Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Баранавічы, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Chạng vạng dân sự
Mặt trời mọc hôm nay: 05:10 ↑ 54.0° Đông Bắc
Mặt trời lặn hôm nay: 21:15 ↑ 306.2° Bắc Tây Bắc
Thời gian ban ngày: 16h 05m
Hướng mặt trời: Bắc Tây Bắc
Độ cao của mặt trời: -4.76°
Khoảng cách đến mặt trời: 151.386 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Chủ Nhật, 21 tháng 6 2026 (June Solstice)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Баранавічы
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:50
↑
81° Đông
|
19:50
↑
279° Tây
|
13h 00m | +4m 11s | 04:46 | 21:55 | 05:32 | 21:09 | 06:14 | 20:26 | 13:19 | 149.48 |
| 2 |
06:47
↑
81° Đông
|
19:52
↑
280° Tây
|
13h 04m | +4m 10s | 04:43 | 21:57 | 05:29 | 21:11 | 06:11 | 20:28 | 13:19 | 149.52 |
| 3 |
06:45
↑
80° Đông
|
19:54
↑
280° Tây
|
13h 08m | +4m 10s | 04:40 | 22:00 | 05:26 | 21:13 | 06:09 | 20:30 | 13:19 | 149.57 |
| 4 |
06:43
↑
79° Đông
|
19:55
↑
281° Tây
|
13h 12m | +4m 10s | 04:36 | 22:02 | 05:24 | 21:15 | 06:07 | 20:32 | 13:19 | 149.61 |
| 5 |
06:40
↑
79° Đông
|
19:57
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 16m | +4m 09s | 04:33 | 22:05 | 05:21 | 21:17 | 06:04 | 20:34 | 13:18 | 149.65 |
| 6 |
06:38
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:59
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 20m | +4m 09s | 04:30 | 22:08 | 05:18 | 21:19 | 06:02 | 20:35 | 13:18 | 149.70 |
| 7 |
06:36
↑
78° Đông Đông Bắc
|
20:01
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 25m | +4m 08s | 04:27 | 22:10 | 05:15 | 21:21 | 05:59 | 20:37 | 13:18 | 149.74 |
| 8 |
06:33
↑
77° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 29m | +4m 08s | 04:24 | 22:13 | 05:13 | 21:24 | 05:57 | 20:39 | 13:17 | 149.78 |
| 9 |
06:31
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 33m | +4m 08s | 04:21 | 22:16 | 05:10 | 21:26 | 05:54 | 20:41 | 13:17 | 149.83 |
| 10 |
06:29
↑
76° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 07s | 04:17 | 22:18 | 05:07 | 21:28 | 05:52 | 20:43 | 13:17 | 149.87 |
| 11 |
06:26
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:08
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 07s | 04:14 | 22:21 | 05:05 | 21:30 | 05:49 | 20:45 | 13:17 | 149.91 |
| 12 |
06:24
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:10
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +4m 06s | 04:11 | 22:24 | 05:02 | 21:32 | 05:47 | 20:47 | 13:16 | 149.96 |
| 13 |
06:22
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +4m 05s | 04:08 | 22:27 | 04:59 | 21:35 | 05:44 | 20:49 | 13:16 | 150.00 |
| 14 |
06:19
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 53m | +4m 05s | 04:04 | 22:30 | 04:56 | 21:37 | 05:42 | 20:51 | 13:16 | 150.04 |
| 15 |
06:17
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 57m | +4m 04s | 04:01 | 22:33 | 04:54 | 21:39 | 05:39 | 20:53 | 13:16 | 150.09 |
| 16 |
06:15
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 01m | +4m 03s | 03:57 | 22:36 | 04:51 | 21:42 | 05:37 | 20:55 | 13:15 | 150.13 |
| 17 |
06:13
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +4m 03s | 03:54 | 22:39 | 04:48 | 21:44 | 05:35 | 20:57 | 13:15 | 150.17 |
| 18 |
06:10
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:20
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 10m | +4m 02s | 03:50 | 22:42 | 04:45 | 21:46 | 05:32 | 20:59 | 13:15 | 150.21 |
| 19 |
06:08
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:22
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 14m | +4m 01s | 03:47 | 22:45 | 04:42 | 21:49 | 05:30 | 21:01 | 13:15 | 150.25 |
| 20 |
06:06
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 18m | +4m 00s | 03:43 | 22:48 | 04:40 | 21:51 | 05:27 | 21:03 | 13:14 | 150.29 |
| 21 |
06:04
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 22m | +3m 59s | 03:40 | 22:51 | 04:37 | 21:53 | 05:25 | 21:05 | 13:14 | 150.33 |
| 22 |
06:02
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 26m | +3m 58s | 03:36 | 22:55 | 04:34 | 21:56 | 05:23 | 21:07 | 13:14 | 150.37 |
| 23 |
05:59
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:29
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 30m | +3m 57s | 03:32 | 22:58 | 04:31 | 21:58 | 05:20 | 21:09 | 13:14 | 150.41 |
| 24 |
05:57
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:31
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 33m | +3m 56s | 03:29 | 23:02 | 04:29 | 22:01 | 05:18 | 21:11 | 13:14 | 150.45 |
| 25 |
05:55
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:33
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 37m | +3m 55s | 03:25 | 23:05 | 04:26 | 22:03 | 05:16 | 21:13 | 13:14 | 150.49 |
| 26 |
05:53
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:35
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 41m | +3m 53s | 03:21 | 23:09 | 04:23 | 22:05 | 05:13 | 21:15 | 13:13 | 150.53 |
| 27 |
05:51
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 45m | +3m 52s | 03:17 | 23:12 | 04:20 | 22:08 | 05:11 | 21:17 | 13:13 | 150.57 |
| 28 |
05:49
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:38
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 49m | +3m 51s | 03:13 | 23:16 | 04:17 | 22:10 | 05:09 | 21:19 | 13:13 | 150.60 |
| 29 |
05:47
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:40
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 53m | +3m 49s | 03:09 | 23:20 | 04:15 | 22:13 | 05:06 | 21:21 | 13:13 | 150.64 |
| 30 |
05:45
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:42
↑
297° Tây Tây Bắc
|
14h 57m | +3m 48s | 03:05 | 23:24 | 04:12 | 22:15 | 05:04 | 21:23 | 13:13 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Баранавічы. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Баранавічы, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.