Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Барысаў, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 09:17 ↑ 126.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 ↑ 233.8° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 57m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -27.81°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 10 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Барысаў
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
07:07
↑
94° Đông
|
18:42
↑
265° Tây
|
11h 34m | -4m 19s | 05:07 | 20:41 | 05:50 | 19:59 | 06:31 | 19:18 | 12:55 | 149.78 |
| 2 |
07:09
↑
95° Đông
|
18:39
↑
265° Tây
|
11h 29m | -4m 18s | 05:09 | 20:39 | 05:52 | 19:56 | 06:33 | 19:15 | 12:55 | 149.74 |
| 3 |
07:11
↑
96° Đông
|
18:37
↑
264° Tây
|
11h 25m | -4m 18s | 05:11 | 20:36 | 05:54 | 19:54 | 06:35 | 19:13 | 12:55 | 149.69 |
| 4 |
07:13
↑
96° Đông
|
18:34
↑
263° Tây
|
11h 21m | -4m 18s | 05:13 | 20:34 | 05:56 | 19:51 | 06:37 | 19:10 | 12:54 | 149.65 |
| 5 |
07:15
↑
97° Đông
|
18:32
↑
263° Tây
|
11h 17m | -4m 18s | 05:15 | 20:31 | 05:58 | 19:49 | 06:39 | 19:08 | 12:54 | 149.61 |
| 6 |
07:17
↑
98° Đông
|
18:29
↑
262° Tây
|
11h 12m | -4m 18s | 05:17 | 20:28 | 05:59 | 19:46 | 06:41 | 19:06 | 12:54 | 149.57 |
| 7 |
07:19
↑
98° Đông
|
18:27
↑
261° Tây
|
11h 08m | -4m 18s | 05:19 | 20:26 | 06:01 | 19:44 | 06:42 | 19:03 | 12:53 | 149.53 |
| 8 |
07:20
↑
99° Đông
|
18:25
↑
261° Tây
|
11h 04m | -4m 17s | 05:21 | 20:23 | 06:03 | 19:42 | 06:44 | 19:01 | 12:53 | 149.49 |
| 9 |
07:22
↑
100° Đông
|
18:22
↑
260° Tây
|
10h 59m | -4m 17s | 05:23 | 20:21 | 06:05 | 19:39 | 06:46 | 18:58 | 12:53 | 149.44 |
| 10 |
07:24
↑
100° Đông
|
18:20
↑
259° Tây
|
10h 55m | -4m 17s | 05:25 | 20:18 | 06:07 | 19:37 | 06:48 | 18:56 | 12:53 | 149.40 |
| 11 |
07:26
↑
101° Đông
|
18:17
↑
259° Tây
|
10h 51m | -4m 17s | 05:27 | 20:16 | 06:09 | 19:35 | 06:50 | 18:54 | 12:52 | 149.36 |
| 12 |
07:28
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:15
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 46m | -4m 16s | 05:29 | 20:14 | 06:11 | 19:32 | 06:52 | 18:51 | 12:52 | 149.31 |
| 13 |
07:30
↑
102° Đông Đông Nam
|
18:13
↑
258° Tây Tây Nam
|
10h 42m | -4m 16s | 05:31 | 20:11 | 06:12 | 19:30 | 06:53 | 18:49 | 12:52 | 149.27 |
| 14 |
07:32
↑
103° Đông Đông Nam
|
18:10
↑
257° Tây Tây Nam
|
10h 38m | -4m 15s | 05:33 | 20:09 | 06:14 | 19:28 | 06:55 | 18:47 | 12:52 | 149.23 |
| 15 |
07:34
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:08
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 34m | -4m 15s | 05:35 | 20:07 | 06:16 | 19:25 | 06:57 | 18:44 | 12:51 | 149.19 |
| 16 |
07:36
↑
104° Đông Đông Nam
|
18:06
↑
256° Tây Tây Nam
|
10h 29m | -4m 15s | 05:37 | 20:04 | 06:18 | 19:23 | 06:59 | 18:42 | 12:51 | 149.14 |
| 17 |
07:37
↑
105° Đông Đông Nam
|
18:03
↑
255° Tây Tây Nam
|
10h 25m | -4m 14s | 05:38 | 20:02 | 06:20 | 19:21 | 07:01 | 18:40 | 12:51 | 149.10 |
| 18 |
07:39
↑
106° Đông Đông Nam
|
18:01
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 21m | -4m 13s | 05:40 | 20:00 | 06:21 | 19:19 | 07:03 | 18:38 | 12:51 | 149.06 |
| 19 |
07:41
↑
106° Đông Đông Nam
|
17:59
↑
254° Tây Tây Nam
|
10h 17m | -4m 13s | 05:42 | 19:58 | 06:23 | 19:16 | 07:04 | 18:35 | 12:50 | 149.01 |
| 20 |
07:43
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:56
↑
253° Tây Tây Nam
|
10h 13m | -4m 12s | 05:44 | 19:55 | 06:25 | 19:14 | 07:06 | 18:33 | 12:50 | 148.97 |
| 21 |
07:45
↑
107° Đông Đông Nam
|
17:54
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 08m | -4m 11s | 05:46 | 19:53 | 06:27 | 19:12 | 07:08 | 18:31 | 12:50 | 148.93 |
| 22 |
07:47
↑
108° Đông Đông Nam
|
17:52
↑
252° Tây Tây Nam
|
10h 04m | -4m 11s | 05:48 | 19:51 | 06:29 | 19:10 | 07:10 | 18:29 | 12:50 | 148.89 |
| 23 |
07:49
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:50
↑
251° Tây Tây Nam
|
10h 00m | -4m 10s | 05:49 | 19:49 | 06:30 | 19:08 | 07:12 | 18:27 | 12:50 | 148.84 |
| 24 |
07:51
↑
109° Đông Đông Nam
|
17:47
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 56m | -4m 09s | 05:51 | 19:47 | 06:32 | 19:06 | 07:14 | 18:25 | 12:50 | 148.80 |
| 25 |
07:53
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:45
↑
250° Tây Tây Nam
|
9h 52m | -4m 08s | 05:53 | 19:45 | 06:34 | 19:04 | 07:15 | 18:23 | 12:50 | 148.76 |
| 26 |
07:55
↑
110° Đông Đông Nam
|
17:43
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 48m | -4m 07s | 05:55 | 19:43 | 06:36 | 19:02 | 07:17 | 18:21 | 12:49 | 148.72 |
| 27 |
07:57
↑
111° Đông Đông Nam
|
17:41
↑
249° Tây Tây Nam
|
9h 43m | -4m 06s | 05:57 | 19:41 | 06:38 | 19:00 | 07:19 | 18:19 | 12:49 | 148.68 |
| 28 |
07:59
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:39
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 39m | -4m 05s | 05:58 | 19:39 | 06:39 | 18:58 | 07:21 | 18:17 | 12:49 | 148.64 |
| 29 |
08:01
↑
112° Đông Đông Nam
|
17:37
↑
248° Tây Tây Nam
|
9h 35m | -4m 04s | 06:00 | 19:37 | 06:41 | 18:56 | 07:23 | 18:15 | 12:49 | 148.60 |
| 30 |
08:03
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:35
↑
247° Tây Tây Nam
|
9h 31m | -4m 03s | 06:02 | 19:35 | 06:43 | 18:54 | 07:25 | 18:13 | 12:49 | 148.56 |
| 31 |
08:05
↑
113° Đông Đông Nam
|
17:32
↑
246° Tây Tây Nam
|
9h 27m | -4m 01s | 06:03 | 19:34 | 06:45 | 18:53 | 07:26 | 18:11 | 12:49 | 148.53 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Барысаў. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Барысаў, bình minh sớm nhất của October là vào ngày tháng 10 01 hoặc hoàng hôn muộn nhất của October là vào ngày tháng 10 01.