Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Барысаў, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 09:17 ↑ 126.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 ↑ 233.8° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 57m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -26.74°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 4 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Барысаў
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
06:39
↑
81° Đông
|
19:41
↑
279° Tây
|
13h 02m | +4m 21s | 04:30 | 21:50 | 05:18 | 21:02 | 06:02 | 20:18 | 13:09 | 149.48 |
| 2 |
06:36
↑
80° Đông
|
19:43
↑
280° Tây
|
13h 06m | +4m 21s | 04:27 | 21:53 | 05:15 | 21:04 | 05:59 | 20:20 | 13:09 | 149.52 |
| 3 |
06:34
↑
80° Đông
|
19:45
↑
280° Tây
|
13h 11m | +4m 20s | 04:24 | 21:56 | 05:13 | 21:07 | 05:57 | 20:22 | 13:09 | 149.56 |
| 4 |
06:31
↑
79° Đông
|
19:47
↑
281° Tây
|
13h 15m | +4m 20s | 04:21 | 21:58 | 05:10 | 21:09 | 05:54 | 20:24 | 13:09 | 149.61 |
| 5 |
06:29
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:49
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 19m | +4m 20s | 04:17 | 22:01 | 05:07 | 21:11 | 05:52 | 20:26 | 13:08 | 149.65 |
| 6 |
06:26
↑
78° Đông Đông Bắc
|
19:51
↑
282° Tây Tây Bắc
|
13h 24m | +4m 19s | 04:14 | 22:04 | 05:04 | 21:13 | 05:49 | 20:28 | 13:08 | 149.69 |
| 7 |
06:24
↑
77° Đông Đông Bắc
|
19:52
↑
283° Tây Tây Bắc
|
13h 28m | +4m 19s | 04:11 | 22:07 | 05:01 | 21:16 | 05:46 | 20:30 | 13:08 | 149.74 |
| 8 |
06:22
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:54
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 32m | +4m 19s | 04:07 | 22:10 | 04:58 | 21:18 | 05:44 | 20:32 | 13:07 | 149.78 |
| 9 |
06:19
↑
76° Đông Đông Bắc
|
19:56
↑
284° Tây Tây Bắc
|
13h 37m | +4m 18s | 04:04 | 22:13 | 04:56 | 21:20 | 05:41 | 20:34 | 13:07 | 149.83 |
| 10 |
06:17
↑
75° Đông Đông Bắc
|
19:58
↑
285° Tây Tây Bắc
|
13h 41m | +4m 18s | 04:00 | 22:16 | 04:53 | 21:23 | 05:39 | 20:36 | 13:07 | 149.87 |
| 11 |
06:14
↑
75° Đông Đông Bắc
|
20:00
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 45m | +4m 17s | 03:57 | 22:19 | 04:50 | 21:25 | 05:36 | 20:38 | 13:07 | 149.91 |
| 12 |
06:12
↑
74° Đông Đông Bắc
|
20:02
↑
286° Tây Tây Bắc
|
13h 49m | +4m 17s | 03:53 | 22:22 | 04:47 | 21:27 | 05:34 | 20:40 | 13:06 | 149.96 |
| 13 |
06:10
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:04
↑
287° Tây Tây Bắc
|
13h 54m | +4m 16s | 03:50 | 22:25 | 04:44 | 21:30 | 05:31 | 20:42 | 13:06 | 150.00 |
| 14 |
06:07
↑
73° Đông Đông Bắc
|
20:06
↑
288° Tây Tây Bắc
|
13h 58m | +4m 15s | 03:46 | 22:28 | 04:41 | 21:32 | 05:28 | 20:44 | 13:06 | 150.04 |
| 15 |
06:05
↑
72° Đông Đông Bắc
|
20:07
↑
288° Tây Tây Bắc
|
14h 02m | +4m 15s | 03:43 | 22:31 | 04:38 | 21:35 | 05:26 | 20:47 | 13:06 | 150.09 |
| 16 |
06:02
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:09
↑
289° Tây Tây Bắc
|
14h 06m | +4m 14s | 03:39 | 22:34 | 04:35 | 21:37 | 05:23 | 20:49 | 13:05 | 150.13 |
| 17 |
06:00
↑
71° Đông Đông Bắc
|
20:11
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 11m | +4m 13s | 03:35 | 22:38 | 04:32 | 21:40 | 05:21 | 20:51 | 13:05 | 150.17 |
| 18 |
05:58
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:13
↑
290° Tây Tây Bắc
|
14h 15m | +4m 12s | 03:31 | 22:41 | 04:30 | 21:42 | 05:18 | 20:53 | 13:05 | 150.21 |
| 19 |
05:55
↑
70° Đông Đông Bắc
|
20:15
↑
291° Tây Tây Bắc
|
14h 19m | +4m 12s | 03:28 | 22:45 | 04:27 | 21:45 | 05:16 | 20:55 | 13:05 | 150.25 |
| 20 |
05:53
↑
69° Đông Đông Bắc
|
20:17
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 23m | +4m 11s | 03:24 | 22:48 | 04:24 | 21:47 | 05:13 | 20:57 | 13:04 | 150.29 |
| 21 |
05:51
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:19
↑
292° Tây Tây Bắc
|
14h 27m | +4m 10s | 03:20 | 22:52 | 04:21 | 21:50 | 05:11 | 20:59 | 13:04 | 150.33 |
| 22 |
05:49
↑
68° Đông Đông Bắc
|
20:21
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 32m | +4m 09s | 03:16 | 22:56 | 04:18 | 21:52 | 05:08 | 21:01 | 13:04 | 150.37 |
| 23 |
05:46
↑
67° Đông Đông Bắc
|
20:23
↑
293° Tây Tây Bắc
|
14h 36m | +4m 08s | 03:12 | 22:59 | 04:15 | 21:55 | 05:06 | 21:03 | 13:04 | 150.41 |
| 24 |
05:44
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:24
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 40m | +4m 07s | 03:07 | 23:03 | 04:12 | 21:57 | 05:03 | 21:05 | 13:04 | 150.45 |
| 25 |
05:42
↑
66° Đông Đông Bắc
|
20:26
↑
294° Tây Tây Bắc
|
14h 44m | +4m 06s | 03:03 | 23:07 | 04:09 | 22:00 | 05:01 | 21:07 | 13:04 | 150.49 |
| 26 |
05:40
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:28
↑
295° Tây Tây Bắc
|
14h 48m | +4m 04s | 02:59 | 23:12 | 04:06 | 22:03 | 04:58 | 21:10 | 13:03 | 150.53 |
| 27 |
05:37
↑
65° Đông Đông Bắc
|
20:30
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 52m | +4m 03s | 02:54 | 23:16 | 04:03 | 22:05 | 04:56 | 21:12 | 13:03 | 150.57 |
| 28 |
05:35
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:32
↑
296° Tây Tây Bắc
|
14h 56m | +4m 02s | 02:50 | 23:20 | 04:00 | 22:08 | 04:54 | 21:14 | 13:03 | 150.60 |
| 29 |
05:33
↑
64° Đông Đông Bắc
|
20:34
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 00m | +4m 00s | 02:45 | 23:25 | 03:57 | 22:11 | 04:51 | 21:16 | 13:03 | 150.64 |
| 30 |
05:31
↑
63° Đông Đông Bắc
|
20:36
↑
297° Tây Tây Bắc
|
15h 04m | +3m 59s | 02:40 | 23:30 | 03:54 | 22:14 | 04:49 | 21:18 | 13:03 | 150.68 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Барысаў. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Барысаў, bình minh sớm nhất của April là vào ngày tháng 4 30 hoặc hoàng hôn muộn nhất của April là vào ngày tháng 4 30.