:15 21:37 05:49 21:03 06:22 20:31 13:27 151.18
27
06:50
77° Đông Đông Bắc
20:01
283° Tây Tây Bắc
13h 11m -2m 17s 05:16 21:35 05:50 21:01 06:23 20:29 13:26 151.14
28
06:51
77° Đông Đông Bắc
20:00
283° Tây Tây Bắc
13h 08m -2m 18s 05:17 21:33 05:51 21:00 06:23 20:28 13:26 151.11
29
06:52
78° Đông Đông Bắc
19:59
282° Tây Tây Bắc
13h 06m -2m 18s 05:19 21:32 05:52 20:58 06:24 20:26 13:26 151.08
30
06:53
78° Đông Đông Bắc
19:57
282° Tây Tây Bắc
13h 04m -2m 19s 05:20 21:30 05:53 20:57 06:25 20:25 13:25 151.04
31
06:54
78° Đông Đông Bắc
19:56
281° Tây Tây Bắc
13h 01m -2m 19s 05:21 21:28 05:54 20:55 06:26 20:23 13:25 151.01

Trong Νέα Σμύρνη, bình minh sớm nhất của August là vào ngày tháng 8 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của August là vào ngày tháng 8 01.

2026 Biểu đồ Mặt Trời cho Νέα Σμύρνη

Các giai đoạn Mặt Trời hàng ngày cho Νέα Σμύρνη

Đường đi của Mặt Trời vào Ngày đã chọn tại Νέα Σμύρνη

00:00
Độ cao:
Hướng: N (0°)
Vị trí: Đêm

Thời gian Mặt Trời mọc/mặt trời lặn ở các thành phố khác trong Hy Lạp:

⏱️ giờ.com

00:00:00
Thứ Sáu, 16 tháng 1 2026

Thời gian hiện tại trong các thành phố này:

New York · London · Tokyo · Paris · Hong Kong · Singapore · Dubai · Los Angeles · Shanghai · Beijing · Sydney · Mumbai

Thời gian hiện tại ở các quốc gia:

🇺🇸 Mỹ | 🇨🇳 Trung Quốc | 🇮🇳 Ấn Độ | 🇬🇧 Vương quốc Anh | 🇩🇪 Đức | 🇯🇵 Nhật Bản | 🇫🇷 Pháp | 🇨🇦 Canada | 🇦🇺 Úc | 🇧🇷 Brazil |

Thời gian hiện tại ở múi giờ:

UTC | GMT | CET | PST | MST | CST | EST | EET | IST | Trung Quốc (CST) | JST | AEST | SAST | MSK | NZST |

Miễn phí tiện ích dành cho quản trị web:

Tiện ích Đồng hồ Analog Miễn phí | Tiện ích Đồng hồ số miễn phí | Tiện ích Đồng hồ chữ miễn phí | Tiện ích Đồng hồ từ miễn phí