Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Барысаў, Belarus 🇧🇾
Mặt trời: Đêm
Mặt trời mọc hôm nay: 09:17 ↑ 126.3° Nam Đông Nam
Mặt trời lặn hôm nay: 17:14 ↑ 233.8° Tây Nam
Thời gian ban ngày: 7h 57m
Hướng mặt trời: Tây
Độ cao của mặt trời: -26.77°
Khoảng cách đến mặt trời: 147.173 triệu km
Sự kiện tiếp theo: Thứ Sáu, 20 tháng 3 2026 (March Equinox)
Tháng 5 2026 Giờ mặt trời mọc & mặt trời lặn tại Барысаў
Cuộn sang phải để xem thêm
| Ngày | Mặt trời mọc/ lặn | Ánh sáng ban ngày | Chạng vạng thiên văn | Chạng vạng hàng hải | Chạng vạng dân sự | Giao Thừa Mặt Trời | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Mặt trời mọc | Mặt trời lặn | Chiều dài | Khác biệt | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Bắt đầu | Kết thúc | Thời gian | Khoảng cách Mặt Trời (Triệu km) | |
| 1 |
05:29
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:37
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 08m | +3m 57s | 02:35 | 23:35 | 03:51 | 22:16 | 04:46 | 21:20 | 13:03 | 150.72 |
| 2 |
05:27
↑
62° Đông Đông Bắc
|
20:39
↑
298° Tây Tây Bắc
|
15h 12m | +3m 55s | 02:30 | 23:40 | 03:48 | 22:19 | 04:44 | 21:22 | 13:03 | 150.76 |
| 3 |
05:25
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:41
↑
299° Tây Tây Bắc
|
15h 16m | +3m 54s | 02:24 | 23:46 | 03:45 | 22:22 | 04:42 | 21:25 | 13:02 | 150.79 |
| 4 |
05:23
↑
61° Đông Đông Bắc
|
20:43
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 20m | +3m 52s | 02:18 | 23:52 | 03:42 | 22:25 | 04:39 | 21:27 | 13:02 | 150.83 |
| 5 |
05:21
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:45
↑
300° Tây Tây Bắc
|
15h 24m | +3m 50s | 02:12 | 23:58 | 03:39 | 22:28 | 04:37 | 21:29 | 13:02 | 150.87 |
| 6 |
05:19
↑
60° Đông Đông Bắc
|
20:47
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 27m | +3m 48s | 02:05 | N/A | 03:36 | 22:30 | 04:35 | 21:31 | 13:02 | 150.91 |
| 7 |
05:17
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:48
↑
301° Tây Tây Bắc
|
15h 31m | +3m 46s | 01:58 | 00:05 | 03:33 | 22:33 | 04:33 | 21:33 | 13:02 | 150.94 |
| 8 |
05:15
↑
59° Đông Đông Bắc
|
20:50
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 35m | +3m 43s | 01:50 | 00:14 | 03:30 | 22:36 | 04:30 | 21:35 | 13:02 | 150.98 |
| 9 |
05:13
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:52
↑
302° Tây Tây Bắc
|
15h 39m | +3m 41s | 01:40 | 00:23 | 03:27 | 22:39 | 04:28 | 21:37 | 13:02 | 151.01 |
| 10 |
05:11
↑
58° Đông Đông Bắc
|
20:54
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 42m | +3m 39s | 01:28 | N/A | 03:24 | 22:42 | 04:26 | 21:39 | 13:02 | 151.05 |
| 11 |
05:09
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:56
↑
303° Tây Tây Bắc
|
15h 46m | +3m 36s | N/A | N/A | 03:21 | 22:45 | 04:24 | 21:41 | 13:02 | 151.09 |
| 12 |
05:07
↑
57° Đông Đông Bắc
|
20:57
↑
304° Tây Tây Bắc
|
15h 49m | +3m 33s | N/A | N/A | 03:18 | 22:48 | 04:22 | 21:44 | 13:02 | 151.12 |
| 13 |
05:06
↑
56° Đông Bắc
|
20:59
↑
304° Bắc Tây Bắc
|
15h 53m | +3m 31s | N/A | N/A | 03:15 | 22:51 | 04:20 | 21:46 | 13:02 | 151.16 |
| 14 |
05:04
↑
56° Đông Bắc
|
21:01
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
15h 56m | +3m 28s | N/A | N/A | 03:12 | 22:54 | 04:17 | 21:48 | 13:02 | 151.19 |
| 15 |
05:02
↑
55° Đông Bắc
|
21:03
↑
305° Bắc Tây Bắc
|
16h 00m | +3m 25s | N/A | N/A | 03:09 | 22:57 | 04:15 | 21:50 | 13:02 | 151.22 |
| 16 |
05:01
↑
55° Đông Bắc
|
21:04
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 03m | +3m 21s | N/A | N/A | 03:06 | 23:00 | 04:13 | 21:52 | 13:02 | 151.25 |
| 17 |
04:59
↑
54° Đông Bắc
|
21:06
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 07m | +3m 18s | N/A | N/A | 03:03 | 23:03 | 04:11 | 21:54 | 13:02 | 151.28 |
| 18 |
04:57
↑
54° Đông Bắc
|
21:08
↑
306° Bắc Tây Bắc
|
16h 10m | +3m 15s | N/A | N/A | 03:00 | 23:06 | 04:09 | 21:56 | 13:02 | 151.32 |
| 19 |
04:56
↑
53° Đông Bắc
|
21:09
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 13m | +3m 11s | N/A | N/A | 02:58 | 23:09 | 04:08 | 21:58 | 13:02 | 151.35 |
| 20 |
04:54
↑
53° Đông Bắc
|
21:11
↑
307° Bắc Tây Bắc
|
16h 16m | +3m 07s | N/A | N/A | 02:54 | 23:12 | 04:06 | 22:00 | 13:02 | 151.38 |
| 21 |
04:53
↑
52° Đông Bắc
|
21:12
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 19m | +3m 04s | N/A | N/A | 02:51 | 23:16 | 04:04 | 22:02 | 13:02 | 151.40 |
| 22 |
04:51
↑
52° Đông Bắc
|
21:14
↑
308° Bắc Tây Bắc
|
16h 22m | +3m 00s | N/A | N/A | 02:48 | 23:19 | 04:02 | 22:04 | 13:02 | 151.43 |
| 23 |
04:50
↑
52° Đông Bắc
|
21:16
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 25m | +2m 56s | N/A | N/A | 02:45 | 23:22 | 04:00 | 22:06 | 13:02 | 151.46 |
| 24 |
04:49
↑
51° Đông Bắc
|
21:17
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 28m | +2m 51s | N/A | N/A | 02:42 | 23:25 | 03:59 | 22:07 | 13:02 | 151.49 |
| 25 |
04:47
↑
51° Đông Bắc
|
21:19
↑
309° Bắc Tây Bắc
|
16h 31m | +2m 47s | N/A | N/A | 02:39 | 23:28 | 03:57 | 22:09 | 13:02 | 151.51 |
| 26 |
04:46
↑
51° Đông Bắc
|
21:20
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 33m | +2m 42s | N/A | N/A | 02:36 | 23:31 | 03:55 | 22:11 | 13:02 | 151.54 |
| 27 |
04:45
↑
50° Đông Bắc
|
21:21
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 36m | +2m 38s | N/A | N/A | 02:33 | 23:35 | 03:54 | 22:13 | 13:03 | 151.56 |
| 28 |
04:44
↑
50° Đông Bắc
|
21:23
↑
310° Bắc Tây Bắc
|
16h 39m | +2m 33s | N/A | N/A | 02:30 | 23:38 | 03:52 | 22:15 | 13:03 | 151.59 |
| 29 |
04:42
↑
50° Đông Bắc
|
21:24
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 41m | +2m 28s | N/A | N/A | 02:28 | 23:41 | 03:51 | 22:16 | 13:03 | 151.61 |
| 30 |
04:41
↑
49° Đông Bắc
|
21:25
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 44m | +2m 23s | N/A | N/A | 02:25 | 23:44 | 03:49 | 22:18 | 13:03 | 151.64 |
| 31 |
04:40
↑
49° Đông Bắc
|
21:27
↑
311° Bắc Tây Bắc
|
16h 46m | +2m 18s | N/A | N/A | 02:22 | 23:47 | 03:48 | 22:19 | 13:03 | 151.66 |
|
Tất cả thời gian đều theo giờ địa phương cho Барысаў. Giờ tiết kiệm ban ngày (DST) hiện không có hiệu lực. Ngày hôm nay được trong bảng. |
||||||||||||
Trong Барысаў, bình minh sớm nhất của May là vào ngày tháng 5 31 hoặc hoàng hôn muộn nhất của May là vào ngày tháng 5 31.